(Top Banner Ad)
cease to exist
C1
Verb phrase C1 Triết học, Sinh học, Ngôn ngữ học

cease to exist

UK: /siːs tuː ɪɡˈzɪst/ • US: /siːs tuː ɪɡˈzɪst/

Nghĩa tiếng Việt

không còn tồn tại chấm dứt sự tồn tại tiêu vong mất hẳn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop existing; to come to an end; to die.

Vietnamese Meaning

Không còn tồn tại; chấm dứt sự tồn tại; chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dinosaurs ceased to exist millions of years ago."

    "Loài khủng long đã không còn tồn tại từ hàng triệu năm trước."

  • "If we don't protect the environment, many species will cease to exist."

    "Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường, nhiều loài sẽ không còn tồn tại."

  • "That custom ceased to exist a long time ago."

    "Phong tục đó đã không còn tồn tại từ lâu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cessation Sự ngừng lại, sự chấm dứt (thường là tạm thời hoặc chính thức)
Noun existence Sự tồn tại, đời sống
Verb coexist Cùng tồn tại, chung sống hòa bình
Adjective existent Hiện có, đang tồn tại
Adverb unceasingly Không ngừng nghỉ, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ked-
Latin
cessare
Old French
cesser
Middle English
cesen
Modern English
cease to exist

Nguồn gốc trang trọng của "Cease"

Từ "cease" (ngừng lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin "cessare", nghĩa là "dừng lại" hoặc "nhường bước". Ban đầu, từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các văn bản pháp lý, văn học cao cấp, hoặc các tuyên bố chính thức, ám chỉ một sự kết thúc dứt khoát và trang nghiêm, khác hẳn với các từ đơn giản hơn như "stop" hay "end".

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn tả sự kết thúc hoàn toàn, dứt điểm. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt sự sống hoặc sự tồn tại của một cái gì đó, chứ không đơn thuần là sự biến mất. So với 'disappear', 'cease to exist' mạnh mẽ và mang tính vĩnh viễn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cease to exist
  • swiftly swiftly cease to exist
    (Nhanh chóng biến mất/ngừng tồn tại)
  • gradually gradually cease to exist
    (Dần dần biến mất/chấm dứt)
  • effectively effectively cease to exist
    (Trên thực tế đã ngừng tồn tại (dù về mặt kỹ thuật có thể vẫn còn))
Noun (Subject) + cease to exist
  • species That species will cease to exist
    (Loài đó sẽ tuyệt chủng/không còn tồn tại)
  • company The company will cease to exist
    (Công ty sẽ ngừng hoạt động/giải thể)
  • memory The memory will cease to exist
    (Ký ức đó sẽ bị lãng quên/mất đi)

Idioms

  • Fade away and cease to exist

    Phai nhạt dần và biến mất hoàn toàn (thường dùng cho các khái niệm, truyền thống)

    "If we don't preserve this craft, it will simply fade away and cease to exist."

    (Nếu chúng ta không bảo tồn nghề thủ công này, nó sẽ đơn thuần phai nhạt và không còn tồn tại nữa.)

  • A world where we cease to exist

    Một thế giới nơi chúng ta không còn tồn tại (thường dùng trong bối cảnh triết học hoặc khoa học viễn tưởng)

    "The novel explores a dystopian future, a world where individuality has ceased to exist."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá một tương lai phản địa đàng, một thế giới nơi tính cá nhân đã ngừng tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease to exist

Verb phrase
Lật mặt

Không còn tồn tại; chấm dứt sự tồn tại; chết.

"Dinosaurs ceased to exist millions of years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease to exist".

Chấm dứt pháp lý và Giải thể

Trong luật kinh doanh và chính trị, 'cease to exist' là một thuật ngữ chính thức được sử dụng để mô tả việc một thực thể (như công ty, hiệp hội, hoặc một đạo luật) bị giải thể, sáp nhập, hoặc hết hạn, không còn tư cách pháp nhân để hoạt động. Đây là một quy trình nghiêm ngặt và dứt khoát.

Quan điểm Triết học về Sự Chết

Trong triết học phương Tây và chủ nghĩa vô thần, cụm từ này thường được dùng để chỉ cái chết theo nghĩa vật lý: khi cơ thể chết, sự ý thức và sự tồn tại cá nhân cũng 'ngừng tồn tại'. Nó đối lập với các quan điểm tôn giáo tin rằng linh hồn vẫn tiếp tục sau khi thân xác chấm dứt sự sống.