(Top Banner Ad)
disastrously
C1
Adverb C1 General

disastrously

UK: /dɪˈzæstrəsli/ • US: /dɪˈzæstrəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thảm khốc một cách thảm hại với hậu quả tai hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a disastrous manner; with terrible consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách thảm khốc; với những hậu quả khủng khiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was managed disastrously, leading to significant financial losses."

    "Dự án đã được quản lý một cách thảm khốc, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The team played disastrously, losing the game by a wide margin."

    "Đội đã chơi một cách thảm hại, thua trận với một tỷ số cách biệt lớn."

  • "The company's reputation was disastrously damaged by the scandal."

    "Danh tiếng của công ty đã bị tổn hại nghiêm trọng bởi vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaster thảm họa, tai ương
Adjective disastrous thảm khốc, tai hại
Adverb disastrously một cách thảm khốc, tai hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astron
Latin
dis- + astrum
Italian
disastro
Old French
désastre
English
disaster
English
disastrous
English
disastrously

Số Mệnh Từ Các Vì Sao

Từ 'disaster' (thảm họa) ban đầu mang nghĩa 'vận rủi từ các vì sao' hay 'số mệnh do sao xấu chiếu'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'dis-' (tiêu cực, không có) và 'astrum' (ngôi sao), phản ánh niềm tin cổ xưa rằng các sự kiện tồi tệ là hậu quả của vị trí không thuận lợi của các vì sao. 'Disastrously' (một cách thảm hại) kế thừa ý nghĩa này, mô tả điều gì đó diễn ra cực kỳ tồi tệ, như thể bị định đoạt bởi một số phận không may.

Usage Note

Từ 'disastrously' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tồi tệ của một hành động, sự kiện hoặc kết quả. Nó thường được sử dụng khi hậu quả là rất tiêu cực và gây ra thiệt hại lớn. So với các từ như 'badly' hoặc 'poorly', 'disastrously' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tàn phá và thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disastrously
  • fail fail disastrously
    (thất bại thảm hại)
  • go go disastrously wrong
    (diễn biến sai lầm một cách thảm hại)
  • end end disastrously
    (kết thúc một cách thảm khốc)
  • turn out turn out disastrously
    (có kết quả thảm hại)
Adjective + disastrously
  • bad disastrously bad
    (tệ hại một cách kinh khủng)
  • unprepared disastrously unprepared
    (thiếu chuẩn bị nghiêm trọng)

Idioms

  • go disastrously wrong

    diễn biến sai lầm một cách thảm hại, không như mong đợi và gây hậu quả nghiêm trọng

    "Their plans for the new product launch went disastrously wrong."

    (Kế hoạch ra mắt sản phẩm mới của họ đã diễn biến sai lầm một cách thảm hại.)

  • fail disastrously

    thất bại hoàn toàn và gây hậu quả nghiêm trọng

    "The peace talks failed disastrously, leading to further conflict."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại thảm hại, dẫn đến xung đột trầm trọng hơn.)

  • turn out disastrously

    hóa ra/kết quả một cách thảm khốc

    "Despite their best efforts, the experiment turned out disastrously."

    (Mặc dù đã rất cố gắng, thí nghiệm vẫn có kết quả thảm khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disastrously

Adverb
Lật mặt

Một cách thảm khốc; với những hậu quả khủng khiếp.

"The project was managed disastrously, leading to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disastrously".

Số Mệnh Từ Các Vì Sao

Từ 'disaster' (thảm họa) và do đó 'disastrously' (một cách thảm hại) có nguồn gốc sâu xa từ niềm tin cổ xưa rằng các vì sao và các hành tinh ảnh hưởng đến số phận con người. 'Disaster' ban đầu có nghĩa là 'vận rủi do các vì sao gây ra' (ill-starred). Điều này phản ánh cách con người từng lý giải những sự kiện tồi tệ là do các lực lượng vũ trụ, vượt ngoài tầm kiểm soát của họ. Ngay cả ngày nay, khi nói điều gì đó diễn ra 'disastrously', ta vẫn cảm nhận được sắc thái của một sự kiện tồi tệ đến mức khó có thể ngăn cản.

Định Luật Murphy

Mặc dù không phải là một thành ngữ trực tiếp, định luật Murphy (Murphy's Law) với câu nói nổi tiếng 'Anything that can go wrong will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai) thường được dùng để mô tả những tình huống có thể diễn ra 'disastrously'. Nó phản ánh sự bi quan hài hước về khả năng mọi thứ diễn biến tồi tệ nhất có thể, gợi nhớ đến những tình huống mà 'disastrously' được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của sự việc.