(Top Banner Ad)
caudate
C1
adjective C1 Sinh học, Giải phẫu học

caudate

UK: /ˈkɔːdeɪt/ • US: /ˈkɔːdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

có đuôi nhân đuôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a tail or a tail-like appendage.

Vietnamese Meaning

Có đuôi hoặc phần phụ giống đuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caudate salamander is characterized by its distinct tail."

    "Loài kỳ giông có đuôi được đặc trưng bởi chiếc đuôi khác biệt của nó."

  • "The caudate fin of the fish helped it swim quickly."

    "Vây đuôi của con cá giúp nó bơi nhanh."

  • "Researchers are studying the role of the caudate nucleus in addiction."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của nhân đuôi trong chứng nghiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective caudal Thuộc về đuôi, ở phía đuôi.
Adjective acaudate Không có đuôi.
Noun caudex Thân cây (thường là phần gốc dày của cây dương xỉ hoặc cọ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda (tail)
Latin
caudatus (having a tail)
Middle English
caudate

Nguồn gốc từ 'Cái Đuôi'

Từ 'caudate' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'caudatus', có nghĩa là 'có đuôi'. Gốc của từ này là 'cauda', tức là 'cái đuôi'. Do đó, trong khoa học, đặc biệt là sinh học và giải phẫu, bất cứ thứ gì được mô tả là 'caudate' đều có đặc điểm hình dạng giống như một cái đuôi hoặc thực sự có một cái đuôi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các sinh vật có đuôi rõ rệt hoặc các cấu trúc giải phẫu giống đuôi. Nhấn mạnh vào sự hiện diện của một phần kéo dài, tương tự như đuôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Caudate + Danh từ (Giải phẫu & Sinh học)
  • caudate nucleus
    (nhân đuôi (một cấu trúc quan trọng trong não))
  • caudate lobe
    (thùy đuôi (của gan))
  • caudate amphibian
    (động vật lưỡng cư có đuôi (ví dụ: sa giông))
  • caudate leaf
    (lá có phần chóp kéo dài như đuôi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caudate

adjective
Lật mặt

Có đuôi hoặc phần phụ giống đuôi.

"The caudate salamander is characterized by its distinct tail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caudate nucleus plays a crucial role in motor control.
Nhân đuôi đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động.
Phủ định
Damage to the caudate nucleus does not necessarily result in paralysis.
Tổn thương nhân đuôi không nhất thiết dẫn đến tê liệt.
Nghi vấn
Does the caudate nucleus contribute to learning and memory?
Nhân đuôi có đóng góp vào quá trình học tập và trí nhớ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That caudate nucleus is part of her brain.
Nhân đuôi đó là một phần não của cô ấy.
Phủ định
This isn't a caudate structure; it's part of the thalamus.
Đây không phải là một cấu trúc đuôi; nó là một phần của đồi thị.
Nghi vấn
Is its caudate nucleus affected by the disease?
Nhân đuôi của nó có bị ảnh hưởng bởi căn bệnh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the caudate nucleus had not been damaged, the patient would have been able to control their movements more effectively.
Nếu nhân đuôi không bị tổn thương, bệnh nhân đã có thể kiểm soát các cử động của họ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the neurologist hadn't studied the caudate nucleus, he wouldn't have understood the cause of the patient's motor disorder.
Nếu nhà thần kinh học không nghiên cứu nhân đuôi, ông ấy đã không thể hiểu được nguyên nhân gây ra rối loạn vận động của bệnh nhân.
Nghi vấn
Would the researchers have discovered the caudate's role in habit formation if they hadn't conducted those experiments?
Liệu các nhà nghiên cứu có khám phá ra vai trò của nhân đuôi trong việc hình thành thói quen nếu họ không tiến hành những thí nghiệm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caudate".

Nhân Đuôi và Tình Yêu Lãng Mạn

Trong khoa học thần kinh, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng vùng nhân đuôi (caudate nucleus) trong não hoạt động mạnh mẽ khi một người đang trong giai đoạn đầu của tình yêu lãng mạn. Nó được cho là một phần của 'hệ thống tưởng thưởng' của não, liên quan đến cảm giác vui vẻ và động lực.

Cái Đuôi trong Văn Hóa Phương Tây

Mặc dù 'caudate' là một thuật ngữ khoa học, gốc của nó ('đuôi') lại có ý nghĩa văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa dân gian và tôn giáo, hình ảnh một sinh vật có đuôi (a caudate figure) thường gắn liền với quỷ dữ. Điều này trái ngược với hình ảnh trong thế giới động vật, nơi một cái đuôi vẫy thường là dấu hiệu của sự thân thiện.