(Top Banner Ad)
cell lysate
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

cell lysate

UK: /sɛl ˈlaɪˌseɪt/ • US: /sɛl ˈlaɪˌseɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dịch ly giải tế bào hỗn hợp ly giải tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fluid containing the contents of lysed cells.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng chứa các thành phần của tế bào đã bị ly giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cell lysate was analyzed by Western blotting to detect the protein of interest."

    "Dịch ly giải tế bào đã được phân tích bằng kỹ thuật Western blotting để phát hiện protein mục tiêu."

  • "The researcher prepared cell lysate from the treated cells."

    "Nhà nghiên cứu đã chuẩn bị dịch ly giải tế bào từ các tế bào đã được xử lý."

  • "The protein concentration in the cell lysate was measured using a Bradford assay."

    "Nồng độ protein trong dịch ly giải tế bào được đo bằng phương pháp Bradford."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào
Noun lysis Sự ly giải, sự phân hủy
Verb lyse Ly giải, làm phân hủy (tế bào)
Adjective cellular Thuộc về tế bào
Adjective lytic Có khả năng ly giải/phá vỡ

Synonyms

cell extract (chiết xuất tế bào)

Related Words

cell culture (nuôi cấy tế bào)lysis buffer (dung dịch ly giải)sonication (xử lý bằng sóng siêu âm)homogenization (đồng nhất hóa)

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula (small chamber/room, source of 'cell')
Ancient Greek
λύσις (lýsis, dissolution, source of 'lysate')
Modern English (Biology)
cell lysate

Nguồn Gốc Khoa Học

Cụm từ 'cell lysate' là một thuật ngữ hiện đại trong sinh học. 'Cell' (tế bào) có gốc từ Latin 'cellula' (căn phòng nhỏ). 'Lysate' (dịch ly giải) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lýsis', có nghĩa là 'sự phá vỡ' hoặc 'sự hòa tan'. Vì vậy, 'cell lysate' nghĩa đen là chất lỏng thu được sau khi các 'căn phòng nhỏ' (tế bào) bị phá vỡ để giải phóng các thành phần bên trong.

Usage Note

Cell lysate là sản phẩm thu được sau khi tế bào bị phá vỡ (ly giải). Quá trình ly giải có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, ví dụ như sử dụng hóa chất (detergent), enzyme (lysozyme), hoặc phương pháp vật lý (sonication, freeze-thaw cycles). Thành phần của cell lysate bao gồm protein, DNA, RNA, các bào quan và các phân tử nhỏ khác có trong tế bào. Nó được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm sinh học phân tử và hóa sinh để nghiên cứu các thành phần tế bào, tương tác protein-protein, biểu hiện gen, v.v. Cần phân biệt cell lysate với 'cell extract', mặc dù đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng cell extract thường chỉ bao gồm phần hòa tan (soluble fraction) của cell lysate sau khi ly tâm loại bỏ các mảnh vụn tế bào (cell debris).

Prepositions

of from

'Cell lysate of' thường được dùng để chỉ lysate thu được từ loại tế bào cụ thể. Ví dụ: 'cell lysate of HeLa cells'. 'Cell lysate from' có thể được dùng tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh nguồn gốc hơn. Ví dụ: 'cell lysate from a tumor sample'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell lysate (Loại/Tính chất)
  • crude crude cell lysate
    (Dịch ly giải thô (chưa tinh khiết))
  • total total cell lysate
    (Dịch ly giải toàn phần (bao gồm tất cả thành phần tế bào))
  • bacterial bacterial cell lysate
    (Dịch ly giải tế bào vi khuẩn)
  • protein-rich protein-rich cell lysate
    (Dịch ly giải tế bào giàu protein)
Verb + cell lysate (Hành động)
  • prepare prepare the cell lysate
    (Chuẩn bị/Điều chế dịch ly giải tế bào)
  • analyze analyze the cell lysate
    (Phân tích dịch ly giải tế bào)
  • store store the cell lysate
    (Bảo quản dịch ly giải tế bào)

Idioms

  • Western blot analysis using cell lysate

    Phân tích Western blot sử dụng dịch ly giải tế bào (Kỹ thuật xác định protein)

    "The researchers performed Western blot analysis using the cell lysate to confirm protein expression."

    (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích Western blot bằng dịch ly giải tế bào để xác nhận sự biểu hiện của protein.)

  • Cell lysate buffer

    Dung dịch đệm ly giải tế bào

    "The sample was mixed with cell lysate buffer before homogenization."

    (Mẫu được trộn với dung dịch đệm ly giải tế bào trước khi đồng hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell lysate

noun
Lật mặt

Một chất lỏng chứa các thành phần của tế bào đã bị ly giải.

"The cell lysate was analyzed by Western blotting to detect the protein of interest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher prepared the cell lysate for protein analysis.
Nhà nghiên cứu đã chuẩn bị lysate tế bào để phân tích protein.
Phủ định
The lab assistant did not properly store the cell lysate, compromising the experiment.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không bảo quản đúng cách lysate tế bào, ảnh hưởng đến thí nghiệm.
Nghi vấn
Did the technician quantify the protein concentration in the cell lysate?
Kỹ thuật viên đã định lượng nồng độ protein trong lysate tế bào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell lysate".

Nền Tảng của Sinh Học Phân Tử

Trong phòng thí nghiệm, dịch ly giải tế bào là công cụ cơ bản nhất để nghiên cứu các thành phần bên trong tế bào như DNA, RNA và protein. Nếu không có 'cell lysate', các nhà khoa học sẽ không thể 'mở khóa' và phân tích cấu trúc di truyền và chức năng của sự sống.

Ứng Dụng Y Học và Dược Phẩm

Việc điều chế và phân tích 'cell lysate' rất quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm. Các nhà khoa học sử dụng nó để kiểm tra xem một loại thuốc mới tác động như thế nào đến protein của tế bào bị bệnh, giúp phát triển các phương pháp điều trị ung thư hoặc bệnh truyền nhiễm.