(Top Banner Ad)
cytokinesis
C1
danh từ C1 Sinh học tế bào

cytokinesis

UK: /ˌsaɪtəʊkɪˈniːsɪs/ • US: /ˌsaɪtoʊkɪˈniːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân chia tế bào chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The division of the cytoplasm of a cell following the division of the nucleus.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia tế bào chất của một tế bào sau sự phân chia của nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cytokinesis is essential for the completion of cell division and the formation of two daughter cells."

    "Sự phân chia tế bào chất là rất cần thiết cho việc hoàn thành quá trình phân chia tế bào và sự hình thành của hai tế bào con."

  • "The furrowing of the cell membrane is a key event in animal cell cytokinesis."

    "Sự hình thành rãnh trên màng tế bào là một sự kiện quan trọng trong sự phân chia tế bào chất ở tế bào động vật."

  • "In plant cells, cytokinesis involves the formation of a cell plate."

    "Ở tế bào thực vật, sự phân chia tế bào chất liên quan đến sự hình thành của một tấm tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cytokinesis sự phân chia tế bào chất
Adjective cytokinetic thuộc về hoặc liên quan đến sự phân chia tế bào chất

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύτος (kútos) + κίνησις (kínēsis)
New Latin / English (Scientific)
cytokinesis

Tách đôi để nhân lên

Từ "cytokinesis" là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'cyto' (bắt nguồn từ 'kytos', nghĩa là 'vật chứa' hoặc 'tế bào') và 'kinesis' (nghĩa là 'chuyển động'). Do đó, từ này mô tả một cách chính xác 'sự chuyển động phân chia của tế bào chất', bước cuối cùng để một tế bào mẹ tạo ra hai tế bào con riêng biệt.

Usage Note

Cytokinesis là giai đoạn cuối cùng của quá trình phân chia tế bào, xảy ra sau khi nhân đã phân chia (karyokinesis). Nó dẫn đến việc tạo ra hai tế bào con riêng biệt. Cytokinesis ở tế bào động vật và tế bào thực vật có sự khác biệt đáng kể về cơ chế.

Prepositions

during after

* **during:** Cytokinesis *during* cell division ensures proper distribution of cellular components.
* **after:** Cytokinesis occurs *after* karyokinesis to complete cell division.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cytokinesis
  • undergo cytokinesis
    (trải qua quá trình phân chia tế bào chất)
  • inhibit cytokinesis
    (ức chế sự phân chia tế bào chất)
  • complete cytokinesis
    (hoàn thành sự phân chia tế bào chất)
  • initiate cytokinesis
    (khởi đầu quá trình phân chia tế bào chất)
Adjective + cytokinesis
  • aberrant cytokinesis
    (sự phân chia tế bào chất bất thường)
  • successful cytokinesis
    (sự phân chia tế bào chất thành công)
  • incomplete cytokinesis
    (sự phân chia tế bào chất không hoàn chỉnh)
cytokinesis + Noun
  • cytokinesis failure
    (sự thất bại của quá trình phân chia tế bào chất)
  • cytokinesis inhibitor
    (chất ức chế sự phân chia tế bào chất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytokinesis

danh từ
Lật mặt

Sự phân chia tế bào chất của một tế bào sau sự phân chia của nhân.

"Cytokinesis is essential for the completion of cell division and the formation of two daughter cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytokinesis".

Cytokinesis và Cuộc chiến chống Ung thư

Việc hiểu rõ về cytokinesis có ý nghĩa sống còn trong nghiên cứu ung thư. Khi quá trình này bị lỗi, các tế bào có thể được tạo ra với số lượng nhiễm sắc thể bất thường, một đặc điểm phổ biến của tế bào ung thư. Nhiều loại thuốc hóa trị hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình phân chia tế bào, bao gồm cả cytokinesis, để ngăn chặn các khối u phát triển.

Nền tảng của Sự sống Đa bào

Cytokinesis không chỉ là một thuật ngữ sinh học khô khan; nó là quá trình cơ bản cho phép sự sống đa bào tồn tại. Từ việc một phôi thai phát triển thành một em bé, đến việc da của bạn tự chữa lành sau vết cắt, tất cả đều dựa vào hàng tỷ lần phân chia tế bào thành công, mà cytokinesis là bước cuối cùng và quyết định.