(Top Banner Ad)
cell division
C1
Danh từ C1 Sinh học

cell division

UK: /ˈsɛl dɪˈvɪʒən/ • US: /ˈsɛl dɪˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân chia tế bào quá trình phân bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a cell divides into two or more cells.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một tế bào phân chia thành hai hoặc nhiều tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cell division is a fundamental process for the growth and repair of tissues."

    "Phân bào là một quá trình cơ bản cho sự tăng trưởng và sửa chữa các mô."

  • "Uncontrolled cell division can lead to the formation of tumors."

    "Sự phân chia tế bào không kiểm soát có thể dẫn đến sự hình thành các khối u."

  • "The rate of cell division varies depending on the type of cell and the organism."

    "Tốc độ phân chia tế bào khác nhau tùy thuộc vào loại tế bào và sinh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Verb divide phân chia
Noun division sự phân chia
Adjective cellular thuộc về tế bào
Adjective divisible có thể phân chia
Noun subdivision sự phân chia nhỏ hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella (small room) & divisio (a parting)
Middle French
division
Middle English
cell & divisioun
Scientific English
cell division (19th century)

Cảm hứng từ những căn phòng tu viện

Từ 'cell' (tế bào) được Robert Hooke đặt ra vào năm 1665 khi ông quan sát lát cắt của nút chai dưới kính hiển vi. Ông thấy chúng giống như những 'cella' (phòng nhỏ) của các tu sĩ. Thuật ngữ 'cell division' sau đó xuất hiện vào thế kỷ 19 khi các nhà sinh vật học bắt đầu hiểu cách thức các 'căn phòng' này tự nhân bản.

Usage Note

Cell division là một thuật ngữ cơ bản trong sinh học, mô tả quá trình sinh sản và tăng trưởng của tế bào. Có hai loại phân bào chính: mitosis (phân bào nguyên nhiễm) và meiosis (giảm phân). Mitosis tạo ra hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ, được sử dụng cho sự tăng trưởng, sửa chữa và sinh sản vô tính. Meiosis tạo ra bốn tế bào con với một nửa số nhiễm sắc thể của tế bào mẹ, được sử dụng cho sinh sản hữu tính.

Prepositions

in during

* in cell division: đề cập đến việc một quá trình cụ thể xảy ra trong quá trình phân bào (ví dụ: 'DNA is replicated in cell division').
* during cell division: tương tự như 'in', nhấn mạnh khoảng thời gian khi một sự kiện xảy ra (ví dụ: 'Chromosomes condense during cell division').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell division
  • rapid rapid cell division
    (sự phân chia tế bào nhanh chóng)
  • uncontrolled uncontrolled cell division
    (sự phân chia tế bào không kiểm soát (thường dùng trong ung thư))
  • abnormal abnormal cell division
    (sự phân chia tế bào bất thường)
Verb + cell division
  • undergo undergo cell division
    (trải qua quá trình phân chia tế bào)
  • regulate regulate cell division
    (điều tiết sự phân chia tế bào)
  • inhibit inhibit cell division
    (ức chế sự phân chia tế bào)

Idioms

  • Cell division cycle

    Chu kỳ phân bào

    "The cell division cycle is vital for the growth of all organisms."

    (Chu kỳ phân bào là yếu tố sống còn cho sự phát triển của mọi sinh vật.)

  • Mitotic cell division

    Phân chia tế bào nguyên phân

    "Mitotic cell division results in two genetically identical daughter cells."

    (Quá trình nguyên phân tạo ra hai tế bào con có bộ gen giống hệt nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell division

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một tế bào phân chia thành hai hoặc nhiều tế bào.

"Cell division is a fundamental process for the growth and repair of tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is through cell division that organisms grow and repair tissues.
Chính nhờ sự phân chia tế bào mà các sinh vật phát triển và sửa chữa các mô.
Phủ định
This cell division isn't happening correctly, leading to abnormalities.
Sự phân chia tế bào này không diễn ra chính xác, dẫn đến những bất thường.
Nghi vấn
Is cell division the process by which it reproduces?
Có phải sự phân chia tế bào là quá trình mà nó sinh sản không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientists published their findings, they had already observed cell division under the microscope.
Vào thời điểm các nhà khoa học công bố những phát hiện của họ, họ đã quan sát sự phân chia tế bào dưới kính hiển vi.
Phủ định
The researcher had not understood the significance of the early stages of cell division until she reviewed the historical data.
Nhà nghiên cứu đã không hiểu được tầm quan trọng của các giai đoạn đầu của sự phân chia tế bào cho đến khi cô ấy xem xét lại dữ liệu lịch sử.
Nghi vấn
Had the professor explained the complex mechanisms of cell division before he assigned the research project?
Giáo sư đã giải thích các cơ chế phức tạp của sự phân chia tế bào trước khi ông giao dự án nghiên cứu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell division's process is crucial for the growth of organisms.
Quá trình phân chia tế bào rất quan trọng cho sự phát triển của sinh vật.
Phủ định
The cell division's errors aren't always detectable immediately.
Những lỗi trong quá trình phân chia tế bào không phải lúc nào cũng có thể phát hiện được ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the cell division's timing critical for successful development?
Thời gian phân chia tế bào có quan trọng cho sự phát triển thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell division".

Giới hạn Hayflick

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'Giới hạn Hayflick' là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc một tế bào bình thường chỉ có thể phân chia một số lần nhất định (khoảng 40-60 lần) trước khi ngừng lại và chết đi. Đây là chìa khóa để hiểu về sự lão hóa của con người.

Tế bào bất tử của Henrietta Lacks

Một câu chuyện nổi tiếng trong y học là về dòng tế bào HeLa. Đây là những tế bào có khả năng phân chia vô tận (bất tử) được lấy từ Henrietta Lacks mà bà không hề hay biết, dẫn đến những cuộc thảo luận lớn về đạo đức y sinh tại Mỹ.