(Top Banner Ad)
catastrophically
C1
Adverb C1 Tổng quát

catastrophically

UK: /ˌkætəˈstrɒfɪkli/ • US: /ˌkætəˈstrɑːfɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thảm khốc một cách thảm hại vô cùng nghiêm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or causing sudden great damage or suffering; disastrously.

Vietnamese Meaning

Một cách thảm khốc; gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn và đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's reputation was catastrophically damaged by the scandal."

    "Danh tiếng của công ty đã bị hủy hoại một cách thảm khốc bởi vụ bê bối."

  • "The oil spill catastrophically affected the marine ecosystem."

    "Vụ tràn dầu đã ảnh hưởng thảm khốc đến hệ sinh thái biển."

  • "The project failed catastrophically due to poor planning."

    "Dự án đã thất bại thảm hại do lập kế hoạch kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catastrophe Thảm họa, tai ương lớn
Adjective catastrophic Thảm khốc, gây hậu quả nặng nề
Verb catastrophize Trầm trọng hóa vấn đề, luôn nghĩ đến kịch bản xấu nhất
Adverb catastrophically Một cách thảm khốc, thảm hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kata (xuống/chống lại)
Ancient Greek
strephein (xoay/lật)
Ancient Greek
katastrophē (sự lật đổ/kết thúc bi kịch)
Latin
catastropha
French
catastrophe
English
catastrophically (thế kỷ 19)

Cú lật ngược của kịch nghệ

Từ này bắt nguồn từ cấu trúc kịch Hy Lạp cổ đại. 'Katastrophē' ban đầu không mang nghĩa thảm họa thiên nhiên mà là điểm nút nơi cốt truyện đột ngột 'lật ngược' dẫn đến hồi kết của một bi kịch. Khi hậu tố '-ically' được thêm vào, nó mô tả cách thức một sự việc diễn ra khiến mọi thứ sụp đổ hoàn toàn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự kiện hoặc tình huống. Nó cho thấy rằng hậu quả là vô cùng tồi tệ và có thể không thể phục hồi. Sự khác biệt với các trạng từ tương tự như 'badly' hay 'severely' nằm ở quy mô và tính chất tàn phá của sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catastrophically
  • fail fail catastrophically
    (thất bại thảm hại)
  • end end catastrophically
    (kết thúc một cách bi thảm)
  • go wrong go catastrophically wrong
    (xảy ra sai sót thảm khốc)
Adverb + Verb
  • collapse collapse catastrophically
    (sụp đổ hoàn toàn/thảm khốc)
  • underestimate underestimate catastrophically
    (đánh giá thấp một cách tai hại)

Idioms

  • fail catastrophically

    Thất bại hoàn toàn và gây ra thiệt hại không thể cứu vãn

    "The cooling system failed catastrophically, leading to a reactor meltdown."

    (Hệ thống làm mát đã bị hỏng hóc thảm khốc, dẫn đến sự tan chảy lò phản ứng.)

  • go catastrophically wrong

    Mọi việc trở nên tồi tệ ngoài tầm kiểm soát

    "The bank's investment strategy went catastrophically wrong."

    (Chiến lược đầu tư của ngân hàng đã đi chệch hướng một cách thảm hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catastrophically

Adverb
Lật mặt

Một cách thảm khốc; gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn và đột ngột.

"The company's reputation was catastrophically damaged by the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had acted decisively, the ship wouldn't be catastrophically sinking now.
Nếu thuyền trưởng đã hành động quyết đoán hơn, con tàu sẽ không bị chìm thảm hại như bây giờ.
Phủ định
If the emergency systems weren't functioning perfectly now, the reactor would have catastrophically failed.
Nếu các hệ thống khẩn cấp không hoạt động hoàn hảo bây giờ, lò phản ứng đã bị hỏng một cách thảm khốc.
Nghi vấn
If the dam had been properly maintained, would the town be catastrophically flooded now?
Nếu đập được bảo trì đúng cách, liệu thị trấn có bị ngập lụt thảm khốc như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catastrophically".

Tâm lý học về sự thảm kịch hóa

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, trạng từ này thường liên quan đến thuật ngữ 'catastrophizing' trong tâm lý học. Đây là một cơ chế phòng vệ hoặc thói quen tư duy tiêu cực, nơi một người tin rằng một sự cố nhỏ sẽ dẫn đến một kết quả thất bại thảm khốc (catastrophically failed).

Quản trị rủi ro và Kỹ thuật

Trong các ngành kỹ thuật và hàng không, 'catastrophically' được dùng một cách rất kỹ thuật để chỉ những lỗi hệ thống không có phương án dự phòng, dẫn đến việc mất mát toàn bộ thiết bị hoặc sinh mạng.