(Top Banner Ad)
hostilities
C1
noun C1 Quan hệ quốc tế, Quân sự, Chính trị

hostilities

UK: /hɒˈstɪlətiz/ • US: /ˌhɑːˈstɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

hành động thù địch xung đột vũ trang giao tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acts of warfare or aggression; an armed conflict.

Vietnamese Meaning

Các hành động chiến tranh hoặc xâm lược; một cuộc xung đột vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations called for a cessation of hostilities between the two countries."

    "Liên Hợp Quốc kêu gọi ngừng bắn các hành động thù địch giữa hai quốc gia."

  • "Hostilities broke out after a series of border disputes."

    "Các hành động thù địch bùng nổ sau một loạt các tranh chấp biên giới."

  • "The agreement aimed to prevent further hostilities."

    "Thỏa thuận này nhằm mục đích ngăn chặn các hành động thù địch tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostility sự thù địch, thái độ thù địch (thường là giữa hai cá nhân hoặc nhóm)
Adjective hostile thù địch, không thân thiện
Adverb hostilely một cách thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hostilis (enemy, hostile)
Late Latin
hostilitas (state of being an enemy)
English
hostility
English
hostilities

Nguồn Gốc Của 'Hostilities'

Từ 'hostilities' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hostilis', có nghĩa là 'kẻ thù'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ những hành động thù địch giữa các quốc gia hoặc cá nhân. Theo thời gian, nó phát triển thành 'hostilitas', chỉ trạng thái thù địch, và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với nghĩa tương tự. Ngày nay, 'hostilities' thường được dùng để mô tả các hành động chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (hostilities) để chỉ các hành động thù địch, chiến tranh hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh tính chất bạo lực và đối đầu giữa các bên. Khác với 'war' (chiến tranh), 'hostilities' thường đề cập đến các hành động cụ thể, giai đoạn căng thẳng hoặc xung đột vũ trang mà không nhất thiết phải là một cuộc chiến tranh toàn diện. 'Conflict' (xung đột) có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả xung đột không vũ trang.

Prepositions

of between

Hostilities 'of' (một quốc gia): Hành động thù địch của một quốc gia nào đó. Hostilities 'between' (hai quốc gia): Hành động thù địch giữa hai quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Hostilities
  • begin hostilities
    (bắt đầu các hành động thù địch)
  • cease hostilities
    (chấm dứt các hành động thù địch)
  • suspend hostilities
    (tạm ngưng các hành động thù địch)
  • resume hostilities
    (tiếp tục các hành động thù địch)
Adjective + Hostilities
  • open hostilities
    (các hành động thù địch công khai)
  • outbreak of hostilities
    (sự bùng nổ các hành động thù địch)

Idioms

  • cessation of hostilities

    sự ngừng bắn, sự đình chiến

    "The two countries agreed to a cessation of hostilities."

    (Hai nước đã đồng ý ngừng bắn.)

  • outbreak of hostilities

    sự bùng nổ chiến sự

    "The outbreak of hostilities caught everyone by surprise."

    (Sự bùng nổ chiến sự khiến mọi người bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostilities

noun
Lật mặt

Các hành động chiến tranh hoặc xâm lược; một cuộc xung đột vũ trang.

"The United Nations called for a cessation of hostilities between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostilities".

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 11 tháng 11 được gọi là Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day) hoặc Ngày Đình Chiến (Armistice Day), đánh dấu ngày kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Vào ngày này, người ta tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh và cầu nguyện cho hòa bình, hy vọng sẽ không bao giờ có thêm 'hostilities' nữa.