tailed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a tail or tails; having a tail of a specified kind.
Vietnamese Meaning
Có đuôi; có một cái đuôi hoặc những cái đuôi thuộc một loại cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long-tailed bird hopped from branch to branch."
"Con chim đuôi dài nhảy từ cành này sang cành khác."
-
"A tailed frog is a frog species with a tail-like appendage."
"Ếch đuôi là một loài ếch có phần phụ giống như đuôi."
-
"The comet was seen as a bright, tailed object in the night sky."
"Sao chổi được nhìn thấy như một vật thể sáng, có đuôi trên bầu trời đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "tailed" thường được sử dụng để mô tả động vật hoặc đôi khi các vật thể khác có đuôi. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của đuôi như một đặc điểm nổi bật. Khác với 'caudal' (thuộc về đuôi), 'tailed' chỉ đơn thuần mô tả sự tồn tại của đuôi chứ không đi sâu vào cấu trúc hoặc chức năng sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long-tailed (có đuôi dài)
-
short short-tailed (có đuôi ngắn)
-
bushy bushy-tailed (có đuôi rậm (như sóc))
-
bob bob-tailed (có đuôi cụt (thường do cắt))
-
red red-tailed (có đuôi màu đỏ (ví dụ: chim ưng đuôi đỏ))
-
swallow swallow-tailed (có đuôi chẻ đôi (như đuôi chim én); hình đuôi én (kiểu áo))
-
fan fan-tailed (có đuôi xòe hình quạt (ví dụ: bồ câu đuôi quạt))
-
be be tailed (bị theo dõi, bị bám đuôi)
-
get get tailed (bị theo dõi, bị bám đuôi (thường là bất ngờ))
Idioms
-
bushy-tailed and bright-eyed
Tươi tỉnh, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết (như sóc con)
"She arrived at work bushy-tailed and bright-eyed, ready for the new project."
(Cô ấy đến chỗ làm với vẻ tươi tỉnh và tràn đầy năng lượng, sẵn sàng cho dự án mới.)
-
to be tailed by someone
Bị ai đó theo dõi, bám đuôi một cách bí mật
"The suspect realized he was being tailed by the police."
(Nghi phạm nhận ra anh ta đang bị cảnh sát theo dõi.)
-
swallow-tailed coat
Áo đuôi tôm (kiểu áo lễ phục nam)
"He wore a swallow-tailed coat to the formal dinner."
(Anh ấy mặc áo đuôi tôm đến bữa tối trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tailed
Tính từCó đuôi; có một cái đuôi hoặc những cái đuôi thuộc một loại cụ thể.
"The long-tailed bird hopped from branch to branch."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had discovered a new species of monkey that had tailed offspring. |
Các nhà khoa học đã khám phá ra một loài khỉ mới có con cái có đuôi. |
| Phủ định | The cat hadn't always had a tailed appearance; it had lost its tail in an accident. |
Con mèo không phải lúc nào cũng có vẻ ngoài có đuôi; nó đã bị mất đuôi trong một tai nạn. |
| Nghi vấn | Had the dog always had a tailed breed before it got its tail docked? |
Có phải con chó luôn có giống chó có đuôi trước khi nó bị cắt đuôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailed".
