(Top Banner Ad)
perish
C1
Động từ C1 Văn học, Lịch sử, Tôn giáo (mang tính trang trọng và cổ kính)

perish

UK: /ˈperɪʃ/ • US: /ˈperɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chết mất mạng hy sinh chết một cách thảm khốc hủy diệt tiêu vong tàn lụi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To die, especially in a violent or sudden way.

Vietnamese Meaning

Chết, đặc biệt là chết một cách dữ dội hoặc đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thousands perished in the earthquake."

    "Hàng ngàn người đã chết trong trận động đất."

  • "Many soldiers perished in the battle."

    "Nhiều binh lính đã chết trong trận chiến."

  • "The crops perished from lack of rain."

    "Mùa màng bị chết do thiếu mưa."

  • "Unless protected, our freedoms will perish."

    "Nếu không được bảo vệ, các quyền tự do của chúng ta sẽ bị hủy hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perishable dễ hỏng, dễ ôi thiu (thường dùng cho thực phẩm); có thể bị hủy diệt
Noun perishable đồ dễ hỏng (thực phẩm, hàng hóa)
Adjective perishing (không trang trọng, Anh) rất lạnh
Adverb perishingly (không trang trọng, Anh) cực kỳ (lạnh)
Noun perishment (ít dùng) sự hủy diệt, sự diệt vong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Tôn giáo (mang tính trang trọng và cổ kính)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perire
Old French
périr
Middle English
perisshen

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'perish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perire', một sự kết hợp của 'per-' (nghĩa là 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn') và 'ire' (nghĩa là 'đi'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đi qua, biến mất' và sau đó phát triển thành 'chết, bị hủy diệt'. Qua tiếng Pháp cổ 'périr' rồi vào tiếng Anh trung cổ, nó mang nghĩa như ngày nay.

Usage Note

Từ 'perish' mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường được sử dụng trong văn chương, lịch sử, hoặc tôn giáo để diễn tả cái chết bi thảm hoặc sự hủy diệt hoàn toàn. Nó mạnh hơn từ 'die' và thường ám chỉ cái chết do chiến tranh, đói kém, thiên tai, hoặc một nguyên nhân bạo lực khác. So với 'die', 'perish' ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Prepositions

in from by

'- Perish in/from something' ám chỉ nguyên nhân gây ra cái chết (ví dụ: perish in a fire, perish from hunger). '- Perish by something' thường liên quan đến một tác nhân (ví dụ: perish by the sword). Lưu ý rằng việc sử dụng giới từ với 'perish' không phổ biến bằng việc sử dụng nó một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perish
  • allow allow to perish
    (cho phép ai/cái gì bị diệt vong/hỏng)
  • let let something perish
    (để cái gì bị hỏng/chết)
  • cause cause to perish
    (gây ra sự diệt vong/hủy hoại)
Adverb + perish
  • utterly utterly perish
    (hoàn toàn diệt vong/bị hủy hoại)
  • quickly quickly perish
    (nhanh chóng lụi tàn/chết)
  • slowly slowly perish
    (tàn lụi/chết dần dần)
Noun (subject) + perish
  • many many perish
    (nhiều người thiệt mạng)
  • thousands thousands perish
    (hàng ngàn người thiệt mạng)
  • crops crops perish
    (mùa màng bị hư hại/chết)
Perish + Preposition
  • by perish by fire
    (chết/thiệt mạng vì hỏa hoạn)
  • from perish from hunger
    (chết vì đói)
  • in perish in the disaster
    (thiệt mạng trong thảm họa)

Idioms

  • Perish the thought!

    Đừng nói gở!; Cầu trời đừng để điều đó xảy ra!

    "Me, marry him? Perish the thought!"

    (Tôi mà cưới anh ta ư? Đừng nói gở!)

  • Live by the sword, perish by the sword.

    Sống bằng bạo lực (gươm đao) sẽ chết vì bạo lực (gươm đao).

    "They believed that those who live by the sword will perish by the sword."

    (Họ tin rằng những ai sống bằng bạo lực sẽ chết vì bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perish

Động từ
Lật mặt

Chết, đặc biệt là chết một cách dữ dội hoặc đột ngột.

"Thousands perished in the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crops perished due to the prolonged drought.
Mùa màng đã bị tàn lụi do hạn hán kéo dài.
Phủ định
The flowers did not perish despite the frost.
Những bông hoa đã không tàn lụi mặc dù có sương giá.
Nghi vấn
Did the ancient civilization perish because of the war?
Nền văn minh cổ đại có bị diệt vong vì chiến tranh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rescue team doesn't arrive soon, the stranded hikers will perish.
Nếu đội cứu hộ không đến sớm, những người leo núi bị mắc kẹt sẽ chết.
Phủ định
If the crops don't get enough water, they won't perish immediately, but their yield will be significantly reduced.
Nếu cây trồng không nhận đủ nước, chúng sẽ không chết ngay lập tức, nhưng năng suất của chúng sẽ giảm đáng kể.
Nghi vấn
Will the rare flowers perish if the climate changes drastically?
Liệu những loài hoa quý hiếm có chết nếu khí hậu thay đổi mạnh mẽ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rescue team had arrived earlier, the sailors would have survived and not perished at sea.
Nếu đội cứu hộ đến sớm hơn, các thủy thủ đã sống sót và không chết trên biển.
Phủ định
If the explorers had not ignored the warnings, they would not have perished in the blizzard.
Nếu những nhà thám hiểm không bỏ qua những lời cảnh báo, họ đã không chết trong trận bão tuyết.
Nghi vấn
Would the ancient civilization have perished if they had adapted to the changing climate?
Liệu nền văn minh cổ đại có bị diệt vong nếu họ thích nghi với biến đổi khí hậu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time scientists discover a solution, many species will have been perishing due to climate change.
Vào thời điểm các nhà khoa học tìm ra giải pháp, nhiều loài sẽ đã và đang bị tiêu diệt do biến đổi khí hậu.
Phủ định
The civilization won't have been perishing completely before the rescue team arrives.
Nền văn minh sẽ không hoàn toàn bị diệt vong trước khi đội cứu hộ đến.
Nghi vấn
Will the ancient documents have been perishing due to neglect before they are properly archived?
Liệu những tài liệu cổ xưa có đã và đang bị hư hỏng do bỏ bê trước khi chúng được lưu trữ đúng cách không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many ancient civilizations perished due to natural disasters.
Nhiều nền văn minh cổ đại đã diệt vong do thiên tai.
Phủ định
The food didn't perish immediately because it was properly preserved.
Thức ăn không bị hỏng ngay lập tức vì nó đã được bảo quản đúng cách.
Nghi vấn
Did the hope of finding survivors perish after so many days?
Liệu hy vọng tìm thấy người sống sót có lụi tàn sau nhiều ngày như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perish".

Sự mong manh của sự sống

Từ 'perish' thường được dùng để nhấn mạnh sự mong manh của sự sống, sự tàn phá của thiên tai, hoặc số phận bi thảm của con người hay sinh vật. Nó gợi lên hình ảnh về sự kết thúc, mất mát không thể tránh khỏi, và thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương khi nói về cái chết hoặc sự hủy diệt quy mô lớn.

Trong văn học và kinh thánh

Trong văn học và các bản dịch kinh thánh, 'perish' thường được sử dụng để mô tả số phận của những kẻ xấu xa, sự kết thúc của một kỷ nguyên, hoặc sự hủy diệt của thế giới. Ví dụ nổi tiếng là câu 'Live by the sword, perish by the sword' (Sống bằng gươm sẽ chết bằng gươm), nhấn mạnh hậu quả của hành động.