(Top Banner Ad)
caudectomy
C2
noun C2 Y học

caudectomy

UK: /kɔːˈdɛktəmi/ • US: /kɔːˈdɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật cắt đuôi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of the tail or part of the tail.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ đuôi hoặc một phần của đuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caudectomy is sometimes performed on puppies for cosmetic reasons."

    "Phẫu thuật cắt đuôi đôi khi được thực hiện trên chó con vì lý do thẩm mỹ."

  • "The veterinarian recommended a caudectomy to remove the tumor on the dog's tail."

    "Bác sĩ thú y đã đề nghị phẫu thuật cắt đuôi để loại bỏ khối u trên đuôi chó."

  • "Caudectomy can be a painful procedure, so proper pain management is essential."

    "Phẫu thuật cắt đuôi có thể là một thủ thuật đau đớn, vì vậy việc kiểm soát cơn đau thích hợp là rất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective caudal Thuộc về đuôi; ở phía đuôi. (Ví dụ: The caudal fin of a fish - Vây đuôi của cá).
Adjective caudate Có đuôi.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda
Greek
-ektomē
English
caudectomy

Cái Đuôi Latinh và Vết Cắt Hy Lạp

Từ 'caudectomy' là sự kết hợp thú vị giữa hai ngôn ngữ cổ đại. 'Cauda' là từ Latin có nghĩa là 'cái đuôi'. Hậu tố '-ectomy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp '-ektomē', có nghĩa là 'cắt bỏ'. Hậu tố này rất phổ biến trong y học (ví dụ: appendectomy - cắt ruột thừa). Vì vậy, 'caudectomy' theo nghĩa đen là 'phẫu thuật cắt bỏ đuôi'.

Usage Note

Caudectomy là một thuật ngữ chuyên ngành y học thú y, thường được sử dụng để mô tả phẫu thuật cắt đuôi ở động vật. Nó có thể được thực hiện vì nhiều lý do, bao gồm lý do thẩm mỹ, ngăn ngừa chấn thương hoặc điều trị các tình trạng bệnh lý như khối u hoặc nhiễm trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caudectomy
  • perform a caudectomy
    (thực hiện phẫu thuật cắt đuôi)
  • undergo a caudectomy
    (trải qua phẫu thuật cắt đuôi)
  • recommend a caudectomy
    (đề nghị phẫu thuật cắt đuôi)
Adjective + caudectomy
  • partial caudectomy
    (phẫu thuật cắt một phần đuôi)
  • cosmetic caudectomy
    (phẫu thuật cắt đuôi thẩm mỹ)
  • therapeutic caudectomy
    (phẫu thuật cắt đuôi trị liệu (vì lý do y tế))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caudectomy

noun
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ đuôi hoặc một phần của đuôi.

"Caudectomy is sometimes performed on puppies for cosmetic reasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caudectomy is considered a routine procedure at this clinic.
Việc cắt đuôi được coi là một thủ thuật thông thường tại phòng khám này.
Phủ định
The caudectomy was not performed due to the dog's age.
Việc cắt đuôi đã không được thực hiện do tuổi của con chó.
Nghi vấn
Will a caudectomy be required for this condition?
Liệu việc cắt đuôi có cần thiết cho tình trạng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caudectomy".

Tranh Cãi Về Việc Cắt Đuôi Chó (Tail Docking)

Trong văn hóa phương Tây, 'caudectomy', thường được gọi là 'tail docking', là một thủ thuật phổ biến trên một số giống chó như Doberman, Rottweiler, và Boxer. Việc này ban đầu được thực hiện để tránh chấn thương cho chó nghiệp vụ. Tuy nhiên, ngày nay nó gây ra nhiều tranh cãi. Nhiều hiệp hội bảo vệ động vật và bác sĩ thú y cho rằng đây là hành động tàn nhẫn và không cần thiết, và nó đã bị cấm ở nhiều quốc gia châu Âu.

Cái Đuôi: Công Cụ Giao Tiếp và Thăng Bằng

Cái đuôi không chỉ là một bộ phận của cơ thể động vật mà còn là một công cụ quan trọng. Đối với chó, đuôi được dùng để thể hiện cảm xúc (vui, sợ hãi, hung hăng) và để giữ thăng bằng khi chạy, nhảy hoặc bơi. Việc cắt đuôi có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp và vận động tự nhiên của chúng.