(Top Banner Ad)
ceases
B2
Động từ B2 Tổng quát

ceases

UK: /ˈsiːsɪz/ • US: /ˈsiːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt ngừng kết thúc dứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come or bring to an end; stop.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt; ngừng lại; kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company ceased operations last year."

    "Công ty đã ngừng hoạt động vào năm ngoái."

  • "Fighting in the area has ceased."

    "Giao tranh trong khu vực đã chấm dứt."

  • "The rain finally ceased."

    "Cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cessation sự chấm dứt, sự đình chỉ
Verb cease ngừng, thôi, chấm dứt
Adjective ceaseless không ngừng, liên tục
Adjective unceasing không ngớt, không dứt
Adverb ceaselessly một cách không ngừng nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ked-
Latin
cessare
Old French
cesser
Middle English
cessen
Modern English
ceases

Nguồn gốc từ sự trì hoãn

Từ 'ceases' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cessare', có nghĩa là 'trì hoãn' hoặc 'rảnh rỗi'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển từ việc tạm dừng hoặc chậm lại sang việc dừng hẳn hoàn toàn một hành động hay trạng thái nào đó.

Usage Note

Từ 'cease' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'stop' hoặc 'end'. Nó ngụ ý một sự kết thúc hoàn toàn, thường là dần dần hoặc sau một khoảng thời gian. Khác với 'stop' (dừng lại đột ngột), 'cease' thường được dùng khi nói về những hành động, quá trình hoặc trạng thái kéo dài.

Prepositions

to from

'cease to': Dùng để chỉ việc ngừng làm một việc gì đó. Ví dụ: 'He ceased to be a member.' ('Anh ấy không còn là một thành viên nữa.')
'cease from': Ít phổ biến hơn 'cease to', nhưng vẫn được dùng để chỉ việc ngừng hoặc kiềm chế một hành động nào đó. Ví dụ: 'Cease from troubling.' ('Hãy ngừng gây rắc rối đi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Infinitives
  • to exist ceases to exist
    (ngừng tồn tại)
  • to function ceases to function
    (ngừng hoạt động)
  • to amaze never ceases to amaze
    (không bao giờ ngừng gây ngạc nhiên)
Adverb + ceases
  • abruptly abruptly ceases
    (dừng lại đột ngột)
  • gradually gradually ceases
    (dừng lại dần dần)

Idioms

  • wonders never cease

    những điều kỳ diệu không bao giờ kết thúc (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên)

    "You're actually early today! Wonders never cease."

    (Hôm nay bạn đến sớm thật đấy! Đúng là chuyện lạ gì cũng có thể xảy ra.)

  • cease and desist

    ngừng và chấm dứt (thường dùng trong văn bản pháp luật)

    "The company was served with a cease and desist order for copyright infringement."

    (Công ty đã nhận được lệnh yêu cầu ngừng và chấm dứt hành vi vi phạm bản quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceases

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt; ngừng lại; kết thúc.

"The company ceased operations last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain ceased, we would go for a walk.
Nếu trời mưa tạnh, chúng ta sẽ đi dạo.
Phủ định
If the noise didn't cease, I wouldn't be able to concentrate.
Nếu tiếng ồn không ngừng, tôi sẽ không thể tập trung được.
Nghi vấn
Would he feel better if the pain ceased?
Anh ấy có cảm thấy tốt hơn nếu cơn đau chấm dứt không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain has ceased to fall.
Mưa đã tạnh.
Phủ định
The company has not ceased its operations despite the challenges.
Công ty vẫn chưa ngừng hoạt động mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Has the fighting ceased in the region?
Các cuộc giao tranh đã chấm dứt ở khu vực này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceases".

Bối cảnh ngoại giao và quân sự

Trong quan hệ quốc tế, 'ceasefire' (lệnh ngừng bắn) là một thuật ngữ quan trọng. Nó thể hiện một thỏa thuận tạm thời nhằm chấm dứt xung đột vũ trang, thường là bước đầu tiên hướng tới một hiệp ước hòa bình lâu dài.

Sắc thái trang trọng trong văn học

So với từ 'stop', 'cease' mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển hơn. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, tôn giáo hoặc các tác phẩm văn học để tạo nên sự nghiêm túc và vĩnh cửu.