platyrrhini
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A primate of a group that comprises New World monkeys, having nostrils that are far apart and open to the side.
Vietnamese Meaning
Một loài linh trưởng thuộc một nhóm bao gồm các loài khỉ Tân Thế giới, có lỗ mũi cách xa nhau và mở sang hai bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The platyrrhini, with their prehensile tails, are well-adapted to life in the South American rainforest."
"Khỉ mũi rộng, với đuôi có khả năng cầm nắm, thích nghi tốt với cuộc sống trong rừng mưa Nam Mỹ."
-
"Many platyrrhini species are threatened by deforestation."
"Nhiều loài khỉ mũi rộng đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | platyrrhine | Thuộc về hoặc có đặc điểm của khỉ Tân Thế giới (mũi phẳng). |
| Noun | platyrrhine | Một loài khỉ Tân Thế giới. |
| Noun | Platyrrhini | Phân bộ Khỉ mũi tẹt (tên khoa học của phân bộ khỉ Tân Thế giới). |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'platyrrhini' dùng để chỉ một nhóm linh trưởng đặc trưng bởi cấu trúc mũi của chúng. Đặc điểm nổi bật nhất là lỗ mũi của chúng hướng sang hai bên, phân biệt chúng với các loài linh trưởng khác (ví dụ: Catarrhini, bao gồm khỉ Cựu Thế giới và vượn người) có lỗ mũi hướng xuống dưới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extant extant platyrrhini (các loài khỉ Tân Thế giới còn tồn tại)
-
diverse diverse platyrrhini (các loài khỉ Tân Thế giới đa dạng)
-
all all platyrrhini (tất cả các loài khỉ Tân Thế giới)
-
inhabit platyrrhini inhabit (khỉ Tân Thế giới sinh sống ở)
-
evolved platyrrhini evolved (khỉ Tân Thế giới đã tiến hóa)
-
evolution evolution of platyrrhini (sự tiến hóa của khỉ Tân Thế giới)
-
diversity diversity of platyrrhini (sự đa dạng của khỉ Tân Thế giới)
Idioms
-
New World monkeys (platyrrhini)
Khỉ Tân Thế giới (tên khoa học là Platyrrhini)
"New World monkeys (platyrrhini) are found exclusively in Central and South America."
(Khỉ Tân Thế giới (Platyrrhini) chỉ được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.)
-
platyrrhini species
Các loài thuộc phân bộ Platyrrhini
"Many platyrrhini species possess prehensile tails."
(Nhiều loài thuộc phân bộ Platyrrhini có đuôi có thể cầm nắm.)
-
the suborder Platyrrhini
Phân bộ Platyrrhini
"The suborder Platyrrhini includes marmosets, tamarins, and capuchins."
(Phân bộ Platyrrhini bao gồm khỉ lùn marmoset, khỉ tamarin và khỉ capuchin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
platyrrhini
nounMột loài linh trưởng thuộc một nhóm bao gồm các loài khỉ Tân Thế giới, có lỗ mũi cách xa nhau và mở sang hai bên.
"The platyrrhini, with their prehensile tails, are well-adapted to life in the South American rainforest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platyrrhini".
