(Top Banner Ad)
tailed
B1
Tính từ B1 Động vật học, Mô tả

tailed

UK: /teɪld/ • US: /teɪld/

Nghĩa tiếng Việt

có đuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a tail or tails; having a tail of a specified kind.

Vietnamese Meaning

Có đuôi; có một cái đuôi hoặc những cái đuôi thuộc một loại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-tailed bird hopped from branch to branch."

    "Con chim đuôi dài nhảy từ cành này sang cành khác."

  • "A tailed frog is a frog species with a tail-like appendage."

    "Ếch đuôi là một loài ếch có phần phụ giống như đuôi."

  • "The comet was seen as a bright, tailed object in the night sky."

    "Sao chổi được nhìn thấy như một vật thể sáng, có đuôi trên bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tail Cái đuôi (động vật); phần cuối, phía sau
Verb tail Theo dõi, bám đuôi ai đó
Adjective tailless Không đuôi
Adjective long-tailed Có đuôi dài
Adjective short-tailed Có đuôi ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*doklos
Proto-Germanic
*taglaz
Old English
tægl
Middle English
taile
Modern English
tail

Nguồn Gốc Của 'Tail' và Sự Ra Đời Của 'Tailed'

Từ 'tail' (cái đuôi) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *doklos, sau đó phát triển thành *taglaz trong tiếng Proto-Germanic và 'tægl' trong tiếng Anh cổ. Từ 'tailed' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ed' vào 'tail'. Ban đầu, nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to tail' (theo dõi), nhưng phổ biến hơn là được dùng như một tính từ mang nghĩa 'có đuôi', đặc biệt khi kết hợp với các từ mô tả loại đuôi (ví dụ: long-tailed, bushy-tailed).

Usage Note

Tính từ "tailed" thường được sử dụng để mô tả động vật hoặc đôi khi các vật thể khác có đuôi. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của đuôi như một đặc điểm nổi bật. Khác với 'caudal' (thuộc về đuôi), 'tailed' chỉ đơn thuần mô tả sự tồn tại của đuôi chứ không đi sâu vào cấu trúc hoặc chức năng sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tailed
  • long long-tailed
    (có đuôi dài)
  • short short-tailed
    (có đuôi ngắn)
  • bushy bushy-tailed
    (có đuôi rậm (như sóc))
  • bob bob-tailed
    (có đuôi cụt (thường do cắt))
  • red red-tailed
    (có đuôi màu đỏ (ví dụ: chim ưng đuôi đỏ))
Noun + tailed
  • swallow swallow-tailed
    (có đuôi chẻ đôi (như đuôi chim én); hình đuôi én (kiểu áo))
  • fan fan-tailed
    (có đuôi xòe hình quạt (ví dụ: bồ câu đuôi quạt))
Verb + tailed
  • be be tailed
    (bị theo dõi, bị bám đuôi)
  • get get tailed
    (bị theo dõi, bị bám đuôi (thường là bất ngờ))

Idioms

  • bushy-tailed and bright-eyed

    Tươi tỉnh, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết (như sóc con)

    "She arrived at work bushy-tailed and bright-eyed, ready for the new project."

    (Cô ấy đến chỗ làm với vẻ tươi tỉnh và tràn đầy năng lượng, sẵn sàng cho dự án mới.)

  • to be tailed by someone

    Bị ai đó theo dõi, bám đuôi một cách bí mật

    "The suspect realized he was being tailed by the police."

    (Nghi phạm nhận ra anh ta đang bị cảnh sát theo dõi.)

  • swallow-tailed coat

    Áo đuôi tôm (kiểu áo lễ phục nam)

    "He wore a swallow-tailed coat to the formal dinner."

    (Anh ấy mặc áo đuôi tôm đến bữa tối trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tailed

Tính từ
Lật mặt

Có đuôi; có một cái đuôi hoặc những cái đuôi thuộc một loại cụ thể.

"The long-tailed bird hopped from branch to branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had discovered a new species of monkey that had tailed offspring.
Các nhà khoa học đã khám phá ra một loài khỉ mới có con cái có đuôi.
Phủ định
The cat hadn't always had a tailed appearance; it had lost its tail in an accident.
Con mèo không phải lúc nào cũng có vẻ ngoài có đuôi; nó đã bị mất đuôi trong một tai nạn.
Nghi vấn
Had the dog always had a tailed breed before it got its tail docked?
Có phải con chó luôn có giống chó có đuôi trước khi nó bị cắt đuôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailed".

Sự Năng Động Của Sóc

Cụm từ 'bushy-tailed and bright-eyed' thường gợi hình ảnh những chú sóc con rậm rạp đuôi, mắt sáng ngời, tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, tươi tỉnh và sẵn sàng hành động. Đây là một hình ảnh tích cực, được sử dụng để mô tả một người đầy năng lượng và nhiệt huyết, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi bắt đầu một công việc mới.

Áo Đuôi Tôm (Swallow-tailed Coat)

Áo đuôi tôm (swallow-tailed coat) là một loại áo khoác lễ phục nam trang trọng, có phần đuôi phía sau xẻ đôi giống như đuôi chim én. Nó là trang phục truyền thống cho các sự kiện rất trang trọng như dạ tiệc, hòa nhạc cổ điển hoặc vũ hội, và thường được gọi là 'white tie' trong quy tắc ăn mặc phương Tây, biểu thị mức độ trang trọng cao nhất.