(Top Banner Ad)
mitosis
C1
danh từ C1 Sinh học

mitosis

UK: /maɪˈtəʊsɪs/ • US: /maɪˈtoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân bào nguyên nhiễm nguyên phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cell division that results in two daughter cells each having the same number and kind of chromosomes as the parent nucleus, typical of ordinary tissue growth.

Vietnamese Meaning

Một loại phân bào tạo ra hai tế bào con, mỗi tế bào có số lượng và loại nhiễm sắc thể giống như nhân tế bào mẹ, điển hình cho sự phát triển mô thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mitosis is essential for growth and repair of tissues."

    "Phân bào nguyên nhiễm rất cần thiết cho sự tăng trưởng và sửa chữa các mô."

  • "The study of mitosis is crucial for understanding cancer development."

    "Nghiên cứu về phân bào nguyên nhiễm rất quan trọng để hiểu sự phát triển của ung thư."

  • "Mitosis ensures that each new cell receives a complete set of chromosomes."

    "Phân bào nguyên nhiễm đảm bảo rằng mỗi tế bào mới nhận được một bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mitosis sự nguyên phân, sự phân bào
Adjective mitotic thuộc về nguyên phân, có tính chất nguyên phân
Adverb mitotically một cách nguyên phân
Noun amitosis sự phân bào trực tiếp (không qua các giai đoạn phức tạp như nguyên phân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μίτος (mitos)
Greek
-ωσις (-osis)
English
mitosis

Nguồn gốc của Mitosis

Thuật ngữ "mitosis" được nhà giải phẫu học người Đức Walther Flemming đặt ra vào năm 1882. Từ này được hình thành từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: "mitos" có nghĩa là "sợi chỉ" hoặc "sợi", và hậu tố "-osis" thường dùng để chỉ một quá trình hoặc trạng thái. Flemming đã chọn "mitos" vì khi quan sát dưới kính hiển vi, ông thấy các nhiễm sắc thể (chromosomes) trong quá trình phân bào xuất hiện dưới dạng các cấu trúc giống như sợi chỉ. Tên gọi này đã mô tả một cách chính xác hình thái của quá trình sinh học quan trọng này.

Usage Note

Mitosis là quá trình phân chia tế bào ở tế bào soma (tế bào cơ thể), khác với meiosis (giảm phân) xảy ra trong quá trình tạo giao tử. Mitosis bảo tồn số lượng nhiễm sắc thể, đảm bảo các tế bào con có bộ gen giống hệt tế bào mẹ.

Prepositions

in during of

Ví dụ: 'Mitosis *in* plant cells', 'Events *during* mitosis', 'The process *of* mitosis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitosis
  • rapid rapid mitosis
    (sự nguyên phân nhanh chóng)
  • normal normal mitosis
    (sự nguyên phân bình thường)
  • uncontrolled uncontrolled mitosis
    (sự nguyên phân không kiểm soát)
Verb + mitosis
  • undergo undergo mitosis
    (trải qua quá trình nguyên phân)
  • inhibit inhibit mitosis
    (ức chế nguyên phân)
  • regulate regulate mitosis
    (điều hòa nguyên phân)
Noun + of + mitosis
  • stages stages of mitosis
    (các giai đoạn của nguyên phân)
  • rate rate of mitosis
    (tốc độ nguyên phân)

Idioms

  • undergo mitosis

    trải qua quá trình nguyên phân (tế bào)

    "Cancer cells often undergo rapid mitosis."

    (Các tế bào ung thư thường trải qua quá trình nguyên phân nhanh chóng.)

  • mitotic cell division

    sự phân chia tế bào theo kiểu nguyên phân

    "Mitotic cell division is essential for growth and repair."

    (Sự phân chia tế bào theo kiểu nguyên phân rất cần thiết cho sự phát triển và sửa chữa.)

  • the phases of mitosis

    các pha của quá trình nguyên phân

    "Biologists study the distinct phases of mitosis to understand cell reproduction."

    (Các nhà sinh vật học nghiên cứu các pha riêng biệt của quá trình nguyên phân để hiểu về sự sinh sản của tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitosis

danh từ
Lật mặt

Một loại phân bào tạo ra hai tế bào con, mỗi tế bào có số lượng và loại nhiễm sắc thể giống như nhân tế bào mẹ, điển hình cho sự phát triển mô thông thường.

"Mitosis is essential for growth and repair of tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitosis".

Mối liên hệ với Y học: Ung thư

Hiểu biết về quá trình nguyên phân (mitosis) là nền tảng trong nghiên cứu y học, đặc biệt là trong lĩnh vực ung thư. Ung thư chính là sự tăng sinh tế bào không kiểm soát, tức là các tế bào trải qua quá trình nguyên phân một cách bất thường và liên tục. Việc nghiên cứu các cơ chế điều hòa nguyên phân giúp các nhà khoa học phát triển phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn, như hóa trị và xạ trị, bằng cách nhắm mục tiêu vào các tế bào đang phân chia nhanh chóng.

Nền tảng của Sự Sống và Phát triển

Nguyên phân là một trong những quá trình sinh học cơ bản nhất, thiết yếu cho sự sống của hầu hết các sinh vật đa bào. Nó cho phép các sinh vật phát triển từ một tế bào duy nhất thành một cơ thể phức tạp, sửa chữa các mô bị tổn thương và thay thế các tế bào cũ. Khái niệm này là trọng tâm của sinh học tế bào và được giảng dạy rộng rãi trong giáo dục khoa học trên toàn thế giới, là kiến thức cơ bản để hiểu về sự sống và sự phát triển.