predatory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Preying on other animals; living by predation.
Vietnamese Meaning
Săn mồi các động vật khác; sống bằng cách săn mồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion is a predatory animal."
"Sư tử là một loài động vật ăn thịt."
-
"The company engaged in predatory pricing to eliminate competitors."
"Công ty đã thực hiện chính sách giá cả mang tính chất 'ăn thịt' để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh."
-
"He has a predatory instinct."
"Anh ta có một bản năng săn mồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành vi săn bắt của động vật để kiếm sống. Nó thường ám chỉ đến một cách thức sinh tồn dựa trên việc lợi dụng, khai thác hoặc gây hại cho người khác. Khác với 'aggressive' (hung hăng) đơn thuần chỉ tính cách, 'predatory' nhấn mạnh đến mục đích săn đuổi và lợi dụng.
Prepositions
* 'Predatory on': Ám chỉ việc săn mồi, khai thác, hoặc lợi dụng ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'The company was predatory on smaller businesses.'
* 'Predatory towards': Hướng tới mục đích săn mồi, khai thác hoặc lợi dụng. Thường mô tả thái độ hoặc hành vi. Ví dụ: 'He exhibited a predatory attitude towards vulnerable individuals.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
animals predatory animals (động vật săn mồi/ăn thịt)
-
birds predatory birds (chim săn mồi)
-
fish predatory fish (cá săn mồi)
-
lending predatory lending (cho vay nặng lãi, cho vay có tính chất bóc lột)
-
practices predatory practices (các hành vi/thủ đoạn bóc lột, trục lợi)
-
pricing predatory pricing (chính sách định giá triệt hạ (để loại bỏ đối thủ cạnh tranh))
-
gaze predatory gaze (ánh mắt sắc lạnh, ánh mắt như muốn săn mồi)
-
instincts predatory instincts (bản năng săn mồi)
-
behavior predatory behavior (hành vi săn mồi; hành vi bóc lột, lợi dụng)
Idioms
-
predatory capitalism
chủ nghĩa tư bản săn mồi/bóc lột (hệ thống kinh tế tập trung vào lợi nhuận tối đa bằng cách khai thác người lao động hoặc tài nguyên)
"Critics argue that predatory capitalism exacerbates inequality."
(Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa tư bản bóc lột làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng.)
-
predatory lending
cho vay nặng lãi, cho vay bóc lột (các hoạt động cho vay không công bằng, thường nhắm vào người dễ bị tổn thương)
"Many people fell victim to predatory lending schemes during the financial crisis."
(Nhiều người đã trở thành nạn nhân của các kế hoạch cho vay nặng lãi trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
-
a predatory gleam in someone's eye
ánh mắt sắc lạnh/gian xảo, ánh mắt như kẻ săn mồi (ám chỉ sự thèm muốn, ý đồ xấu hoặc sự quyết tâm đạt được điều gì đó bằng mọi giá)
"The businessman had a predatory gleam in his eye when he saw the struggling company."
(Người doanh nhân có ánh mắt sắc lạnh khi nhìn thấy công ty đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predatory
adjectiveSăn mồi các động vật khác; sống bằng cách săn mồi.
"The lion is a predatory animal."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper said that the lion's behavior was predatory. |
Người quản lý vườn thú nói rằng hành vi của con sư tử mang tính săn mồi. |
| Phủ định | The conservationist said that the new regulations did not allow predatory hunting practices. |
Nhà bảo tồn nói rằng các quy định mới không cho phép các hoạt động săn bắn mang tính săn mồi. |
| Nghi vấn | The reporter asked if the company's business practices were predatory. |
Phóng viên hỏi liệu các hoạt động kinh doanh của công ty có mang tính săn mồi hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predatory".
