(Top Banner Ad)
cede
C1
Động từ C1 Chính trị, Luật

cede

UK: /siːd/ • US: /siːd/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng lại chuyển nhượng từ bỏ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give up (power or territory).

Vietnamese Meaning

Nhường, nhượng lại (quyền lực hoặc lãnh thổ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hong Kong was ceded to Britain after the Opium War."

    "Hồng Kông đã được nhượng lại cho Anh sau Chiến tranh Nha phiến."

  • "The government was forced to cede some power to the regions."

    "Chính phủ buộc phải nhượng lại một số quyền lực cho các khu vực."

  • "The company ceded control of the subsidiary."

    "Công ty đã nhượng lại quyền kiểm soát công ty con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cession Sự nhượng lại, sự cắt nhượng (lãnh thổ, quyền lợi)
Verb concede Thừa nhận, nhượng bộ (thường trong tranh luận)
Noun recession Sự suy thoái (kinh tế), sự rút đi
Noun precedence Quyền ưu tiên, sự đi trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ked-
Latin
cedere
Middle French
céder
English
cede

Từ bước chân đến sự nhượng bộ

Gốc từ Latin 'cedere' ban đầu có nghĩa là 'đi' hoặc 'rời đi'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'rời khỏi vị trí của mình cho người khác', dẫn đến nghĩa hiện đại là nhượng lại quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một cách chính thức.

Usage Note

Từ 'cede' mang ý nghĩa chính thức, thường liên quan đến các thỏa thuận, hiệp ước giữa các quốc gia, tổ chức hoặc chính phủ. Nó nhấn mạnh việc từ bỏ quyền sở hữu hoặc kiểm soát một cách tự nguyện, thường dưới áp lực hoặc để đổi lấy một lợi ích nào đó. Khác với 'surrender' (đầu hàng) ngụ ý thất bại và cưỡng bức, 'cede' có tính chất tự nguyện và có thỏa thuận hơn. So với 'transfer' (chuyển giao), 'cede' thường liên quan đến những thứ trừu tượng như quyền lực hoặc lãnh thổ, trong khi 'transfer' có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'cede to' chỉ rõ đối tượng được nhượng lại quyền lực hoặc lãnh thổ cho. Ví dụ: 'The country ceded territory to its neighbor.' (Quốc gia đó đã nhượng lãnh thổ cho nước láng giềng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cede
  • territory cede territory to another country
    (nhượng lại lãnh thổ cho một quốc gia khác)
  • control cede control of the company
    (nhượng lại quyền kiểm soát công ty)
  • sovereignty cede sovereignty over the islands
    (từ bỏ chủ quyền đối với các hòn đảo)
Adverb + cede
  • formally formally cede rights
    (chính thức nhượng lại quyền lợi)
  • reluctantly reluctantly cede power
    (miễn cưỡng trao lại quyền lực)

Idioms

  • cede ground

    nhượng bộ, đánh mất lợi thế hoặc vị thế

    "The government refused to cede ground to the protesters."

    (Chính phủ từ chối nhượng bộ trước những người biểu tình.)

  • cede the point

    chấp nhận quan điểm của đối phương trong một cuộc tranh luận

    "I'm willing to cede the point that we need more funding, but I disagree on how to spend it."

    (Tôi sẵn sàng chấp nhận quan điểm rằng chúng ta cần thêm kinh phí, nhưng tôi không đồng ý về cách chi tiêu nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cede

Động từ
Lật mặt

Nhường, nhượng lại (quyền lực hoặc lãnh thổ).

"Hong Kong was ceded to Britain after the Opium War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company performs poorly, it will cede market share to its competitors.
Nếu công ty hoạt động kém hiệu quả, nó sẽ nhường thị phần cho các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
If the government doesn't cede some power to the local authorities, the protests will continue.
Nếu chính phủ không nhường bớt quyền lực cho chính quyền địa phương, các cuộc biểu tình sẽ tiếp tục.
Nghi vấn
Will the king cede his throne if he becomes too old?
Liệu nhà vua có nhường ngôi nếu ông ấy trở nên quá già không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government ceded more power to the local councils, the region would likely prosper.
Nếu chính phủ nhượng lại nhiều quyền lực hơn cho hội đồng địa phương, khu vực đó có lẽ sẽ thịnh vượng.
Phủ định
If the company didn't cede its market share to competitors, it wouldn't be facing such financial difficulties now.
Nếu công ty không nhượng lại thị phần cho đối thủ cạnh tranh, giờ đây nó sẽ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính như vậy.
Nghi vấn
Would the smaller nation cede any territory if the larger nation offered substantial economic aid?
Liệu quốc gia nhỏ hơn có nhượng lại bất kỳ lãnh thổ nào nếu quốc gia lớn hơn đề nghị viện trợ kinh tế đáng kể không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cede the territory immediately!
Hãy nhường lại lãnh thổ ngay lập tức!
Phủ định
Don't cede any ground in the negotiations.
Đừng nhượng bộ bất kỳ điều gì trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Do cede control if it's in the best interest of the project, please.
Làm ơn hãy nhượng lại quyền kiểm soát nếu nó vì lợi ích tốt nhất của dự án.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to cede control of the project to its partner.
Công ty sẽ nhượng lại quyền kiểm soát dự án cho đối tác của mình.
Phủ định
The government is not going to cede any territory to the neighboring country.
Chính phủ sẽ không nhượng bất kỳ lãnh thổ nào cho nước láng giềng.
Nghi vấn
Are they going to cede their rights to the property?
Họ có định từ bỏ quyền sở hữu tài sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cede".

Chủ quyền và Ngoại giao

Trong bối cảnh lịch sử và luật pháp quốc tế, 'cede' thường xuất hiện trong các hiệp ước sau chiến tranh. Ví dụ tiêu biểu là việc Tây Ban Nha nhượng (ceded) Philippines cho Hoa Kỳ vào năm 1898. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường liên quan đến các văn bản pháp lý ràng buộc.

Quản trị doanh nghiệp

Trong giới kinh doanh hiện đại, việc một người sáng lập 'cede control' (nhượng lại quyền kiểm soát) cho các nhà đầu tư hoặc một CEO mới là một bước ngoặt lớn, đánh dấu sự chuyển giao từ mô hình khởi nghiệp sang mô hình quản trị chuyên nghiệp.