navigator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who navigates a ship, aircraft, or other vehicle.
Vietnamese Meaning
Người điều khiển hoặc định hướng tàu, máy bay, hoặc phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The navigator used a sextant to determine the ship's position."
"Hoa tiêu đã sử dụng kính lục phân để xác định vị trí của con tàu."
-
"She is a skilled navigator, capable of charting a course through any waters."
"Cô ấy là một hoa tiêu lành nghề, có khả năng vạch ra lộ trình trên mọi vùng biển."
-
"The web browser's navigator allows users to easily move between different pages."
"Công cụ điều hướng của trình duyệt web cho phép người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | navigate | điều hướng, định vị; lái (tàu, máy bay) |
| Noun | navigation | sự điều hướng, sự định vị; hàng hải |
| Adjective | navigable | có thể đi lại được (tàu bè), có thể điều hướng được |
| Adjective | navigational | thuộc về sự điều hướng, thuộc về hàng hải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'navigator' thường dùng để chỉ người có kỹ năng và trách nhiệm xác định vị trí và hướng đi chính xác của một phương tiện. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc lập kế hoạch và thực hiện hành trình an toàn và hiệu quả. So với từ 'driver' (người lái xe), 'navigator' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng bản đồ, công cụ định vị và kiến thức về môi trường xung quanh.
Prepositions
'Navigator as...' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người đó. Ví dụ: 'He served as navigator on the ship.' ('Anh ấy đảm nhiệm vai trò hoa tiêu trên tàu.') 'Navigator on...' dùng để chỉ phương tiện hoặc hệ thống mà người đó đang sử dụng để điều hướng. Ví dụ: 'The navigator on the plane used GPS.' ('Người điều hướng trên máy bay đã sử dụng GPS.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled navigator (một người điều hướng lành nghề)
-
experienced an experienced navigator (một người điều hướng có kinh nghiệm)
-
expert an expert navigator (một chuyên gia điều hướng)
-
master a master navigator (một bậc thầy điều hướng)
-
celestial a celestial navigator (người điều hướng bằng thiên văn học)
-
become to become a navigator (trở thành một người điều hướng)
-
train as to train as a navigator (được đào tạo để làm người điều hướng)
-
use to use a satellite navigator (sử dụng thiết bị định vị vệ tinh)
-
navigator of a navigator of the seas (người điều hướng trên biển)
-
navigator on the navigator on the ship (hoa tiêu trên tàu)
Idioms
-
Be one's own navigator
Tự mình định hướng cuộc đời, tự mình đưa ra quyết định (không dựa vào người khác)
"After years of following advice, she decided to be her own navigator."
(Sau nhiều năm nghe theo lời khuyên, cô ấy quyết định tự mình định hướng cuộc đời.)
-
A good navigator through [something]
Một người giỏi định hướng/dẫn dắt qua những tình huống phức tạp/khó khăn
"He proved to be a good navigator through the company's financial crisis."
(Anh ấy đã chứng tỏ là một người giỏi dẫn dắt qua cuộc khủng hoảng tài chính của công ty.)
-
Digital navigator
Người hướng dẫn hoặc giúp đỡ người khác sử dụng công nghệ số
"Many libraries offer programs where volunteers act as digital navigators for the elderly."
(Nhiều thư viện cung cấp các chương trình mà tình nguyện viên đóng vai trò là người hướng dẫn kỹ thuật số cho người cao tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
navigator
nounNgười điều khiển hoặc định hướng tàu, máy bay, hoặc phương tiện khác.
"The navigator used a sextant to determine the ship's position."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navigator used a sextant to determine the ship's position. |
Người hoa tiêu đã sử dụng một cái lục phân để xác định vị trí của con tàu. |
| Phủ định | That ship doesn't have a navigator; it relies on automated systems. |
Con tàu đó không có hoa tiêu; nó dựa vào hệ thống tự động. |
| Nghi vấn | Is he a skilled navigator, capable of navigating in challenging conditions? |
Anh ấy có phải là một hoa tiêu lành nghề, có khả năng điều hướng trong điều kiện khó khăn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The navigator's primary tool: a sextant, allowed him to determine his ship's latitude. |
Công cụ chính của hoa tiêu: một dụng cụ đo góc, cho phép anh ta xác định vĩ độ của con tàu. |
| Phủ định | He was not a true navigator: he relied solely on GPS, and lacked the skills to chart a course by the stars. |
Anh ta không phải là một hoa tiêu thực thụ: anh ta chỉ dựa vào GPS và thiếu kỹ năng vạch ra lộ trình bằng các vì sao. |
| Nghi vấn | Was Magellan a skilled navigator: or was he simply lucky to stumble upon the Philippines? |
Có phải Magellan là một hoa tiêu lành nghề: hay anh ta chỉ đơn giản là may mắn tình cờ tìm thấy Philippines? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a skilled navigator. |
Anh ấy là một hoa tiêu lành nghề. |
| Phủ định | Isn't she a navigator on that ship? |
Cô ấy không phải là hoa tiêu trên con tàu đó sao? |
| Nghi vấn | Are you the navigator for this expedition? |
Bạn có phải là hoa tiêu cho cuộc thám hiểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navigator".
