(Top Banner Ad)
putamen
C1
noun C1 Y học

putamen

UK: /pjuːˈteɪmən/ • US: /pjuːˈteɪmən/

Nghĩa tiếng Việt

nhân bèo sẫm bèo sẫm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure in the base of the forebrain that is part of the basal ganglia.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc ở đáy não trước, là một phần của hạch nền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the putamen can result in movement disorders."

    "Tổn thương putamen có thể dẫn đến rối loạn vận động."

  • "The putamen is involved in reinforcement learning."

    "Putamen tham gia vào quá trình học tăng cường."

  • "Studies have shown a correlation between putamen activity and motor skill acquisition."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa hoạt động của putamen và việc tiếp thu kỹ năng vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun putamen Nhân bèo (một cấu trúc trong hạch nền của não, liên quan đến vận động và học tập)
Adjective putaminal Thuộc về hoặc liên quan đến nhân bèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putamen

Nguồn gốc của 'putamen'

Từ 'putamen' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'vỏ', 'lớp vỏ ngoài' hoặc 'cái lõi'. Trong giải phẫu học, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một phần của não bộ có hình dạng giống như một lớp vỏ hoặc nhân cứng, nằm sâu bên trong bán cầu đại não. Cái tên này phản ánh cấu trúc và vị trí của nó trong não.

Usage Note

Putamen là một trong những cấu trúc chính tạo nên hạch nền, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động, học tập có liên quan đến phần thưởng và các chức năng nhận thức khác. Nó nhận đầu vào từ vỏ não và gửi đầu ra đến các khu vực não khác thông qua các cấu trúc khác của hạch nền. Rối loạn chức năng của putamen có liên quan đến các bệnh như bệnh Parkinson, bệnh Huntington và rối loạn ám ảnh cưỡng chế.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The putamen *of* the brain' (Putamen của não). 'Changes *in* the putamen' (Những thay đổi trong putamen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + putamen
  • dorsal dorsal putamen
    (nhân bèo lưng (phần phía trên của nhân bèo))
  • ventral ventral putamen
    (nhân bèo bụng (phần phía dưới của nhân bèo))
  • bilateral bilateral putamen
    (hai nhân bèo (cả hai bên trái và phải của não))
  • healthy healthy putamen
    (nhân bèo khỏe mạnh)
Verb + putamen
  • damage damage the putamen
    (làm tổn thương nhân bèo)
  • stimulate stimulate the putamen
    (kích thích nhân bèo)
  • affect affect the putamen
    (ảnh hưởng đến nhân bèo)
Noun + putamen
  • putamen putamen function
    (chức năng của nhân bèo)
  • putamen putamen volume
    (thể tích nhân bèo)
  • putamen putamen lesion
    (tổn thương nhân bèo)

Idioms

  • lesions in the putamen

    Các tổn thương ở nhân bèo (ám chỉ các vùng bị hư hại trong cấu trúc não này)

    "MRI scans revealed significant lesions in the putamen, impacting motor control."

    (Kết quả chụp MRI cho thấy các tổn thương đáng kể ở nhân bèo, ảnh hưởng đến kiểm soát vận động.)

  • role of the putamen in motor control

    Vai trò của nhân bèo trong kiểm soát vận động (chỉ tầm quan trọng của nó đối với các chuyển động cơ thể)

    "Researchers are studying the precise role of the putamen in motor control and habit formation."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu vai trò chính xác của nhân bèo trong kiểm soát vận động và hình thành thói quen.)

  • activity in the putamen

    Hoạt động trong nhân bèo (chỉ mức độ hoạt động thần kinh trong vùng não này)

    "Increased activity in the putamen was observed during complex decision-making tasks."

    (Hoạt động gia tăng ở nhân bèo đã được quan sát thấy trong các nhiệm vụ ra quyết định phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putamen

noun
Lật mặt

Một cấu trúc ở đáy não trước, là một phần của hạch nền.

"Damage to the putamen can result in movement disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putamen".

Vai trò trong hệ vận động và học tập

Putamen là một thành phần cốt yếu của hạch nền (basal ganglia), một nhóm cấu trúc não đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các chuyển động tự chủ, học hỏi thói quen, và quá trình ra quyết định. Nó giúp 'lọc' và điều chỉnh các tín hiệu thần kinh, đảm bảo các chuyển động diễn ra một cách mượt mà và phối hợp.

Liên quan đến bệnh Parkinson

Một trong những mối liên hệ quan trọng nhất của putamen là với bệnh Parkinson. Sự suy giảm các tế bào thần kinh sản xuất dopamine trong vùng chất đen (substantia nigra) ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng của putamen. Điều này dẫn đến các triệu chứng vận động đặc trưng của bệnh như run rẩy, cứng đơ và chậm chạp, cho thấy tầm quan trọng của nó đối với sức khỏe thần kinh.