(Top Banner Ad)
monitor
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

monitor

UK: /ˈmɒnɪtə(r)/ • US: /ˈmɑːnɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình giám sát theo dõi kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used for observing, checking, or keeping a continuous record of something.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để quan sát, kiểm tra hoặc ghi lại liên tục một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's heart rate is displayed on the monitor."

    "Nhịp tim của bệnh nhân được hiển thị trên màn hình."

  • "We need to monitor spending more closely."

    "Chúng ta cần theo dõi chi tiêu chặt chẽ hơn."

  • "The UN is monitoring the ceasefire."

    "Liên Hợp Quốc đang giám sát lệnh ngừng bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monitor màn hình (thiết bị hiển thị); người giám sát, người theo dõi (trong lớp học, tổ chức)
Verb monitor giám sát, theo dõi, kiểm tra thường xuyên
Noun monitoring sự giám sát, việc theo dõi
Adjective monitored được giám sát, được theo dõi
Adjective unmonitored không được giám sát, không được theo dõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor

Người Cảnh Báo và Thiết Bị Quan Sát

Từ 'monitor' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'monere', có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'khuyên nhủ'. Ban đầu, vào cuối thế kỷ 16, một 'monitor' là người có nhiệm vụ cảnh báo, khuyên răn hoặc giám sát. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ các thiết bị dùng để quan sát hoặc hiển thị thông tin (như màn hình máy tính), nhưng vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là 'giám sát' hoặc 'kiểm tra'.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'monitor' thường dùng để chỉ màn hình hiển thị của máy tính. Trong y tế, nó có thể là thiết bị theo dõi nhịp tim, huyết áp. Trong quản lý, nó có thể là người giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + monitor (verb)
  • closely closely monitor
    (giám sát chặt chẽ)
  • constantly constantly monitor
    (liên tục giám sát/theo dõi)
  • carefully carefully monitor
    (giám sát/theo dõi cẩn thận)
  • remotely remotely monitor
    (giám sát/theo dõi từ xa)
monitor (verb) + Noun
  • progress monitor progress
    (theo dõi tiến độ)
  • health monitor health
    (theo dõi sức khỏe)
  • data monitor data
    (giám sát dữ liệu)
  • the situation monitor the situation
    (theo dõi tình hình)
Adjective + monitor (noun)
  • computer computer monitor
    (màn hình máy tính)
  • flat-screen flat-screen monitor
    (màn hình phẳng)
  • external external monitor
    (màn hình ngoài)
  • security security monitor
    (màn hình an ninh/giám sát)
Noun + monitor (noun - specific types)
  • heart heart monitor
    (máy theo dõi nhịp tim)
  • baby baby monitor
    (máy báo khóc trẻ em)
  • blood pressure blood pressure monitor
    (máy đo huyết áp)

Idioms

  • monitor the situation

    theo dõi tình hình (quan sát và kiểm tra sự phát triển của một tình huống)

    "The police are monitoring the situation closely after the protest."

    (Cảnh sát đang theo dõi chặt chẽ tình hình sau cuộc biểu tình.)

  • 24/7 monitoring

    giám sát 24/7 (quan sát liên tục suốt ngày đêm)

    "The new security system provides 24/7 monitoring of the building."

    (Hệ thống an ninh mới cung cấp sự giám sát 24/7 cho tòa nhà.)

  • under (close) monitoring

    đang được (giám sát chặt chẽ) (đang được quan sát hoặc kiểm soát)

    "The patient is under close monitoring after the surgery."

    (Bệnh nhân đang được giám sát chặt chẽ sau ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitor

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để quan sát, kiểm tra hoặc ghi lại liên tục một cái gì đó.

"The patient's heart rate is displayed on the monitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitor".

Giám sát và Quyền Riêng Tư

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'monitor' gắn liền với sự giám sát, từ camera an ninh (CCTV) trong không gian công cộng đến việc giám sát dữ liệu trực tuyến. Điều này đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư và sự cân bằng giữa an ninh và tự do cá nhân, gợi nhớ đến hình ảnh 'Big Brother' trong tác phẩm '1984' của George Orwell.

Màn Hình trong Cuộc Sống Hàng Ngày

Màn hình (monitor) là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại của phương Tây và nhiều nơi khác. Chúng ta sử dụng màn hình máy tính để làm việc, màn hình TV để giải trí, và các thiết bị theo dõi sức khỏe (ví dụ: vòng đeo tay thông minh) để quản lý sức khỏe cá nhân. Màn hình trở thành cửa sổ kết nối chúng ta với thế giới thông tin và giải trí.