cease to exist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop existing; to come to an end; to die.
Vietnamese Meaning
Không còn tồn tại; chấm dứt sự tồn tại; chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dinosaurs ceased to exist millions of years ago."
"Loài khủng long đã không còn tồn tại từ hàng triệu năm trước."
-
"If we don't protect the environment, many species will cease to exist."
"Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường, nhiều loài sẽ không còn tồn tại."
-
"That custom ceased to exist a long time ago."
"Phong tục đó đã không còn tồn tại từ lâu rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn tả sự kết thúc hoàn toàn, dứt điểm. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt sự sống hoặc sự tồn tại của một cái gì đó, chứ không đơn thuần là sự biến mất. So với 'disappear', 'cease to exist' mạnh mẽ và mang tính vĩnh viễn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swiftly swiftly cease to exist (Nhanh chóng biến mất/ngừng tồn tại)
-
gradually gradually cease to exist (Dần dần biến mất/chấm dứt)
-
effectively effectively cease to exist (Trên thực tế đã ngừng tồn tại (dù về mặt kỹ thuật có thể vẫn còn))
-
species That species will cease to exist (Loài đó sẽ tuyệt chủng/không còn tồn tại)
-
company The company will cease to exist (Công ty sẽ ngừng hoạt động/giải thể)
-
memory The memory will cease to exist (Ký ức đó sẽ bị lãng quên/mất đi)
Idioms
-
Fade away and cease to exist
Phai nhạt dần và biến mất hoàn toàn (thường dùng cho các khái niệm, truyền thống)
"If we don't preserve this craft, it will simply fade away and cease to exist."
(Nếu chúng ta không bảo tồn nghề thủ công này, nó sẽ đơn thuần phai nhạt và không còn tồn tại nữa.)
-
A world where we cease to exist
Một thế giới nơi chúng ta không còn tồn tại (thường dùng trong bối cảnh triết học hoặc khoa học viễn tưởng)
"The novel explores a dystopian future, a world where individuality has ceased to exist."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá một tương lai phản địa đàng, một thế giới nơi tính cá nhân đã ngừng tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cease to exist
Verb phraseKhông còn tồn tại; chấm dứt sự tồn tại; chết.
"Dinosaurs ceased to exist millions of years ago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease to exist".
