(Top Banner Ad)
categorizing
B2
Động từ (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

categorizing

UK: /ˈkætɪɡəˌraɪzɪŋ/ • US: /ˈkætəɡəˌraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại sắp xếp theo loại phân nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of putting things into groups according to their type.

Vietnamese Meaning

Hành động phân loại, sắp xếp mọi thứ vào các nhóm theo loại của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Categorizing the data helps us identify patterns."

    "Việc phân loại dữ liệu giúp chúng ta xác định các mô hình."

  • "She is categorizing her books by genre."

    "Cô ấy đang phân loại sách của mình theo thể loại."

  • "The library is categorizing its new acquisitions."

    "Thư viện đang phân loại các tài liệu mới được bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun category hạng, loại, phạm trù
Verb categorize phân loại, chia nhóm
Noun categorization sự phân loại, quá trình phân loại
Adjective categorical khẳng định tuyệt đối, rạch ròi
Adjective uncategorized chưa được phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
katēgorein
Ancient Greek
katēgoria
Late Latin
categoria
French
catégorie
Modern English
categorize

Từ tòa án đến triết học

Từ 'category' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'katēgorein', ban đầu mang nghĩa là 'buộc tội' hoặc 'khẳng định công khai' trước tòa án. Sau đó, triết gia Aristotle đã mượn từ này để chỉ các 'thuộc tính' hoặc 'nhóm' cơ bản của thực tại, từ đó hình thành khái niệm phân loại (categorizing) như chúng ta biết ngày nay.

Sự phát triển của hậu tố -ize

Động từ 'categorize' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ize' (có nghĩa là làm cho hoặc biến thành) vào danh từ 'category'. Hình thái 'categorizing' là dạng hiện tại phân từ, phản ánh một quá trình đang diễn ra của việc sắp xếp sự vật vào các nhóm có hệ thống.

Usage Note

Là dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ) của động từ 'categorize'. Sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra (present participle) hoặc một hành động được dùng như một danh từ (gerund). Cần phân biệt với 'classification' (sự phân loại) là một danh từ chỉ kết quả hoặc hệ thống phân loại, trong khi 'categorizing' nhấn mạnh hành động đang thực hiện.

Prepositions

by into under

'- categorizing by': phân loại theo tiêu chí nào đó. Ví dụ: categorizing by size. '- categorizing into': phân loại thành các nhóm nào đó. Ví dụ: categorizing into different types. '- categorizing under': phân loại dưới dạng/thuộc loại nào đó. Ví dụ: categorizing under the heading of 'animals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + categorizing
  • accurately accurately categorizing data
    (phân loại dữ liệu một cách chính xác)
  • broadly broadly categorizing the groups
    (phân loại các nhóm một cách khái quát)
  • systematically systematically categorizing information
    (phân loại thông tin một cách có hệ thống)
Verb + categorizing
  • start start categorizing items
    (bắt đầu phân loại các mặt hàng)
  • avoid avoid categorizing people
    (tránh việc dán nhãn hoặc phân loại con người)
Categorizing + Noun
  • process the categorizing process
    (quy trình phân loại)
  • system a categorizing system
    (một hệ thống phân loại)

Idioms

  • Put someone/something in a box

    Phân loại ai đó/cái gì đó một cách cứng nhắc, dán nhãn

    "By categorizing him as just a 'tech guy', you are putting him in a box."

    (Bằng cách phân loại anh ấy chỉ là một 'anh chàng công nghệ', bạn đang dán nhãn anh ấy một cách cứng nhắc.)

  • Neatly categorizing

    Phân loại một cách quá đơn giản hoặc quá sạch sẽ (thường dùng khi nói về việc thực tế phức tạp hơn thế)

    "Life isn't always about neatly categorizing things into good and bad."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng chỉ là việc phân loại rạch ròi mọi thứ thành tốt và xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

categorizing

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động phân loại, sắp xếp mọi thứ vào các nhóm theo loại của chúng.

"Categorizing the data helps us identify patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to categorize these documents for better organization.
Việc phân loại những tài liệu này là quan trọng để tổ chức tốt hơn.
Phủ định
It's not necessary to categorize every single item in the warehouse.
Không cần thiết phải phân loại mọi mặt hàng đơn lẻ trong nhà kho.
Nghi vấn
Is it helpful to categorize students based on their learning styles?
Có hữu ích không khi phân loại học sinh dựa trên phong cách học tập của họ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been categorizing the documents for hours before she found the error.
Cô ấy đã phân loại tài liệu hàng giờ trước khi tìm thấy lỗi.
Phủ định
They hadn't been categorizing the books by genre; they were doing it alphabetically.
Họ đã không phân loại sách theo thể loại; họ đang làm theo thứ tự bảng chữ cái.
Nghi vấn
Had he been categorizing the files correctly before the system crashed?
Có phải anh ấy đã phân loại các tệp đúng cách trước khi hệ thống bị sập không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to categorize her books by color when she was younger.
Cô ấy từng phân loại sách theo màu khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to categorize his expenses, but now he does.
Anh ấy đã không từng phân loại chi phí của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to categorize your CDs alphabetically?
Bạn đã từng phân loại đĩa CD theo bảng chữ cái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "categorizing".

Tư duy phân loại trong phương Tây

Trong văn hóa và triết học phương Tây, việc phân loại (categorizing) là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Từ hệ thống phân loại sinh học của Linnaeus đến Hệ thống Thập phân Dewey trong thư viện, người phương Tây có xu hướng tổ chức thế giới thành các ngăn logic để dễ quản lý và nghiên cứu.

Tránh dán nhãn xã hội

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc 'categorizing people' (phân loại con người) dựa trên giới tính, sắc tộc hoặc tầng lớp thường bị xem là nhạy cảm. Xu hướng hiện nay là tôn trọng sự đa dạng cá nhân thay vì gò bó họ vào những khuôn mẫu (stereotypes) có sẵn.