monitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used for observing, checking, or keeping a continuous record of something.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để quan sát, kiểm tra hoặc ghi lại liên tục một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's heart rate is displayed on the monitor."
"Nhịp tim của bệnh nhân được hiển thị trên màn hình."
-
"We need to monitor spending more closely."
"Chúng ta cần theo dõi chi tiêu chặt chẽ hơn."
-
"The UN is monitoring the ceasefire."
"Liên Hợp Quốc đang giám sát lệnh ngừng bắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monitor | màn hình (thiết bị hiển thị); người giám sát, người theo dõi (trong lớp học, tổ chức) |
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi, kiểm tra thường xuyên |
| Noun | monitoring | sự giám sát, việc theo dõi |
| Adjective | monitored | được giám sát, được theo dõi |
| Adjective | unmonitored | không được giám sát, không được theo dõi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'monitor' thường dùng để chỉ màn hình hiển thị của máy tính. Trong y tế, nó có thể là thiết bị theo dõi nhịp tim, huyết áp. Trong quản lý, nó có thể là người giám sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely monitor (giám sát chặt chẽ)
-
constantly constantly monitor (liên tục giám sát/theo dõi)
-
carefully carefully monitor (giám sát/theo dõi cẩn thận)
-
remotely remotely monitor (giám sát/theo dõi từ xa)
-
progress monitor progress (theo dõi tiến độ)
-
health monitor health (theo dõi sức khỏe)
-
data monitor data (giám sát dữ liệu)
-
the situation monitor the situation (theo dõi tình hình)
-
computer computer monitor (màn hình máy tính)
-
flat-screen flat-screen monitor (màn hình phẳng)
-
external external monitor (màn hình ngoài)
-
security security monitor (màn hình an ninh/giám sát)
-
heart heart monitor (máy theo dõi nhịp tim)
-
baby baby monitor (máy báo khóc trẻ em)
-
blood pressure blood pressure monitor (máy đo huyết áp)
Idioms
-
monitor the situation
theo dõi tình hình (quan sát và kiểm tra sự phát triển của một tình huống)
"The police are monitoring the situation closely after the protest."
(Cảnh sát đang theo dõi chặt chẽ tình hình sau cuộc biểu tình.)
-
24/7 monitoring
giám sát 24/7 (quan sát liên tục suốt ngày đêm)
"The new security system provides 24/7 monitoring of the building."
(Hệ thống an ninh mới cung cấp sự giám sát 24/7 cho tòa nhà.)
-
under (close) monitoring
đang được (giám sát chặt chẽ) (đang được quan sát hoặc kiểm soát)
"The patient is under close monitoring after the surgery."
(Bệnh nhân đang được giám sát chặt chẽ sau ca phẫu thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monitor
danh từMột thiết bị được sử dụng để quan sát, kiểm tra hoặc ghi lại liên tục một cái gì đó.
"The patient's heart rate is displayed on the monitor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitor".
