(Top Banner Ad)
platyrrhini
C1
noun C1 Động vật học

platyrrhini

UK: /ˌplætɪˈraɪnaɪ/ • US: /ˌplætɪˈraɪnaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khỉ mũi rộng Linh trưởng mũi rộng Platyrrhini
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primate of a group that comprises New World monkeys, having nostrils that are far apart and open to the side.

Vietnamese Meaning

Một loài linh trưởng thuộc một nhóm bao gồm các loài khỉ Tân Thế giới, có lỗ mũi cách xa nhau và mở sang hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platyrrhini, with their prehensile tails, are well-adapted to life in the South American rainforest."

    "Khỉ mũi rộng, với đuôi có khả năng cầm nắm, thích nghi tốt với cuộc sống trong rừng mưa Nam Mỹ."

  • "Many platyrrhini species are threatened by deforestation."

    "Nhiều loài khỉ mũi rộng đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective platyrrhine Thuộc về hoặc có đặc điểm của khỉ Tân Thế giới (mũi phẳng).
Noun platyrrhine Một loài khỉ Tân Thế giới.
Noun Platyrrhini Phân bộ Khỉ mũi tẹt (tên khoa học của phân bộ khỉ Tân Thế giới).

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλατύς (platys) 'flat, broad'
Ancient Greek
ῥίς (rhis), genitive ῥινός (rhinos) 'nose'
New Latin
Platyrrhini
English
platyrrhini

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'platyrrhini' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'platys' (nghĩa là 'phẳng' hoặc 'rộng') và 'rhinos' (nghĩa là 'mũi'). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm nổi bật của các loài khỉ Tân Thế giới: chúng có mũi phẳng và lỗ mũi hướng sang hai bên, khác biệt rõ rệt so với khỉ Cựu Thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'platyrrhini' dùng để chỉ một nhóm linh trưởng đặc trưng bởi cấu trúc mũi của chúng. Đặc điểm nổi bật nhất là lỗ mũi của chúng hướng sang hai bên, phân biệt chúng với các loài linh trưởng khác (ví dụ: Catarrhini, bao gồm khỉ Cựu Thế giới và vượn người) có lỗ mũi hướng xuống dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platyrrhini
  • extant extant platyrrhini
    (các loài khỉ Tân Thế giới còn tồn tại)
  • diverse diverse platyrrhini
    (các loài khỉ Tân Thế giới đa dạng)
  • all all platyrrhini
    (tất cả các loài khỉ Tân Thế giới)
platyrrhini + Verb
  • inhabit platyrrhini inhabit
    (khỉ Tân Thế giới sinh sống ở)
  • evolved platyrrhini evolved
    (khỉ Tân Thế giới đã tiến hóa)
Noun + of + platyrrhini
  • evolution evolution of platyrrhini
    (sự tiến hóa của khỉ Tân Thế giới)
  • diversity diversity of platyrrhini
    (sự đa dạng của khỉ Tân Thế giới)

Idioms

  • New World monkeys (platyrrhini)

    Khỉ Tân Thế giới (tên khoa học là Platyrrhini)

    "New World monkeys (platyrrhini) are found exclusively in Central and South America."

    (Khỉ Tân Thế giới (Platyrrhini) chỉ được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.)

  • platyrrhini species

    Các loài thuộc phân bộ Platyrrhini

    "Many platyrrhini species possess prehensile tails."

    (Nhiều loài thuộc phân bộ Platyrrhini có đuôi có thể cầm nắm.)

  • the suborder Platyrrhini

    Phân bộ Platyrrhini

    "The suborder Platyrrhini includes marmosets, tamarins, and capuchins."

    (Phân bộ Platyrrhini bao gồm khỉ lùn marmoset, khỉ tamarin và khỉ capuchin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platyrrhini

noun
Lật mặt

Một loài linh trưởng thuộc một nhóm bao gồm các loài khỉ Tân Thế giới, có lỗ mũi cách xa nhau và mở sang hai bên.

"The platyrrhini, with their prehensile tails, are well-adapted to life in the South American rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platyrrhini".

Sự khác biệt giữa khỉ Tân Thế giới và Cựu Thế giới

Platyrrhini là thuật ngữ khoa học dùng để chỉ 'khỉ Tân Thế giới', phân biệt chúng với 'khỉ Cựu Thế giới' (Catarrhini). Khỉ Tân Thế giới sống độc quyền ở Trung và Nam Mỹ, trong khi khỉ Cựu Thế giới phân bố ở châu Phi và châu Á. Sự phân chia này phản ánh một lịch sử tiến hóa lâu dài và các đặc điểm sinh học riêng biệt.

Đuôi cầm nắm và đặc điểm mũi độc đáo

Một số loài trong phân bộ Platyrrhini nổi tiếng với đuôi có khả năng cầm nắm, hoạt động như một chi thứ năm giúp chúng di chuyển linh hoạt trên cây. Đặc điểm nổi bật nhất là cấu trúc mũi phẳng, với lỗ mũi hướng sang hai bên – đúng như tên gọi 'mũi phẳng' trong tiếng Hy Lạp cổ đại.