cell lysate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fluid containing the contents of lysed cells.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng chứa các thành phần của tế bào đã bị ly giải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cell lysate was analyzed by Western blotting to detect the protein of interest."
"Dịch ly giải tế bào đã được phân tích bằng kỹ thuật Western blotting để phát hiện protein mục tiêu."
-
"The researcher prepared cell lysate from the treated cells."
"Nhà nghiên cứu đã chuẩn bị dịch ly giải tế bào từ các tế bào đã được xử lý."
-
"The protein concentration in the cell lysate was measured using a Bradford assay."
"Nồng độ protein trong dịch ly giải tế bào được đo bằng phương pháp Bradford."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cell lysate là sản phẩm thu được sau khi tế bào bị phá vỡ (ly giải). Quá trình ly giải có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, ví dụ như sử dụng hóa chất (detergent), enzyme (lysozyme), hoặc phương pháp vật lý (sonication, freeze-thaw cycles). Thành phần của cell lysate bao gồm protein, DNA, RNA, các bào quan và các phân tử nhỏ khác có trong tế bào. Nó được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm sinh học phân tử và hóa sinh để nghiên cứu các thành phần tế bào, tương tác protein-protein, biểu hiện gen, v.v. Cần phân biệt cell lysate với 'cell extract', mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng cell extract thường chỉ bao gồm phần hòa tan (soluble fraction) của cell lysate sau khi ly tâm loại bỏ các mảnh vụn tế bào (cell debris).
Prepositions
'Cell lysate of' thường được dùng để chỉ lysate thu được từ loại tế bào cụ thể. Ví dụ: 'cell lysate of HeLa cells'. 'Cell lysate from' có thể được dùng tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh nguồn gốc hơn. Ví dụ: 'cell lysate from a tumor sample'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crude crude cell lysate (Dịch ly giải thô (chưa tinh khiết))
-
total total cell lysate (Dịch ly giải toàn phần (bao gồm tất cả thành phần tế bào))
-
bacterial bacterial cell lysate (Dịch ly giải tế bào vi khuẩn)
-
protein-rich protein-rich cell lysate (Dịch ly giải tế bào giàu protein)
-
prepare prepare the cell lysate (Chuẩn bị/Điều chế dịch ly giải tế bào)
-
analyze analyze the cell lysate (Phân tích dịch ly giải tế bào)
-
store store the cell lysate (Bảo quản dịch ly giải tế bào)
Idioms
-
Western blot analysis using cell lysate
Phân tích Western blot sử dụng dịch ly giải tế bào (Kỹ thuật xác định protein)
"The researchers performed Western blot analysis using the cell lysate to confirm protein expression."
(Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích Western blot bằng dịch ly giải tế bào để xác nhận sự biểu hiện của protein.)
-
Cell lysate buffer
Dung dịch đệm ly giải tế bào
"The sample was mixed with cell lysate buffer before homogenization."
(Mẫu được trộn với dung dịch đệm ly giải tế bào trước khi đồng hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cell lysate
nounMột chất lỏng chứa các thành phần của tế bào đã bị ly giải.
"The cell lysate was analyzed by Western blotting to detect the protein of interest."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researcher prepared the cell lysate for protein analysis. |
Nhà nghiên cứu đã chuẩn bị lysate tế bào để phân tích protein. |
| Phủ định | The lab assistant did not properly store the cell lysate, compromising the experiment. |
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không bảo quản đúng cách lysate tế bào, ảnh hưởng đến thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Did the technician quantify the protein concentration in the cell lysate? |
Kỹ thuật viên đã định lượng nồng độ protein trong lysate tế bào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell lysate".
