basal ganglia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of subcortical nuclei, of varied origin, in the brains of vertebrates, which act as a cohesive functional unit. They are situated at the base of the forebrain and are strongly connected with the cerebral cortex, thalamus, and brainstem, as well as several other brain areas. The basal ganglia are associated with a variety of functions, including control of voluntary motor movements, procedural learning, habit learning, eye movements, cognition, and emotion.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các nhân dưới vỏ não, có nguồn gốc khác nhau, trong não của động vật có xương sống, hoạt động như một đơn vị chức năng gắn kết. Chúng nằm ở đáy não trước và được kết nối mạnh mẽ với vỏ não, đồi thị và thân não, cũng như một số khu vực não khác. Các hạch nền có liên quan đến nhiều chức năng, bao gồm kiểm soát các chuyển động vận động tự nguyện, học tập quy trình, học tập thói quen, chuyển động mắt, nhận thức và cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parkinson's disease is characterized by the degeneration of neurons in the basal ganglia."
"Bệnh Parkinson được đặc trưng bởi sự thoái hóa các tế bào thần kinh trong các hạch nền."
-
"Damage to the basal ganglia can result in movement disorders."
"Tổn thương các hạch nền có thể dẫn đến rối loạn vận động."
-
"The basal ganglia play a crucial role in habit formation."
"Các hạch nền đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ganglion | Hạch thần kinh (dạng số ít của 'ganglia', một nhóm tế bào thần kinh hoặc mô thần kinh) |
| Adjective | basal | Cơ bản, ở đáy, ở nền (thường dùng để chỉ vị trí nằm sâu, làm nền tảng hoặc cơ sở) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạch nền là một cấu trúc phức tạp trong não, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng khác nhau. Cần lưu ý rằng 'ganglia' ở đây là số nhiều của 'ganglion', mặc dù trong bối cảnh hạch nền, nó thường được coi là một đơn vị chức năng duy nhất, mặc dù bao gồm nhiều cấu trúc nhỏ hơn.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí: 'The basal ganglia are located in the brain.' ('Các hạch nền nằm trong não'). 'With' dùng để chỉ mối liên hệ hoặc vai trò: 'The basal ganglia are associated with motor control.' ('Các hạch nền có liên quan đến kiểm soát vận động').
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged damaged basal ganglia (hạch nền bị tổn thương)
-
intact intact basal ganglia (hạch nền nguyên vẹn)
-
deep deep basal ganglia (hạch nền nằm sâu)
-
bilateral bilateral basal ganglia (hạch nền hai bên)
-
affect affect the basal ganglia (ảnh hưởng đến hạch nền)
-
stimulate stimulate the basal ganglia (kích thích hạch nền)
-
control control by the basal ganglia (được hạch nền kiểm soát)
-
involve involve the basal ganglia (có liên quan đến hạch nền)
-
function function of the basal ganglia (chức năng của hạch nền)
-
disorders disorders of the basal ganglia (rối loạn hạch nền)
-
lesions lesions of the basal ganglia (tổn thương hạch nền)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basal ganglia
Danh từMột nhóm các nhân dưới vỏ não, có nguồn gốc khác nhau, trong não của động vật có xương sống, hoạt động như một đơn vị chức năng gắn kết. Chúng nằm ở đáy não trước và được kết nối mạnh mẽ với vỏ não, đồi thị và thân não, cũng như một số khu vực não khác. Các hạch nền có liên quan đến nhiều chức năng, bao gồm kiểm soát các chuyển động vận động tự nguyện, học tập quy trình, học tập thói quen, chuyển động mắt, nhận thức và cảm xúc.
"Parkinson's disease is characterized by the degeneration of neurons in the basal ganglia."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the basal ganglia play a crucial role in motor control is widely accepted in neuroscience. |
Việc hạch nền đóng một vai trò quan trọng trong kiểm soát vận động được chấp nhận rộng rãi trong khoa học thần kinh. |
| Phủ định | It is not true that the basal ganglia are solely responsible for cognitive functions. |
Không đúng khi nói rằng hạch nền chỉ chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức. |
| Nghi vấn | Whether the basal ganglia are affected by Parkinson's disease is a primary concern for neurologists. |
Liệu hạch nền có bị ảnh hưởng bởi bệnh Parkinson hay không là một mối quan tâm hàng đầu đối với các nhà thần kinh học. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists had been studying the basal ganglia's role in motor control for years before they made a breakthrough. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu vai trò của hạch nền trong kiểm soát vận động trong nhiều năm trước khi họ có một bước đột phá. |
| Phủ định | The patient hadn't been experiencing tremors before the basal ganglia damage occurred. |
Bệnh nhân đã không bị run trước khi tổn thương hạch nền xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the researchers been focusing on the basal ganglia when they discovered the connection to Parkinson's disease? |
Có phải các nhà nghiên cứu đã tập trung vào hạch nền khi họ phát hiện ra mối liên hệ với bệnh Parkinson không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basal ganglia".
