(Top Banner Ad)
discontinue
B2
Động từ B2 Tổng quát

discontinue

UK: /ˌdɪskənˈtɪnjuː/ • US: /ˌdɪskənˈtɪnjuː/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng dừng chấm dứt bãi bỏ ngưng trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop doing or providing something; cease.

Vietnamese Meaning

Ngừng làm gì đó, ngừng cung cấp cái gì đó; chấm dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline decided to discontinue the route due to low demand."

    "Hãng hàng không quyết định ngừng tuyến đường bay này do nhu cầu thấp."

  • "The company has discontinued production of this model."

    "Công ty đã ngừng sản xuất mẫu xe này."

  • "The doctor advised him to discontinue the medication."

    "Bác sĩ khuyên anh ta nên ngừng dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discontinuation Sự ngừng, sự gián đoạn, sự chấm dứt
Adjective discontinued Đã ngừng (sản xuất, cung cấp, v.v.), bị gián đoạn
Verb continue Tiếp tục, duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
continuare
Old French
discontinuer
English
discontinue

Nguồn gốc của 'Discontinue'

Từ 'discontinue' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó ghép giữa tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'tách rời, không còn') và động từ 'continuare' (có nghĩa là 'tiếp tục'). Khi kết hợp lại, ý nghĩa cơ bản của 'discontinue' là 'ngừng tiếp tục' hoặc 'chấm dứt một cách hoàn toàn'.

Usage Note

Từ 'discontinue' mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, y tế, hoặc khi đề cập đến các sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình. Nó không đơn thuần chỉ là 'stop' mà mang hàm ý có một kế hoạch hoặc hoạt động đang diễn ra trước khi bị ngừng lại. So sánh với 'stop': 'Stop' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường hơn và không nhất thiết ám chỉ một quá trình đang diễn ra.

Prepositions

with from

Với 'discontinue with', nó ám chỉ việc ngừng thực hiện một phần của một kế hoạch hoặc hệ thống. Với 'discontinue from', nó thường ám chỉ việc bị loại bỏ khỏi một nhóm hoặc một hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discontinue
  • abruptly abruptly discontinue
    (đột ngột ngừng)
  • temporarily temporarily discontinue
    (tạm thời ngừng)
  • permanently permanently discontinue
    (ngừng vĩnh viễn)
  • immediately immediately discontinue
    (ngừng ngay lập tức)
discontinue + Noun
  • a product discontinue a product
    (ngừng sản xuất một sản phẩm)
  • a service discontinue a service
    (ngừng cung cấp một dịch vụ)
  • a policy discontinue a policy
    (chấm dứt một chính sách)
  • production discontinue production
    (ngừng sản xuất)
  • a subscription discontinue a subscription
    (hủy đăng ký (một dịch vụ))

Idioms

  • Discontinue a product line

    Ngừng sản xuất hoặc bán một dòng sản phẩm cụ thể

    "The company decided to discontinue its old smartphone product line to focus on new models."

    (Công ty đã quyết định ngừng dòng sản phẩm điện thoại thông minh cũ để tập trung vào các mẫu mới.)

  • Discontinue a service

    Ngừng cung cấp một dịch vụ nào đó

    "Due to low demand, the library had to discontinue its late-night study hours."

    (Do nhu cầu thấp, thư viện đã phải ngừng giờ học đêm muộn.)

  • Discontinue negotiations

    Chấm dứt các cuộc đàm phán hoặc thảo luận

    "Both parties decided to discontinue negotiations after failing to reach an agreement."

    (Cả hai bên đã quyết định chấm dứt đàm phán sau khi không đạt được thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinue

Động từ
Lật mặt

Ngừng làm gì đó, ngừng cung cấp cái gì đó; chấm dứt.

"The airline decided to discontinue the route due to low demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered discontinuing the product line due to low sales.
Công ty đã cân nhắc việc ngừng dây chuyền sản phẩm do doanh số thấp.
Phủ định
I don't appreciate discontinuing services without prior notice.
Tôi không đánh giá cao việc ngừng cung cấp dịch vụ mà không báo trước.
Nghi vấn
Do you mind discontinuing your disruptive behavior in class?
Bạn có phiền ngừng hành vi gây rối của bạn trong lớp học không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to discontinue the product line due to low sales.
Họ quyết định ngừng dây chuyền sản phẩm vì doanh số thấp.
Phủ định
We will not discontinue our efforts to improve customer service.
Chúng tôi sẽ không ngừng nỗ lực để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Nghi vấn
Will you discontinue the subscription if I don't renew it?
Bạn sẽ ngừng đăng ký nếu tôi không gia hạn nó chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been discontinuing that product line for almost a year.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã ngừng dòng sản phẩm đó gần một năm.
Phủ định
By next month, they won't have been discontinuing the service for long enough to see significant changes in customer satisfaction.
Đến tháng tới, họ sẽ chưa ngừng dịch vụ đủ lâu để thấy những thay đổi đáng kể về sự hài lòng của khách hàng.
Nghi vấn
Will the government have been discontinuing support for renewable energy initiatives by 2025?
Liệu chính phủ sẽ đã ngừng hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo vào năm 2025?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinue".

Lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'discontinue' thường được liên hệ với khái niệm 'planned obsolescence' (lỗi thời có kế hoạch). Đây là một chiến lược mà các công ty cố ý thiết kế sản phẩm có vòng đời ngắn để khuyến khích người tiêu dùng mua phiên bản mới hoặc sản phẩm thay thế sau một thời gian nhất định.

Sản phẩm 'Cuối vòng đời' (End-of-Life Products)

Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ bị 'discontinue', nó thường được gọi là 'End-of-Life' (EOL) hoặc 'Legacy Product'. Quyết định này có thể gây ra tranh cãi trong cộng đồng người dùng, đặc biệt là khi họ yêu thích sản phẩm cũ và khó tìm được giải pháp thay thế phù hợp.