catarrhini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A primate of the infraorder Catarrhini, which includes Old World monkeys and apes (including humans). They are characterized by having nostrils that are close together and point downward.
Vietnamese Meaning
Một loài linh trưởng thuộc phân bộ Catarrhini, bao gồm khỉ Cựu Thế giới và vượn (bao gồm cả con người). Chúng được đặc trưng bởi lỗ mũi gần nhau và hướng xuống dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans belong to the infraorder Catarrhini."
"Con người thuộc phân bộ Catarrhini."
-
"The study focused on the genetic differences between catarrhini and platyrrhini primates."
"Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt di truyền giữa các loài linh trưởng Catarrhini và Platyrrhini."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective / Noun | catarrhine | (thuộc) bộ khỉ mũi hẹp / loài khỉ mũi hẹp |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học và động vật học để phân loại các loài linh trưởng. 'Catarrhini' đối lập với 'Platyrrhini' (khỉ Tân Thế giới) dựa trên hình thái mũi và phân bố địa lý.
Sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc tính chất của các loài linh trưởng thuộc phân bộ Catarrhini.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Early catarrhini (loài khỉ mũi hẹp sơ khai / thời kỳ đầu)
-
Fossil catarrhini (hóa thạch khỉ mũi hẹp)
-
Extinct catarrhini (loài khỉ mũi hẹp đã tuyệt chủng)
-
Catarrhini primates (các loài linh trưởng thuộc nhóm khỉ mũi hẹp)
-
Catarrhini evolution (sự tiến hóa của nhóm khỉ mũi hẹp)
-
Catarrhini species (các loài khỉ mũi hẹp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catarrhini
Danh từMột loài linh trưởng thuộc phân bộ Catarrhini, bao gồm khỉ Cựu Thế giới và vượn (bao gồm cả con người). Chúng được đặc trưng bởi lỗ mũi gần nhau và hướng xuống dưới.
"Humans belong to the infraorder Catarrhini."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catarrhini".
