(Top Banner Ad)
cell motility
C1
danh từ C1 Sinh học tế bào

cell motility

UK: /sɛl məʊˈtɪləti/ • US: /sɛl moʊˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự di chuyển tế bào tính di động của tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a cell to move spontaneously and actively.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một tế bào tự di chuyển một cách tự nhiên và chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cell motility is crucial for embryonic development, wound healing, and immune responses."

    "Sự di chuyển tế bào rất quan trọng cho sự phát triển của phôi thai, chữa lành vết thương và phản ứng miễn dịch."

  • "Increased cell motility is a hallmark of cancer metastasis."

    "Sự gia tăng khả năng di chuyển của tế bào là một dấu hiệu đặc trưng của sự di căn ung thư."

  • "Studies on cell motility help us understand how cells respond to their environment."

    "Các nghiên cứu về sự di chuyển tế bào giúp chúng ta hiểu cách các tế bào phản ứng với môi trường của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective motile Có khả năng tự di chuyển, di động.
Noun motility Khả năng di chuyển, tính di động.
Adjective non-motile Không có khả năng di chuyển, bất động.
Noun cell Tế bào.
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào.

Synonyms

cell migration (sự di cư tế bào)

Related Words

cytoskeleton (khung xương tế bào)adhesion molecules (phân tử kết dính)chemotaxis (hướng động hóa học)

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella ('small room, hut')
Latin
motus ('motion') + -ilitas ('-ility, quality of')
Modern English
cell motility

Nguồn gốc từ 'Căn phòng nhỏ'

Từ 'cell' (tế bào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke khi quan sát vỏ cây sồi qua kính hiển vi đã thấy những cấu trúc trống rỗng lặp lại, gợi cho ông nhớ đến những căn phòng nhỏ (cells) của các tu sĩ trong tu viện. Từ đó, cái tên 'cell' ra đời.

Năng lực Chuyển động

Từ 'motility' (khả năng di chuyển) đến từ tiếng Latin 'motus', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'sự vận động'. Hậu tố '-ility' chỉ một 'khả năng' hoặc 'tính chất'. Vì vậy, 'motility' có nghĩa đen là 'khả năng chuyển động', mô tả sự di chuyển chủ động của một sinh vật hoặc tế bào.

Usage Note

"Cell motility" đề cập đến khả năng tế bào có thể thay đổi vị trí của nó thông qua các cơ chế bên trong. Đây là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm cytoskeleton, các protein bám dính, và các tín hiệu ngoại bào. Nó khác với 'cell migration', có thể bao gồm cả sự di chuyển thụ động theo dòng chảy.

Prepositions

in of

‘in cell motility’ dùng để chỉ ra vai trò của một yếu tố nào đó trong quá trình di chuyển tế bào. ‘of cell motility’ dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sự di chuyển tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cell motility
  • enhance enhance cell motility
    (tăng cường khả năng di chuyển của tế bào)
  • inhibit inhibit cell motility
    (ức chế khả năng di chuyển của tế bào)
  • regulate regulate cell motility
    (điều hòa khả năng di chuyển của tế bào)
  • study study cell motility
    (nghiên cứu khả năng di chuyển của tế bào)
Adjective + cell motility
  • increased increased cell motility
    (khả năng di chuyển tế bào tăng lên)
  • decreased decreased cell motility
    (khả năng di chuyển tế bào giảm đi)
  • abnormal abnormal cell motility
    (khả năng di chuyển tế bào bất thường)
  • rapid rapid cell motility
    (khả năng di chuyển tế bào nhanh chóng)
Noun + cell motility
  • cancer cancer cell motility
    (khả năng di chuyển của tế bào ung thư)
  • sperm sperm cell motility
    (khả năng di chuyển của tinh trùng)

Idioms

  • cell motility is at the heart of [a process]

    Đây là một cụm từ khoa học mang tính ẩn dụ, có nghĩa là 'khả năng di chuyển của tế bào là yếu tố trung tâm/cốt lõi của một quá trình nào đó'.

    "Cell motility is at the heart of embryonic development, where cells must migrate to form tissues and organs."

    (Khả năng di chuyển của tế bào là yếu tố cốt lõi của quá trình phát triển phôi thai, nơi các tế bào phải di cư để hình thành các mô và cơ quan.)

  • the delicate ballet of cell motility

    Một cách diễn đạt mang tính thơ ca trong khoa học, có nghĩa là 'vũ điệu tinh vi của sự di chuyển tế bào', dùng để mô tả sự phức tạp, phối hợp nhịp nhàng và có kiểm soát trong chuyển động của tế bào.

    "Researchers are trying to understand the delicate ballet of cell motility during wound healing."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm hiểu 'vũ điệu tinh vi của sự di chuyển tế bào' trong quá trình chữa lành vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell motility

danh từ
Lật mặt

Khả năng của một tế bào tự di chuyển một cách tự nhiên và chủ động.

"Cell motility is crucial for embryonic development, wound healing, and immune responses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell motility".

Chìa khóa trong Nghiên cứu Ung thư Di căn

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, ung thư là một mối quan tâm lớn về sức khỏe. Việc nghiên cứu 'cell motility' là cực kỳ quan trọng vì khả năng di chuyển của tế bào ung thư là nguyên nhân chính gây ra di căn (metastasis) – quá trình ung thư lan từ nơi này sang nơi khác trong cơ thể. Hiểu được cơ chế này là hy vọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

Nền tảng của Công nghệ Hỗ trợ Sinh sản (IVF)

Khả năng sinh sản và các phương pháp điều trị như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là một chủ đề xã hội và y tế quan trọng ở các nước phương Tây. 'Sperm motility' (khả năng di chuyển của tinh trùng) là một trong những chỉ số chính để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới. Các tiến bộ trong việc phân tích và cải thiện khả năng di chuyển của tinh trùng đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp đôi trên toàn thế giới.