(Top Banner Ad)
screen
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

screen

UK: /skriːn/ • US: /skriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình kiểm tra sàng lọc che chắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat panel or area on an electronic device, such as a television, computer, or smartphone, on which images or data are displayed.

Vietnamese Meaning

Màn hình phẳng hoặc khu vực trên một thiết bị điện tử, chẳng hạn như TV, máy tính hoặc điện thoại thông minh, nơi hình ảnh hoặc dữ liệu được hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can see the text clearly on the screen."

    "Tôi có thể nhìn thấy văn bản rõ ràng trên màn hình."

  • "The screen is cracked."

    "Màn hình bị nứt."

  • "We need to screen all luggage before boarding."

    "Chúng ta cần kiểm tra tất cả hành lý trước khi lên máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen Màn hình; tấm màn, vách ngăn
Verb screen Chiếu (phim); che chắn; kiểm tra, sàng lọc
Noun screening Buổi chiếu (phim); sự sàng lọc, kiểm tra; vật liệu che chắn
Noun screenplay Kịch bản phim
Noun screenwriter Biên kịch
Noun screensaver Trình bảo vệ màn hình
Adjective screened Được che chắn; được kiểm tra, sàng lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skirmjanan
Frankish
*skirmjan
Old French
escren
Middle English
skrene
Modern English
screen

Nguồn gốc của sự che chắn

Từ 'screen' có nguồn gốc từ một từ cổ của người Frank là '*skirmjan', mang ý nghĩa 'bảo vệ' hoặc 'che chắn'. Ý nghĩa này vẫn còn được giữ lại trong nhiều cách sử dụng của từ 'screen' ngày nay, từ màn hình che chắn gió đến màn hình bảo vệ mắt.

Từ tấm chắn đến màn hình điện tử

Ban đầu, 'screen' dùng để chỉ một tấm vách hoặc màn chắn di động, thường để che lửa hoặc che tầm nhìn. Đến thế kỷ 20, khi công nghệ phát triển, từ này được mở rộng để chỉ bề mặt hiển thị hình ảnh của tivi, máy tính, và điện thoại, nhưng vẫn giữ ý niệm về một 'bề mặt' ngăn cách hoặc trình chiếu.

Usage Note

Từ 'screen' thường được sử dụng để chỉ bề mặt hiển thị chính của các thiết bị điện tử. Nó có thể đề cập đến cả màn hình vật lý và nội dung hiển thị trên đó.

Prepositions

on behind

‘On the screen’ chỉ vị trí của nội dung đang hiển thị (ví dụ: 'The movie is on the screen.'). ‘Behind the screen’ chỉ vị trí ở phía sau màn hình vật lý (ví dụ: 'The wires are behind the screen.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screen
  • flat flat screen
    (màn hình phẳng)
  • touch touch screen
    (màn hình cảm ứng)
  • big big screen
    (màn hình lớn (thường dùng cho rạp chiếu phim))
  • computer computer screen
    (màn hình máy tính)
Verb + screen
  • watch watch a screen
    (xem màn hình)
  • share share a screen
    (chia sẻ màn hình)
  • clean clean a screen
    (lau màn hình)
  • stare at stare at a screen
    (nhìn chằm chằm vào màn hình)
Screen + Noun
  • time screen time
    (thời gian sử dụng màn hình (thiết bị điện tử))
  • protector screen protector
    (miếng dán bảo vệ màn hình)
  • door screen door
    (cửa lưới chống côn trùng)

Idioms

  • the silver screen

    ngành điện ảnh, rạp chiếu phim (màn bạc)

    "She dreams of seeing her name in lights on the silver screen."

    (Cô ấy mơ ước được thấy tên mình tỏa sáng trên màn bạc.)

  • on screen / off screen

    trên phim ảnh/truyền hình (trong vai diễn) / ngoài đời thực

    "Their chemistry on screen is undeniable, but off screen, they barely speak."

    (Phản ứng hóa học của họ trên màn ảnh là không thể phủ nhận, nhưng ngoài đời thực thì họ hiếm khi nói chuyện.)

  • screen out (something)

    loại bỏ, lọc bỏ (những thứ không mong muốn)

    "The filter screens out impurities from the water."

    (Bộ lọc loại bỏ tạp chất khỏi nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screen

danh từ
Lật mặt

Màn hình phẳng hoặc khu vực trên một thiết bị điện tử, chẳng hạn như TV, máy tính hoặc điện thoại thông minh, nơi hình ảnh hoặc dữ liệu được hiển thị.

"I can see the text clearly on the screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen".

Mối quan tâm về 'Screen Time'

Trong xã hội hiện đại, thuật ngữ 'screen time' (thời gian sử dụng màn hình) đã trở thành một chủ đề thảo luận quan trọng. Nó đề cập đến tổng thời gian một người dành để nhìn vào màn hình của các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, hoặc tivi. Việc quản lý 'screen time' được coi là yếu tố then chốt để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, đặc biệt đối với trẻ em.

Màn bạc và văn hóa điện ảnh

Cụm từ 'the silver screen' (màn bạc) là một cách gọi thi vị để chỉ ngành công nghiệp điện ảnh hoặc rạp chiếu phim. Nó gợi nhớ đến hình ảnh những bộ phim trắng đen được chiếu lên màn hình lớn, lấp lánh như bạc. Cụm từ này đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây, đại diện cho sự quyến rũ và huyền ảo của thế giới điện ảnh.