(Top Banner Ad)
predatory
C1
adjective C1 Sinh học, Kinh tế, Tâm lý học

predatory

UK: /ˈpredətəri/ • US: /ˈpredətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thịt săn mồi bóc lột cắt cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preying on other animals; living by predation.

Vietnamese Meaning

Săn mồi các động vật khác; sống bằng cách săn mồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion is a predatory animal."

    "Sư tử là một loài động vật ăn thịt."

  • "The company engaged in predatory pricing to eliminate competitors."

    "Công ty đã thực hiện chính sách giá cả mang tính chất 'ăn thịt' để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh."

  • "He has a predatory instinct."

    "Anh ta có một bản năng săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predator kẻ săn mồi, động vật ăn thịt (người hoặc vật)
Noun predation hành vi săn mồi, sự săn mồi (trong tự nhiên); sự bóc lột
Adverb predatorily một cách săn mồi, theo kiểu săn mồi; một cách bóc lột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeda
Latin
praedari
Latin
praedator
Latin
praedatorius
English
predatory

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'predatory' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'praeda' có nghĩa là 'con mồi' hoặc 'chiến lợi phẩm'. Từ này sau đó phát triển thành 'praedari' (săn mồi, cướp bóc) và tiếp tục thành 'praedator' (kẻ săn mồi, kẻ cướp) rồi 'praedatorius' (thuộc về săn mồi, cướp bóc). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'predatory' vẫn giữ nguyên ý nghĩa miêu tả hành vi săn mồi, chiếm đoạt hoặc lợi dụng người khác.

Usage Note

Chỉ hành vi săn bắt của động vật để kiếm sống. Nó thường ám chỉ đến một cách thức sinh tồn dựa trên việc lợi dụng, khai thác hoặc gây hại cho người khác. Khác với 'aggressive' (hung hăng) đơn thuần chỉ tính cách, 'predatory' nhấn mạnh đến mục đích săn đuổi và lợi dụng.

Prepositions

on towards

* 'Predatory on': Ám chỉ việc săn mồi, khai thác, hoặc lợi dụng ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'The company was predatory on smaller businesses.'
* 'Predatory towards': Hướng tới mục đích săn mồi, khai thác hoặc lợi dụng. Thường mô tả thái độ hoặc hành vi. Ví dụ: 'He exhibited a predatory attitude towards vulnerable individuals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Predatory + Noun (Tính chất)
  • animals predatory animals
    (động vật săn mồi/ăn thịt)
  • birds predatory birds
    (chim săn mồi)
  • fish predatory fish
    (cá săn mồi)
  • lending predatory lending
    (cho vay nặng lãi, cho vay có tính chất bóc lột)
  • practices predatory practices
    (các hành vi/thủ đoạn bóc lột, trục lợi)
  • pricing predatory pricing
    (chính sách định giá triệt hạ (để loại bỏ đối thủ cạnh tranh))
  • gaze predatory gaze
    (ánh mắt sắc lạnh, ánh mắt như muốn săn mồi)
  • instincts predatory instincts
    (bản năng săn mồi)
  • behavior predatory behavior
    (hành vi săn mồi; hành vi bóc lột, lợi dụng)

Idioms

  • predatory capitalism

    chủ nghĩa tư bản săn mồi/bóc lột (hệ thống kinh tế tập trung vào lợi nhuận tối đa bằng cách khai thác người lao động hoặc tài nguyên)

    "Critics argue that predatory capitalism exacerbates inequality."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa tư bản bóc lột làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng.)

  • predatory lending

    cho vay nặng lãi, cho vay bóc lột (các hoạt động cho vay không công bằng, thường nhắm vào người dễ bị tổn thương)

    "Many people fell victim to predatory lending schemes during the financial crisis."

    (Nhiều người đã trở thành nạn nhân của các kế hoạch cho vay nặng lãi trong cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • a predatory gleam in someone's eye

    ánh mắt sắc lạnh/gian xảo, ánh mắt như kẻ săn mồi (ám chỉ sự thèm muốn, ý đồ xấu hoặc sự quyết tâm đạt được điều gì đó bằng mọi giá)

    "The businessman had a predatory gleam in his eye when he saw the struggling company."

    (Người doanh nhân có ánh mắt sắc lạnh khi nhìn thấy công ty đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predatory

adjective
Lật mặt

Săn mồi các động vật khác; sống bằng cách săn mồi.

"The lion is a predatory animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper said that the lion's behavior was predatory.
Người quản lý vườn thú nói rằng hành vi của con sư tử mang tính săn mồi.
Phủ định
The conservationist said that the new regulations did not allow predatory hunting practices.
Nhà bảo tồn nói rằng các quy định mới không cho phép các hoạt động săn bắn mang tính săn mồi.
Nghi vấn
The reporter asked if the company's business practices were predatory.
Phóng viên hỏi liệu các hoạt động kinh doanh của công ty có mang tính săn mồi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predatory".

Ý nghĩa kép trong giao tiếp

'Predatory' là một từ có ý nghĩa kép tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về động vật (ví dụ: predatory animal), nó chỉ đơn thuần mô tả bản năng tự nhiên của việc săn mồi và thường mang tính trung lập. Tuy nhiên, khi được dùng để mô tả hành vi của con người hoặc các tổ chức (ví dụ: predatory pricing, predatory behavior), nó gần như luôn mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự bóc lột, lừa lọc, hoặc tận dụng điểm yếu của người khác để trục lợi.

Mối quan hệ 'kẻ săn mồi - con mồi'

Khái niệm 'predator-prey relationship' (mối quan hệ kẻ săn mồi – con mồi) là một nguyên lý cơ bản trong sinh thái học, mô tả sự tương tác giữa các loài trong tự nhiên. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây và ngôn ngữ hàng ngày, thuật ngữ này thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả các mối quan hệ cạnh tranh khắc nghiệt trong kinh doanh, chính trị, hoặc các tình huống xã hội, nơi một bên cố gắng 'nuốt chửng' hoặc kiểm soát bên kia.