(Top Banner Ad)
classifying
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

classifying

UK: /ˈklæsɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈklæsɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại xếp loại sắp xếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of classify: Arranging things into groups according to their type.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ classify: Sắp xếp mọi thứ vào các nhóm theo loại của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is classifying the documents by date."

    "Cô ấy đang phân loại tài liệu theo ngày tháng."

  • "Classifying data is crucial for analysis."

    "Việc phân loại dữ liệu là rất quan trọng cho việc phân tích."

  • "We are classifying students based on their academic performance."

    "Chúng tôi đang phân loại sinh viên dựa trên kết quả học tập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class lớp, loại, hạng
Verb classify phân loại, sắp xếp
Noun classification sự phân loại, cách phân loại
Noun classifier bộ phân loại, người phân loại
Adjective classifiable có thể phân loại được
Adjective unclassified chưa được phân loại, không mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kele- (to call, shout)
Latin
classis (a division of people, a class)
Old French
classer (to arrange in classes)
French
classifier (to classify)
English
classify (1794) -> classifying (present participle)

Nguồn gốc của 'Classifying'

Từ 'classifying' bắt nguồn từ 'classify', có gốc từ tiếng Latin 'classis' nghĩa là 'một sự phân chia' hoặc 'một nhóm người'. Ban đầu, 'classis' dùng để chỉ sự phân chia công dân La Mã dựa trên tài sản. Sau này, nó phát triển để chỉ bất kỳ nhóm hoặc hạng mục nào. Vì vậy, khi bạn 'classifying' (phân loại) một cái gì đó, về cơ bản bạn đang đặt nó vào 'lớp' hoặc nhóm phù hợp của nó, giống như cách người La Mã đã phân chia công dân của họ!

Usage Note

"Classifying" là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "classify." Khi dùng ở dạng tiếp diễn, nó diễn tả một hành động đang diễn ra. Khi dùng như một danh động từ, nó ám chỉ hành động phân loại như một hoạt động, quá trình.

Prepositions

by according to on the basis of

"Classifying by" dùng để chỉ tiêu chí phân loại chính. "Classifying according to" nhấn mạnh sự tuân thủ một hệ thống phân loại cụ thể. "Classifying on the basis of" chỉ ra cơ sở lý luận của việc phân loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ liên quan đến việc phân loại
  • methods methods for classifying
    (các phương pháp để phân loại)
  • systems systems for classifying
    (các hệ thống phân loại)
  • criteria criteria for classifying
    (các tiêu chí để phân loại)
Động từ theo sau 'classifying'
  • start start classifying
    (bắt đầu phân loại)
  • involve involve classifying
    (bao gồm việc phân loại)
  • finish finish classifying
    (hoàn thành việc phân loại)
'Classifying' + Danh từ (đối tượng được phân loại)
  • data classifying data
    (phân loại dữ liệu)
  • information classifying information
    (phân loại thông tin)
  • species classifying species
    (phân loại loài)
  • documents classifying documents
    (phân loại tài liệu)

Idioms

  • the process of classifying

    quá trình phân loại

    "The process of classifying thousands of historical documents is very time-consuming."

    (Quá trình phân loại hàng ngàn tài liệu lịch sử rất tốn thời gian.)

  • a method for classifying

    một phương pháp để phân loại

    "Scientists are developing a new method for classifying rare minerals."

    (Các nhà khoa học đang phát triển một phương pháp mới để phân loại khoáng sản quý hiếm.)

  • difficulty in classifying

    khó khăn trong việc phân loại

    "There is some difficulty in classifying this new species due to its unusual characteristics."

    (Có một số khó khăn trong việc phân loại loài mới này do những đặc điểm khác thường của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classifying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ classify: Sắp xếp mọi thứ vào các nhóm theo loại của chúng.

"She is classifying the documents by date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she classified the documents yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phân loại tài liệu ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he did not classify the books last week.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phân loại sách vào tuần trước.
Nghi vấn
She asked if I had classified the samples correctly.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã phân loại các mẫu vật đúng cách hay chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian will classify the new books next week.
Thủ thư sẽ phân loại những cuốn sách mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to classify these documents until they receive further instructions.
Họ sẽ không phân loại những tài liệu này cho đến khi họ nhận được thêm hướng dẫn.
Nghi vấn
Will the scientists classify this new species of insect?
Các nhà khoa học có phân loại loài côn trùng mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classifying".

Hệ thống phân loại Linnaeus (Sinh học)

Trong khoa học phương Tây, một trong những ứng dụng nổi bật nhất của việc phân loại là hệ thống phân loại sinh học do nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus phát triển vào thế kỷ 18. Hệ thống này, thường được gọi là phân loại Linnaeus, đã tạo ra một cách có cấu trúc để phân loại tất cả các sinh vật sống thành các vương quốc, ngành, lớp, bộ, họ, chi và loài. Đây là nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại của chúng ta về sự đa dạng sinh học và quan hệ tiến hóa.

Phân loại trong Thư viện và Khoa học Thông tin

Khái niệm phân loại đóng vai trò trung tâm trong thư viện và khoa học thông tin. Các hệ thống như Phân loại thập phân Dewey (Dewey Decimal Classification) hoặc Phân loại của Thư viện Quốc hội (Library of Congress Classification) là những ví dụ điển hình. Chúng cho phép các thư viện sắp xếp hàng triệu cuốn sách và tài liệu một cách có logic, giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết. Việc 'classifying' ở đây là quá trình gán nhãn và sắp xếp tài liệu theo một cấu trúc tiêu chuẩn.