(Top Banner Ad)
celestial navigation
C1
Noun Phrase C1 Hàng hải, Thiên văn học

celestial navigation

UK: /sɪˈlestɪəl nævɪˈɡeɪʃən/ • US: /səˈlestʃəl nævɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

định vị thiên văn hoa tiêu thiên văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technique of finding one's position on Earth (especially at sea) by observing celestial bodies.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật xác định vị trí của một người trên Trái Đất (đặc biệt là trên biển) bằng cách quan sát các thiên thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Celestial navigation was crucial for sailors before the advent of GPS."

    "Định vị thiên văn là rất quan trọng đối với các thủy thủ trước khi có sự ra đời của GPS."

  • "The course on celestial navigation teaches students how to use a sextant."

    "Khóa học về định vị thiên văn dạy sinh viên cách sử dụng một kính lục phân."

  • "Celestial navigation requires a deep understanding of astronomy and mathematics."

    "Định vị thiên văn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thiên văn học và toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective celestial thuộc về bầu trời, thiên thể
Noun navigation sự hàng hải, việc định hướng
Verb navigate điều hướng, lái (tàu, máy bay)
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu
Adjective navigational liên quan đến định hướng/hàng hải

Synonyms

astronavigation (định vị thiên văn)

Related Words

GPS navigation (định vị GPS)inertial navigation (định vị quán tính)

Subject Area

Hàng hải, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caelum (heaven) + navigatio (a sailing)
Old French
celestiel + navigacion
Middle English
celestial + navigacioun
Modern English
celestial navigation (term formalized in the 18th-19th centuries)

Bản đồ từ thiên đường

Từ 'celestial' có gốc từ 'caelum' trong tiếng Latin, nghĩa là bầu trời hoặc thiên đường. Thuật ngữ này phản ánh niềm tin cổ xưa rằng các thiên thể không chỉ là ánh sáng mà là những cột mốc vĩnh cửu được đặt để dẫn lối cho con người trên mặt đất.

Sự kết hợp giữa khoa học và biển cả

Navigation xuất phát từ 'navis' (tàu) và 'agere' (điều khiển). Celestial navigation là sự kết hợp giữa kiến thức thiên văn học và kỹ năng hàng hải, giúp thủy thủ tìm đường khi không nhìn thấy đất liền.

Usage Note

Phương pháp định vị này dựa trên việc đo góc giữa các thiên thể (Mặt trời, Mặt trăng, các ngôi sao) và đường chân trời. Các phép đo này, kết hợp với thời gian chính xác, được sử dụng để tính toán vĩ độ và kinh độ.

Prepositions

by

''Celestial navigation by observing celestial bodies'' nhấn mạnh việc sử dụng quan sát thiên thể làm phương tiện chính để định vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + celestial navigation
  • master master celestial navigation
    (tinh thông thuật hàng hải thiên văn)
  • rely on rely on celestial navigation
    (dựa vào phương pháp định vị bằng thiên văn)
  • teach teach celestial navigation
    (giảng dạy về định hướng bằng các vì sao)
Adjective + celestial navigation
  • traditional traditional celestial navigation
    (phương pháp hàng hải thiên văn truyền thống)
  • ancient ancient celestial navigation
    (thuật định vị bằng thiên văn cổ đại)
  • precise precise celestial navigation
    (phương pháp định vị thiên văn chính xác)

Idioms

  • Navigate by the stars

    Định hướng dựa vào các vì sao (nghĩa bóng: tìm hướng đi dựa trên những lý tưởng cao đẹp hoặc quy luật tự nhiên)

    "Before GPS, sailors had to navigate by the stars to cross the ocean."

    (Trước khi có GPS, các thủy thủ phải định hướng bằng các vì sao để vượt đại dương.)

  • A celestial guide

    Một người hoặc vật dẫn đường sáng suốt (ví như một ngôi sao dẫn lối)

    "In the complex world of finance, his integrity acted as a celestial guide."

    (Trong thế giới tài chính phức tạp, sự liêm chính của ông ấy đóng vai trò như một kim chỉ nam sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial navigation

Noun Phrase
Lật mặt

Kỹ thuật xác định vị trí của một người trên Trái Đất (đặc biệt là trên biển) bằng cách quan sát các thiên thể.

"Celestial navigation was crucial for sailors before the advent of GPS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reached the open sea, the sailors had already studied celestial navigation extensively.
Vào thời điểm họ ra khơi, các thủy thủ đã nghiên cứu kỹ lưỡng về hàng hải thiên văn.
Phủ định
The pilot had not navigated using celestial navigation before the electronic systems were installed.
Phi công đã không điều hướng bằng hàng hải thiên văn trước khi các hệ thống điện tử được lắp đặt.
Nghi vấn
Had she mastered celestial navigation before embarking on her solo journey around the world?
Cô ấy đã thành thạo hàng hải thiên văn trước khi bắt đầu hành trình một mình vòng quanh thế giới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial navigation".

Người Polynesia và Nghệ thuật tìm đường

Người Polynesia cổ đại là những bậc thầy về hàng hải thiên văn. Không cần la bàn hay sextant, họ có thể vượt hàng ngàn dặm trên Thái Bình Dương chỉ bằng cách đọc các vì sao, hướng gió và dòng hải lưu.

Chiếc Lục Nghi (Sextant)

Sextant là biểu tượng của hàng hải thiên văn phương Tây. Nó cho phép các thủy thủ đo góc giữa một thiên thể (như Mặt Trời) và đường chân trời để tính toán vĩ độ, một kỹ năng sống còn của các thuyền trưởng thời xưa.