cathode ray tube display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A display device that uses a cathode ray tube to produce a visible image.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh có thể nhìn thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old computer used a cathode ray tube display."
"Chiếc máy tính cũ sử dụng màn hình ống tia âm cực."
-
"Cathode ray tube displays were common in the 20th century."
"Màn hình ống tia âm cực phổ biến trong thế kỷ 20."
-
"The image on the cathode ray tube display flickered slightly."
"Hình ảnh trên màn hình ống tia âm cực nhấp nháy nhẹ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CRT (cathode ray tube) display là công nghệ hiển thị lâu đời, thường được sử dụng trong các màn hình máy tính và TV trước khi LCD và các công nghệ mới hơn trở nên phổ biến. Nó hoạt động bằng cách bắn các electron vào một màn hình phủ phosphor, khiến phosphor phát sáng và tạo ra hình ảnh. So với LCD, CRT có ưu điểm về độ tương phản và thời gian phản hồi, nhưng lại cồng kềnh, nặng và tiêu thụ nhiều điện năng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
monochrome cathode ray tube display (màn hình ống tia âm cực đơn sắc)
-
color cathode ray tube display (màn hình ống tia âm cực màu)
-
bulky cathode ray tube display (màn hình ống tia âm cực cồng kềnh)
-
use a cathode ray tube display (sử dụng một màn hình ống tia âm cực)
-
manufacture cathode ray tube displays (sản xuất các màn hình ống tia âm cực)
-
replace the old cathode ray tube display (thay thế màn hình ống tia âm cực cũ)
-
cathode ray tube display technology (công nghệ màn hình ống tia âm cực)
-
cathode ray tube display monitor (màn hình máy tính loại ống tia âm cực)
Idioms
-
glued to the tube
Dán mắt vào TV. 'The tube' là từ lóng chỉ TV, bắt nguồn từ 'cathode ray tube'.
"My brother spends all weekend glued to the tube, watching football."
(Anh trai tôi dành cả cuối tuần dán mắt vào TV để xem bóng đá.)
-
the boob tube
Một từ lóng (thường mang ý chê bai) để chỉ TV, ám chỉ rằng việc xem TV quá nhiều sẽ khiến người ta trở nên thụ động hoặc kém thông minh.
"Turn off the boob tube and go outside to play!"
(Tắt cái TV ngớ ngẩn đó đi và ra ngoài chơi đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cathode ray tube display
nounMột thiết bị hiển thị sử dụng ống tia âm cực để tạo ra hình ảnh có thể nhìn thấy.
"The old computer used a cathode ray tube display."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum featured an exhibit on vintage technology: a cathode ray tube display showcased early computer monitors. |
Bảo tàng có một triển lãm về công nghệ cổ điển: một màn hình ống tia âm cực trưng bày các màn hình máy tính đời đầu. |
| Phủ định | Modern electronics prioritize energy efficiency: a cathode ray tube display, known for its power consumption, is rarely used anymore. |
Điện tử hiện đại ưu tiên hiệu quả năng lượng: màn hình ống tia âm cực, nổi tiếng vì mức tiêu thụ điện năng của nó, hiếm khi được sử dụng nữa. |
| Nghi vấn | Considering its bulky size and low resolution: is a cathode ray tube display still practical for any modern application? |
Xem xét kích thước cồng kềnh và độ phân giải thấp của nó: liệu màn hình ống tia âm cực có còn thiết thực cho bất kỳ ứng dụng hiện đại nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cathode ray tube display".
