caudate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a tail or a tail-like appendage.
Vietnamese Meaning
Có đuôi hoặc phần phụ giống đuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caudate salamander is characterized by its distinct tail."
"Loài kỳ giông có đuôi được đặc trưng bởi chiếc đuôi khác biệt của nó."
-
"The caudate fin of the fish helped it swim quickly."
"Vây đuôi của con cá giúp nó bơi nhanh."
-
"Researchers are studying the role of the caudate nucleus in addiction."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của nhân đuôi trong chứng nghiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | caudal | Thuộc về đuôi, ở phía đuôi. |
| Adjective | acaudate | Không có đuôi. |
| Noun | caudex | Thân cây (thường là phần gốc dày của cây dương xỉ hoặc cọ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các sinh vật có đuôi rõ rệt hoặc các cấu trúc giải phẫu giống đuôi. Nhấn mạnh vào sự hiện diện của một phần kéo dài, tương tự như đuôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caudate nucleus (nhân đuôi (một cấu trúc quan trọng trong não))
-
caudate lobe (thùy đuôi (của gan))
-
caudate amphibian (động vật lưỡng cư có đuôi (ví dụ: sa giông))
-
caudate leaf (lá có phần chóp kéo dài như đuôi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caudate
adjectiveCó đuôi hoặc phần phụ giống đuôi.
"The caudate salamander is characterized by its distinct tail."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caudate nucleus plays a crucial role in motor control. |
Nhân đuôi đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động. |
| Phủ định | Damage to the caudate nucleus does not necessarily result in paralysis. |
Tổn thương nhân đuôi không nhất thiết dẫn đến tê liệt. |
| Nghi vấn | Does the caudate nucleus contribute to learning and memory? |
Nhân đuôi có đóng góp vào quá trình học tập và trí nhớ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That caudate nucleus is part of her brain. |
Nhân đuôi đó là một phần não của cô ấy. |
| Phủ định | This isn't a caudate structure; it's part of the thalamus. |
Đây không phải là một cấu trúc đuôi; nó là một phần của đồi thị. |
| Nghi vấn | Is its caudate nucleus affected by the disease? |
Nhân đuôi của nó có bị ảnh hưởng bởi căn bệnh không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the caudate nucleus had not been damaged, the patient would have been able to control their movements more effectively. |
Nếu nhân đuôi không bị tổn thương, bệnh nhân đã có thể kiểm soát các cử động của họ hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the neurologist hadn't studied the caudate nucleus, he wouldn't have understood the cause of the patient's motor disorder. |
Nếu nhà thần kinh học không nghiên cứu nhân đuôi, ông ấy đã không thể hiểu được nguyên nhân gây ra rối loạn vận động của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Would the researchers have discovered the caudate's role in habit formation if they hadn't conducted those experiments? |
Liệu các nhà nghiên cứu có khám phá ra vai trò của nhân đuôi trong việc hình thành thói quen nếu họ không tiến hành những thí nghiệm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caudate".
