(Top Banner Ad)
tube
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Giao thông

tube

UK: /tjuːb/ • US: /tuːb/

Nghĩa tiếng Việt

ống tàu điện ngầm (ở Luân Đôn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, hollow cylinder of metal, plastic, glass, etc., for holding or transporting something.

Vietnamese Meaning

Một ống dài, rỗng bằng kim loại, nhựa, thủy tinh, v.v., để chứa hoặc vận chuyển thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toothpaste comes in a tube."

    "Kem đánh răng đựng trong một cái ống."

  • "The doctor inserted a tube into his nostril."

    "Bác sĩ đã đưa một ống vào lỗ mũi của anh ấy."

  • "The train was delayed on the tube."

    "Chuyến tàu bị trễ trên tàu điện ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tubing Hệ thống ống dẫn, vật liệu làm ống
Adjective tubular Có hình ống, dạng ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tubus
English
tube

Nguồn gốc của 'tube'

Từ 'tube' xuất phát từ tiếng Latin 'tubus', nghĩa là một ống dẫn. Người La Mã cổ đại đã sử dụng các ống dẫn để dẫn nước và xây dựng các công trình kiến trúc. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ các ống dẫn vật chất, nhưng sau đó mở rộng để chỉ các vật thể hình ống khác, như ống kem đánh răng hay tàu điện ngầm (đặc biệt ở Anh).

Usage Note

Từ 'tube' thường được dùng để chỉ các vật thể hình trụ rỗng, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, từ ống dẫn nước đến ống đựng kem đánh răng. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể đề cập đến một kênh hoặc đường dẫn hình ống, chẳng hạn như trong cơ thể con người (ống dẫn máu). Phân biệt với 'pipe', thường dùng cho ống dẫn chất lỏng hoặc khí lớn hơn, và thường làm bằng kim loại.

Prepositions

in through of

in the tube (trong ống), through the tube (xuyên qua ống), tube of (ống đựng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tube
  • long long tube
    (ống dài)
  • metal metal tube
    (ống kim loại)
  • hollow hollow tube
    (ống rỗng)
Verb + tube
  • squeeze squeeze the tube
    (bóp tuýp kem, bóp ống)
  • fit fit into a tube
    (vừa vào một cái ống)
  • travel travel on the tube
    (đi tàu điện ngầm (ở London))

Idioms

  • the tube (London)

    Tàu điện ngầm ở London

    "I take the tube to work every day."

    (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày.)

  • down the tube(s)

    Đổ sông đổ biển, thất bại hoàn toàn

    "If we don't get this contract, the whole project is going down the tube."

    (Nếu chúng ta không đạt được hợp đồng này, toàn bộ dự án sẽ đổ sông đổ biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tube

danh từ
Lật mặt

Một ống dài, rỗng bằng kim loại, nhựa, thủy tinh, v.v., để chứa hoặc vận chuyển thứ gì đó.

"The toothpaste comes in a tube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tube".

The London Underground

Ở Luân Đôn, 'the Tube' (ống) là tên gọi thân mật cho hệ thống tàu điện ngầm lâu đời và nổi tiếng của thành phố. Nó không chỉ là phương tiện giao thông công cộng mà còn là một biểu tượng văn hóa của Luân Đôn.