(Top Banner Ad)
basal ganglia
C1
Danh từ C1 Y học

basal ganglia

UK: /ˈbeɪsəl ˈɡæŋɡliə/ • US: /ˈbeɪsəl ˈɡæŋɡliə/

Nghĩa tiếng Việt

hạch nền các hạch đáy não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of subcortical nuclei, of varied origin, in the brains of vertebrates, which act as a cohesive functional unit. They are situated at the base of the forebrain and are strongly connected with the cerebral cortex, thalamus, and brainstem, as well as several other brain areas. The basal ganglia are associated with a variety of functions, including control of voluntary motor movements, procedural learning, habit learning, eye movements, cognition, and emotion.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các nhân dưới vỏ não, có nguồn gốc khác nhau, trong não của động vật có xương sống, hoạt động như một đơn vị chức năng gắn kết. Chúng nằm ở đáy não trước và được kết nối mạnh mẽ với vỏ não, đồi thị và thân não, cũng như một số khu vực não khác. Các hạch nền có liên quan đến nhiều chức năng, bao gồm kiểm soát các chuyển động vận động tự nguyện, học tập quy trình, học tập thói quen, chuyển động mắt, nhận thức và cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parkinson's disease is characterized by the degeneration of neurons in the basal ganglia."

    "Bệnh Parkinson được đặc trưng bởi sự thoái hóa các tế bào thần kinh trong các hạch nền."

  • "Damage to the basal ganglia can result in movement disorders."

    "Tổn thương các hạch nền có thể dẫn đến rối loạn vận động."

  • "The basal ganglia play a crucial role in habit formation."

    "Các hạch nền đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ganglion Hạch thần kinh (dạng số ít của 'ganglia', một nhóm tế bào thần kinh hoặc mô thần kinh)
Adjective basal Cơ bản, ở đáy, ở nền (thường dùng để chỉ vị trí nằm sâu, làm nền tảng hoặc cơ sở)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
English
basal
Greek
γάγγλιον (ganglion)
Latin
ganglion
English
ganglion

Nguồn gốc tên gọi "basal ganglia"

Cụm từ "basal ganglia" (hạch nền) được ghép từ hai gốc từ Latin và Hy Lạp. Từ "basal" bắt nguồn từ tiếng Latin "basis", có nghĩa là "nền tảng" hoặc "đáy", mô tả vị trí của các cấu trúc này sâu bên trong não, gần nền não. Từ "ganglia" là số nhiều của "ganglion", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "γάγγλιον" (ganglion), có nghĩa là "khối u" hoặc "nút thắt". Tên gọi này phản ánh hình dạng giống như các 'nút thắt' hoặc 'khối' của các nhóm tế bào thần kinh này. Kết hợp lại, "basal ganglia" mô tả một nhóm các hạch thần kinh nằm ở sâu dưới vỏ não, đóng vai trò quan trọng trong điều khiển vận động và các chức năng não bộ khác.

Usage Note

Hạch nền là một cấu trúc phức tạp trong não, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng khác nhau. Cần lưu ý rằng 'ganglia' ở đây là số nhiều của 'ganglion', mặc dù trong bối cảnh hạch nền, nó thường được coi là một đơn vị chức năng duy nhất, mặc dù bao gồm nhiều cấu trúc nhỏ hơn.

Prepositions

in with

'In' dùng để chỉ vị trí: 'The basal ganglia are located in the brain.' ('Các hạch nền nằm trong não'). 'With' dùng để chỉ mối liên hệ hoặc vai trò: 'The basal ganglia are associated with motor control.' ('Các hạch nền có liên quan đến kiểm soát vận động').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basal ganglia
  • damaged damaged basal ganglia
    (hạch nền bị tổn thương)
  • intact intact basal ganglia
    (hạch nền nguyên vẹn)
  • deep deep basal ganglia
    (hạch nền nằm sâu)
  • bilateral bilateral basal ganglia
    (hạch nền hai bên)
Verb + basal ganglia
  • affect affect the basal ganglia
    (ảnh hưởng đến hạch nền)
  • stimulate stimulate the basal ganglia
    (kích thích hạch nền)
  • control control by the basal ganglia
    (được hạch nền kiểm soát)
  • involve involve the basal ganglia
    (có liên quan đến hạch nền)
Noun + of the basal ganglia
  • function function of the basal ganglia
    (chức năng của hạch nền)
  • disorders disorders of the basal ganglia
    (rối loạn hạch nền)
  • lesions lesions of the basal ganglia
    (tổn thương hạch nền)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basal ganglia

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các nhân dưới vỏ não, có nguồn gốc khác nhau, trong não của động vật có xương sống, hoạt động như một đơn vị chức năng gắn kết. Chúng nằm ở đáy não trước và được kết nối mạnh mẽ với vỏ não, đồi thị và thân não, cũng như một số khu vực não khác. Các hạch nền có liên quan đến nhiều chức năng, bao gồm kiểm soát các chuyển động vận động tự nguyện, học tập quy trình, học tập thói quen, chuyển động mắt, nhận thức và cảm xúc.

"Parkinson's disease is characterized by the degeneration of neurons in the basal ganglia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the basal ganglia play a crucial role in motor control is widely accepted in neuroscience.
Việc hạch nền đóng một vai trò quan trọng trong kiểm soát vận động được chấp nhận rộng rãi trong khoa học thần kinh.
Phủ định
It is not true that the basal ganglia are solely responsible for cognitive functions.
Không đúng khi nói rằng hạch nền chỉ chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức.
Nghi vấn
Whether the basal ganglia are affected by Parkinson's disease is a primary concern for neurologists.
Liệu hạch nền có bị ảnh hưởng bởi bệnh Parkinson hay không là một mối quan tâm hàng đầu đối với các nhà thần kinh học.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been studying the basal ganglia's role in motor control for years before they made a breakthrough.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu vai trò của hạch nền trong kiểm soát vận động trong nhiều năm trước khi họ có một bước đột phá.
Phủ định
The patient hadn't been experiencing tremors before the basal ganglia damage occurred.
Bệnh nhân đã không bị run trước khi tổn thương hạch nền xảy ra.
Nghi vấn
Had the researchers been focusing on the basal ganglia when they discovered the connection to Parkinson's disease?
Có phải các nhà nghiên cứu đã tập trung vào hạch nền khi họ phát hiện ra mối liên hệ với bệnh Parkinson không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basal ganglia".

Vai trò trong bệnh học thần kinh

Hạch nền đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều khiển vận động, học tập và cảm xúc. Rối loạn chức năng của hạch nền là nguyên nhân cốt lõi của nhiều bệnh thần kinh nghiêm trọng như bệnh Parkinson (gây run rẩy, cứng đơ), bệnh Huntington (gây cử động không kiểm soát), hội chứng Tourette (gây giật cơ và phát âm không chủ ý), và một số dạng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).

Nghiên cứu và Phát triển trong Y học

Hạch nền là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu trong khoa học thần kinh. Các nhà khoa học đang tiếp tục khám phá vai trò phức tạp của nó trong các chức năng não bộ và tìm kiếm phương pháp điều trị mới cho các bệnh liên quan. Các kỹ thuật như Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation - DBS) đã được phát triển để điều trị các rối loạn vận động nặng, nhắm mục tiêu vào các vùng cụ thể của hạch nền để cải thiện triệu chứng cho bệnh nhân.