(Top Banner Ad)
catarrhini
C2
Danh từ C2 Động vật học, Sinh học

catarrhini

UK: /ˌkætəˈraɪniː/ • US: /ˌkætəˈraɪniː/

Nghĩa tiếng Việt

Catarrhini Linh trưởng mũi hẹp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primate of the infraorder Catarrhini, which includes Old World monkeys and apes (including humans). They are characterized by having nostrils that are close together and point downward.

Vietnamese Meaning

Một loài linh trưởng thuộc phân bộ Catarrhini, bao gồm khỉ Cựu Thế giới và vượn (bao gồm cả con người). Chúng được đặc trưng bởi lỗ mũi gần nhau và hướng xuống dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans belong to the infraorder Catarrhini."

    "Con người thuộc phân bộ Catarrhini."

  • "The study focused on the genetic differences between catarrhini and platyrrhini primates."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt di truyền giữa các loài linh trưởng Catarrhini và Platyrrhini."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun catarrhine (thuộc) bộ khỉ mũi hẹp / loài khỉ mũi hẹp

Antonyms

Related Words

primate (linh trưởng)anthropoid (dạng người)haplorhini (Haplorhini (khỉ mũi khô))

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατά (katá, 'down') + ῥίς (rhís, 'nose')
New Latin
catarrhini

Những Chiếc Mũi Hướng Xuống

Tên 'Catarrhini' được các nhà khoa học tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ: 'kata' nghĩa là 'xuống' và 'rhis' nghĩa là 'mũi'. Họ đặt tên này vì đặc điểm nổi bật nhất của nhóm linh trưởng này—bao gồm khỉ Cựu thế giới, vượn và cả con người—là có lỗ mũi hẹp và hướng thẳng xuống dưới, khác với các loài khỉ Tân thế giới có lỗ mũi hướng sang hai bên.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học và động vật học để phân loại các loài linh trưởng. 'Catarrhini' đối lập với 'Platyrrhini' (khỉ Tân Thế giới) dựa trên hình thái mũi và phân bố địa lý.
Sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc tính chất của các loài linh trưởng thuộc phân bộ Catarrhini.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catarrhini
  • Early catarrhini
    (loài khỉ mũi hẹp sơ khai / thời kỳ đầu)
  • Fossil catarrhini
    (hóa thạch khỉ mũi hẹp)
  • Extinct catarrhini
    (loài khỉ mũi hẹp đã tuyệt chủng)
catarrhini + Noun
  • Catarrhini primates
    (các loài linh trưởng thuộc nhóm khỉ mũi hẹp)
  • Catarrhini evolution
    (sự tiến hóa của nhóm khỉ mũi hẹp)
  • Catarrhini species
    (các loài khỉ mũi hẹp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catarrhini

Danh từ
Lật mặt

Một loài linh trưởng thuộc phân bộ Catarrhini, bao gồm khỉ Cựu Thế giới và vượn (bao gồm cả con người). Chúng được đặc trưng bởi lỗ mũi gần nhau và hướng xuống dưới.

"Humans belong to the infraorder Catarrhini."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catarrhini".

Bạn cũng là một Catarrhini!

Trong phân loại sinh học, loài người (Homo sapiens) thuộc về nhóm Catarrhini. Điều này có nghĩa là chúng ta có chung tổ tiên và chia sẻ nhiều đặc điểm, như chiếc mũi hẹp hướng xuống, với các loài khỉ ở Châu Phi và Châu Á (khỉ Cựu thế giới) và các loài vượn người lớn như tinh tinh và gorilla.

Khỉ Cựu Thế Giới vs. Tân Thế Giới

Catarrhini thường được gọi là 'linh trưởng Cựu Thế giới' vì chúng có nguồn gốc từ Châu Phi và Châu Á. Chúng được phân biệt với nhóm 'Platyrrhini' (linh trưởng Tân Thế giới) ở Châu Mỹ. Điểm khác biệt chính là mũi: Catarrhini có mũi hẹp hướng xuống, trong khi Platyrrhini có mũi rộng hơn, phẳng và lỗ mũi hướng sang hai bên.