(Top Banner Ad)
stealthy
B2
Tính từ B2 Hành vi, Quân sự, Trinh thám

stealthy

UK: /ˈstelθi/ • US: /ˈstelθi/

Nghĩa tiếng Việt

lén lút bí mật rón rén giấu giếm âm thầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving, done, or made in a cautious and surreptitious manner, so as not to be seen or heard.

Vietnamese Meaning

Lén lút, bí mật, rón rén để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat made a stealthy approach toward the mouse."

    "Con mèo rón rén tiếp cận con chuột."

  • "The thief made a stealthy exit from the building."

    "Tên trộm lén lút rời khỏi tòa nhà."

  • "The software was installed on the computer in a stealthy manner."

    "Phần mềm đã được cài đặt trên máy tính một cách bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stealth sự lén lút, hành động bí mật
Adverb stealthily một cách lén lút, một cách kín đáo
Noun stealthiness tính lén lút, sự kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Quân sự, Trinh thám

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stel-
Proto-Germanic
*stelaną
Old English
stǣlð
Middle English
stelthe
Modern English
stealth

Bí mật của sự lén lút

Từ 'stealthy' có nguồn gốc sâu xa từ các từ chỉ hành động 'đánh cắp' hoặc 'trộm cắp' trong tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ Germanic tiền thân. Nó gợi lên hình ảnh của sự di chuyển kín đáo, không gây tiếng động, giống như cách một tên trộm cố gắng không bị phát hiện. Vì vậy, khi bạn nghe 'stealthy', hãy nghĩ đến sự bí mật và khôn ngoan để không bị chú ý.

Usage Note

Từ 'stealthy' thường được dùng để mô tả hành động, di chuyển hoặc phương pháp thực hiện một cách bí mật, cẩn trọng để tránh bị phát hiện. Nó nhấn mạnh vào sự kín đáo và khả năng tránh gây sự chú ý. So với 'secret', 'stealthy' tập trung vào cách thức thực hiện một hành động hơn là bản chất thông tin được giữ kín. 'Secret' có thể chỉ đơn giản là một điều gì đó không được tiết lộ, trong khi 'stealthy' ngụ ý một nỗ lực chủ động để che giấu hành động.

Prepositions

in with

* **in (a stealthy manner/way):** Diễn tả cách thức hành động lén lút. Ví dụ: He moved in a stealthy manner. (Anh ta di chuyển một cách lén lút).
* **with (stealth):** Diễn tả hành động được thực hiện một cách lén lút. Ví dụ: The cat approached the bird with stealth. (Con mèo tiếp cận con chim một cách lén lút).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stealthy
  • incredibly incredibly stealthy
    (cực kỳ lén lút)
  • perfectly perfectly stealthy
    (hoàn toàn lén lút, kín đáo tuyệt đối)
  • quiet and quiet and stealthy
    (im lặng và lén lút)
Verb + stealthy
  • move move stealthy
    (di chuyển lén lút)
  • approach approach stealthy
    (tiếp cận lén lút)
  • remain remain stealthy
    (giữ thái độ lén lút, tiếp tục kín đáo)
stealthy + Noun
  • movement stealthy movement
    (sự di chuyển lén lút)
  • footsteps stealthy footsteps
    (những bước chân lén lút)
  • glance stealthy glance
    (cái nhìn lén lút)

Idioms

  • stealthy as a cat/fox

    Lén lút như mèo/cáo (rất kín đáo và khéo léo)

    "The burglar was as stealthy as a cat, leaving no trace."

    (Tên trộm lén lút như một con mèo, không để lại dấu vết nào.)

  • a stealthy approach

    Một cách tiếp cận bí mật/kín đáo (phương pháp tiếp cận không gây chú ý)

    "The team took a stealthy approach to infiltrate the enemy base."

    (Đội đã áp dụng một cách tiếp cận bí mật để xâm nhập căn cứ địch.)

  • in a stealthy manner

    Một cách lén lút, kín đáo

    "He entered the room in a stealthy manner, hoping not to wake anyone."

    (Anh ấy vào phòng một cách lén lút, hy vọng không đánh thức ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stealthy

Tính từ
Lật mặt

Lén lút, bí mật, rón rén để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy.

"The cat made a stealthy approach toward the mouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat moved stealthily across the yard.
Con mèo di chuyển một cách lén lút ngang qua sân.
Phủ định
The thief did not move stealthily, alerting the guard.
Tên trộm đã không di chuyển một cách lén lút, báo động cho người bảo vệ.
Nghi vấn
Did the ninja move stealthily through the shadows?
Có phải ninja đã di chuyển lén lút qua bóng tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stealthy".

Công nghệ Tàng hình (Stealth Technology)

Trong quân sự, 'stealth technology' (công nghệ tàng hình) là một khái niệm quan trọng. Nó dùng để chỉ các thiết kế và vật liệu giúp máy bay, tàu thủy hoặc các phương tiện khác khó bị radar hoặc các hệ thống phát hiện khác phát hiện. Ví dụ điển hình là máy bay ném bom B-2 Spirit của Mỹ, được thiết kế để di chuyển gần như 'vô hình' trước mắt đối phương.

Sự khôn ngoan của loài săn mồi

Tính chất 'stealthy' thường được liên tưởng đến các loài động vật săn mồi trong tự nhiên như mèo, báo, hoặc cú. Chúng di chuyển một cách cực kỳ im lặng và kín đáo để tiếp cận con mồi mà không bị phát hiện. Khả năng này là chìa khóa để chúng sinh tồn và là một ví dụ tuyệt vời về sự khôn ngoan của tự nhiên.