stealthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behaving, done, or made in a cautious and surreptitious manner, so as not to be seen or heard.
Vietnamese Meaning
Lén lút, bí mật, rón rén để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat made a stealthy approach toward the mouse."
"Con mèo rón rén tiếp cận con chuột."
-
"The thief made a stealthy exit from the building."
"Tên trộm lén lút rời khỏi tòa nhà."
-
"The software was installed on the computer in a stealthy manner."
"Phần mềm đã được cài đặt trên máy tính một cách bí mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stealth | sự lén lút, hành động bí mật |
| Adverb | stealthily | một cách lén lút, một cách kín đáo |
| Noun | stealthiness | tính lén lút, sự kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stealthy' thường được dùng để mô tả hành động, di chuyển hoặc phương pháp thực hiện một cách bí mật, cẩn trọng để tránh bị phát hiện. Nó nhấn mạnh vào sự kín đáo và khả năng tránh gây sự chú ý. So với 'secret', 'stealthy' tập trung vào cách thức thực hiện một hành động hơn là bản chất thông tin được giữ kín. 'Secret' có thể chỉ đơn giản là một điều gì đó không được tiết lộ, trong khi 'stealthy' ngụ ý một nỗ lực chủ động để che giấu hành động.
Prepositions
* **in (a stealthy manner/way):** Diễn tả cách thức hành động lén lút. Ví dụ: He moved in a stealthy manner. (Anh ta di chuyển một cách lén lút).
* **with (stealth):** Diễn tả hành động được thực hiện một cách lén lút. Ví dụ: The cat approached the bird with stealth. (Con mèo tiếp cận con chim một cách lén lút).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly stealthy (cực kỳ lén lút)
-
perfectly perfectly stealthy (hoàn toàn lén lút, kín đáo tuyệt đối)
-
quiet and quiet and stealthy (im lặng và lén lút)
-
move move stealthy (di chuyển lén lút)
-
approach approach stealthy (tiếp cận lén lút)
-
remain remain stealthy (giữ thái độ lén lút, tiếp tục kín đáo)
-
movement stealthy movement (sự di chuyển lén lút)
-
footsteps stealthy footsteps (những bước chân lén lút)
-
glance stealthy glance (cái nhìn lén lút)
Idioms
-
stealthy as a cat/fox
Lén lút như mèo/cáo (rất kín đáo và khéo léo)
"The burglar was as stealthy as a cat, leaving no trace."
(Tên trộm lén lút như một con mèo, không để lại dấu vết nào.)
-
a stealthy approach
Một cách tiếp cận bí mật/kín đáo (phương pháp tiếp cận không gây chú ý)
"The team took a stealthy approach to infiltrate the enemy base."
(Đội đã áp dụng một cách tiếp cận bí mật để xâm nhập căn cứ địch.)
-
in a stealthy manner
Một cách lén lút, kín đáo
"He entered the room in a stealthy manner, hoping not to wake anyone."
(Anh ấy vào phòng một cách lén lút, hy vọng không đánh thức ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stealthy
Tính từLén lút, bí mật, rón rén để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy.
"The cat made a stealthy approach toward the mouse."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat moved stealthily across the yard. |
Con mèo di chuyển một cách lén lút ngang qua sân. |
| Phủ định | The thief did not move stealthily, alerting the guard. |
Tên trộm đã không di chuyển một cách lén lút, báo động cho người bảo vệ. |
| Nghi vấn | Did the ninja move stealthily through the shadows? |
Có phải ninja đã di chuyển lén lút qua bóng tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stealthy".
