(Top Banner Ad)
catheter
C1
danh từ C1 Y học

catheter

UK: /ˈkæθɪtər/ • US: /ˈkæθətər/

Nghĩa tiếng Việt

ống thông ống dẫn lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube inserted into a blood vessel or cavity of the body to inject or withdraw fluid.

Vietnamese Meaning

Một ống được đưa vào mạch máu hoặc khoang của cơ thể để tiêm hoặc rút chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor inserted a catheter to drain the patient's bladder."

    "Bác sĩ đã đưa một ống thông vào để dẫn lưu bàng quang của bệnh nhân."

  • "Urinary catheters are commonly used after surgery."

    "Ống thông tiểu thường được sử dụng sau phẫu thuật."

  • "Cardiac catheterization is a procedure used to diagnose and treat heart conditions."

    "Thông tim là một thủ thuật được sử dụng để chẩn đoán và điều trị các bệnh tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catheter
Verb catheterize
Noun catheterization

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καθετήρ (kathetḗr)
Late Latin
catheter
English
catheter

Nguồn gốc từ 'Thả xuống'

Từ 'catheter' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathetḗr', có nghĩa là 'thứ được thả xuống' hoặc 'thứ được đưa vào'. Nó được ghép từ 'katá' (xuống) và 'hiénai' (gửi đi). Hình ảnh 'gửi một thứ gì đó xuống' mô tả một cách hoàn hảo hành động đưa một ống mỏng vào cơ thể để dẫn lưu chất lỏng.

Usage Note

Catheter thường được sử dụng trong nhiều quy trình y tế khác nhau, bao gồm dẫn lưu nước tiểu, truyền dịch, đo áp lực máu và nong mạch. Kích thước, hình dạng và vật liệu của catheter khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Prepositions

with for

‘with’ được sử dụng để chỉ những thứ đi cùng hoặc được sử dụng với ống thông (ví dụ: a catheter with a balloon). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của ống thông (ví dụ: a catheter for urinary drainage).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catheter
  • insert a catheter
    (đặt/luồn một ống thông)
  • remove a catheter
    (rút/tháo một ống thông)
  • use a catheter
    (sử dụng một ống thông)
  • change a catheter
    (thay một ống thông)
Adjective + catheter
  • urinary catheter
    (ống thông tiểu)
  • intravenous (IV) catheter
    (ống thông tĩnh mạch)
  • cardiac catheter
    (ống thông tim)
  • indwelling catheter
    (ống thông lưu (đặt cố định trong cơ thể))
catheter + Noun
  • catheter care
    (việc chăm sóc ống thông)
  • catheter insertion
    (thủ thuật đặt ống thông)
  • catheter site
    (vị trí đặt ống thông)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catheter

danh từ
Lật mặt

Một ống được đưa vào mạch máu hoặc khoang của cơ thể để tiêm hoặc rút chất lỏng.

"The doctor inserted a catheter to drain the patient's bladder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse inserts the catheter carefully.
Y tá cẩn thận chèn ống thông tiểu.
Phủ định
Under no circumstances should a patient remove the catheter themselves.
Trong bất kỳ trường hợp nào, bệnh nhân cũng không nên tự tháo ống thông tiểu.
Nghi vấn
Should you experience any pain, inform the nurse about the catheter immediately.
Nếu bạn cảm thấy đau, hãy thông báo ngay cho y tá về ống thông tiểu.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The catheter is inserted by a nurse in the emergency room.
Ống thông tiểu được đưa vào bởi một y tá trong phòng cấp cứu.
Phủ định
The catheter was not removed properly and caused discomfort.
Ống thông tiểu đã không được tháo đúng cách và gây khó chịu.
Nghi vấn
Will the catheter be changed tomorrow morning?
Ống thông tiểu sẽ được thay vào sáng ngày mai chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has inserted the catheter with precision.
Bác sĩ đã đặt ống thông một cách chính xác.
Phủ định
The nurse hasn't removed the catheter yet.
Y tá vẫn chưa rút ống thông ra.
Nghi vấn
Has the patient had a catheter inserted before?
Bệnh nhân đã từng được đặt ống thông trước đây chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse has been inserting the catheter incorrectly.
Y tá đã đặt ống thông tiểu không đúng cách.
Phủ định
The doctor hasn't been using a sterile catheter.
Bác sĩ đã không sử dụng ống thông tiểu vô trùng.
Nghi vấn
Has the patient been experiencing discomfort after catheterization?
Bệnh nhân có cảm thấy khó chịu sau khi đặt ống thông tiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catheter".

Công cụ y tế từ thời cổ đại

'Catheter' không phải là một phát minh hiện đại. Các ghi chép cho thấy người Ai Cập cổ đại đã sử dụng ống làm từ cây sậy để dẫn lưu bàng quang, trong khi người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã chế tạo các ống thông bằng kim loại rỗng. Điều này cho thấy nhu cầu giải quyết các vấn đề y tế này đã có từ rất lâu trong lịch sử.

Biểu tượng của sự phụ thuộc y tế trên màn ảnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, hình ảnh một bệnh nhân được gắn ống thông (nhất là ống thông tĩnh mạch - IV catheter) là một cách thể hiện nhanh chóng rằng họ đang bị bệnh nặng, phải nhập viện và phụ thuộc vào chăm sóc y tế. Nó ngay lập tức tạo ra cảm giác về tình trạng dễ bị tổn thương và nghiêm trọng của nhân vật.