(Top Banner Ad)
classification
B2
Danh từ B2 Khoa học, Thống kê, Thông tin học

classification

UK: /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân loại hệ thống phân loại việc xếp loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of classifying something according to shared qualities or characteristics.

Vietnamese Meaning

Sự phân loại, sự sắp xếp theo loại, hệ thống phân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The classification of the books in the library was based on their subject matter."

    "Việc phân loại sách trong thư viện dựa trên chủ đề của chúng."

  • "The classification of organisms is a fundamental aspect of biology."

    "Sự phân loại các sinh vật là một khía cạnh cơ bản của sinh học."

  • "Data classification is essential for data security."

    "Phân loại dữ liệu là điều cần thiết cho bảo mật dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb classify Phân loại, xếp loại
Adjective classifiable Có thể phân loại được
Adjective classified Đã được phân loại, thuộc loại bí mật (thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Thông tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis (class)
Latin
facio (to make, do)
French
classification
English
classification

Nguồn gốc của 'Classification'

Từ 'classification' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'classis' (lớp, hạng) và 'facio' (làm, tạo ra). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc sắp xếp công dân vào các tầng lớp xã hội khác nhau. Sau đó, nó lan rộng ra nhiều lĩnh vực, trở thành một công cụ thiết yếu để tổ chức và hiểu thế giới xung quanh chúng ta.

Usage Note

Classification là quá trình sắp xếp các đối tượng, ý tưởng, hoặc thông tin thành các nhóm dựa trên các đặc điểm chung. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và tổ chức. Khác với 'categorization', 'classification' thường liên quan đến một hệ thống phân cấp rõ ràng và các quy tắc cụ thể.

Prepositions

of by into

'Classification of' thường được dùng để chỉ đối tượng được phân loại. Ví dụ: 'The classification of animals'. 'Classification by' dùng để chỉ tiêu chí phân loại. Ví dụ: 'Classification by size'. 'Classification into' dùng để chỉ các nhóm được tạo ra sau khi phân loại. Ví dụ: 'Classification into different species'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classification
  • broad classification
    (phân loại rộng)
  • detailed classification
    (phân loại chi tiết)
  • scientific classification
    (phân loại khoa học)
Verb + classification
  • develop a classification
    (phát triển một hệ thống phân loại)
  • use a classification
    (sử dụng một hệ thống phân loại)
  • fit into a classification
    (phù hợp với một hệ thống phân loại)

Idioms

  • beyond classification

    không thể phân loại được, vượt quá mọi sự phân loại

    "Her talent is beyond classification."

    (Tài năng của cô ấy vượt quá mọi sự phân loại.)

  • a matter of classification

    vấn đề chỉ là cách phân loại

    "Whether it's art or not is just a matter of classification."

    (Việc nó có phải là nghệ thuật hay không chỉ là vấn đề cách phân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classification

Danh từ
Lật mặt

Sự phân loại, sự sắp xếp theo loại, hệ thống phân loại.

"The classification of the books in the library was based on their subject matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classification".

Phân loại trong sinh học

Trong sinh học, phân loại (taxonomy) là một hệ thống sắp xếp các loài sinh vật thành các nhóm dựa trên đặc điểm chung của chúng. Hệ thống phân loại hiện đại nhất dựa trên công trình của Carl Linnaeus.