(Top Banner Ad)
cathode ray tube display
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

cathode ray tube display

UK: /ˈkæθəʊd reɪ tjuːb dɪˈspleɪ/ • US: /ˈkæθoʊd reɪ tjuːb dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình ống tia âm cực màn hình CRT
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display device that uses a cathode ray tube to produce a visible image.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh có thể nhìn thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old computer used a cathode ray tube display."

    "Chiếc máy tính cũ sử dụng màn hình ống tia âm cực."

  • "Cathode ray tube displays were common in the 20th century."

    "Màn hình ống tia âm cực phổ biến trong thế kỷ 20."

  • "The image on the cathode ray tube display flickered slightly."

    "Hình ảnh trên màn hình ống tia âm cực nhấp nháy nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym CRT Chữ viết tắt của 'Cathode Ray Tube'.
Noun display Sự hiển thị, màn hình.
Verb display Hiển thị, trưng bày.
Adjective cathodic Thuộc về cực âm, catốt.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
καθ' ὁδός (kathodos - 'way down')
Latin
radius ('ray, spoke')
Latin
tubus ('pipe')
Latin
displicare ('to unfold')
Modern English
cathode + ray + tube + display

Sự ra đời của 'Ống Braun'

Vào năm 1897, nhà vật lý người Đức Karl Ferdinand Braun đã phát minh ra ống tia âm cực đầu tiên, sau này được gọi là 'ống Braun'. Phát minh này tạo ra một chùm electron có thể điều khiển được để vẽ hình ảnh lên màn hình huỳnh quang. Đây chính là công nghệ nền tảng cho sự ra đời của tivi và màn hình máy tính trong gần một thế kỷ.

Usage Note

CRT (cathode ray tube) display là công nghệ hiển thị lâu đời, thường được sử dụng trong các màn hình máy tính và TV trước khi LCD và các công nghệ mới hơn trở nên phổ biến. Nó hoạt động bằng cách bắn các electron vào một màn hình phủ phosphor, khiến phosphor phát sáng và tạo ra hình ảnh. So với LCD, CRT có ưu điểm về độ tương phản và thời gian phản hồi, nhưng lại cồng kềnh, nặng và tiêu thụ nhiều điện năng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cathode ray tube display
  • monochrome cathode ray tube display
    (màn hình ống tia âm cực đơn sắc)
  • color cathode ray tube display
    (màn hình ống tia âm cực màu)
  • bulky cathode ray tube display
    (màn hình ống tia âm cực cồng kềnh)
Verb + cathode ray tube display
  • use a cathode ray tube display
    (sử dụng một màn hình ống tia âm cực)
  • manufacture cathode ray tube displays
    (sản xuất các màn hình ống tia âm cực)
  • replace the old cathode ray tube display
    (thay thế màn hình ống tia âm cực cũ)
Noun + cathode ray tube display
  • cathode ray tube display technology
    (công nghệ màn hình ống tia âm cực)
  • cathode ray tube display monitor
    (màn hình máy tính loại ống tia âm cực)

Idioms

  • glued to the tube

    Dán mắt vào TV. 'The tube' là từ lóng chỉ TV, bắt nguồn từ 'cathode ray tube'.

    "My brother spends all weekend glued to the tube, watching football."

    (Anh trai tôi dành cả cuối tuần dán mắt vào TV để xem bóng đá.)

  • the boob tube

    Một từ lóng (thường mang ý chê bai) để chỉ TV, ám chỉ rằng việc xem TV quá nhiều sẽ khiến người ta trở nên thụ động hoặc kém thông minh.

    "Turn off the boob tube and go outside to play!"

    (Tắt cái TV ngớ ngẩn đó đi và ra ngoài chơi đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cathode ray tube display

noun
Lật mặt

Một thiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh có thể nhìn thấy.

"The old computer used a cathode ray tube display."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum featured an exhibit on vintage technology: a cathode ray tube display showcased early computer monitors.
Bảo tàng có một triển lãm về công nghệ cổ điển: một màn hình ống tia âm cực trưng bày các màn hình máy tính đời đầu.
Phủ định
Modern electronics prioritize energy efficiency: a cathode ray tube display, known for its power consumption, is rarely used anymore.
Điện tử hiện đại ưu tiên hiệu quả năng lượng: màn hình ống tia âm cực, nổi tiếng vì mức tiêu thụ điện năng của nó, hiếm khi được sử dụng nữa.
Nghi vấn
Considering its bulky size and low resolution: is a cathode ray tube display still practical for any modern application?
Xem xét kích thước cồng kềnh và độ phân giải thấp của nó: liệu màn hình ống tia âm cực có còn thiết thực cho bất kỳ ứng dụng hiện đại nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cathode ray tube display".

Biểu tượng của một thời đại đã qua

Màn hình CRT từng thống trị các gia đình và văn phòng trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, với sự ra đời của màn hình phẳng (LCD, LED), những chiếc màn hình CRT cồng kềnh, nặng nề đã nhanh chóng trở nên lỗi thời. Ngày nay, chúng được coi là đồ vật 'retro' (hoài cổ), gợi nhớ về thời kỳ đầu của máy tính cá nhân và truyền hình.

Linh hồn của trò chơi điện tử cổ điển

Đối với những người đam mê trò chơi điện tử cổ điển (retro gaming), màn hình CRT không chỉ là một thiết bị cũ. Cách hiển thị độc đáo của nó, với các 'đường quét' (scanlines) và độ sáng đặc trưng, được cho là mang lại trải nghiệm hình ảnh chân thực nhất, đúng với ý đồ của các nhà làm game thời đó. Nhiều người vẫn săn lùng màn hình CRT chỉ để chơi game xưa.