(Top Banner Ad)
cytoskeleton
C1
noun C1 Sinh học tế bào

cytoskeleton

UK: /ˌsaɪtəʊˈskelɪtən/ • US: /ˌsaɪtoʊˈskelɪtən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xương tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microscopic network of protein filaments and tubules in the cytoplasm of many living cells, giving them shape and coherence.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới vi mô gồm các sợi protein và vi ống trong tế bào chất của nhiều tế bào sống, tạo cho chúng hình dạng và sự gắn kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cytoskeleton plays a vital role in cell division."

    "Bộ xương tế bào đóng một vai trò quan trọng trong sự phân chia tế bào."

  • "Disrupting the cytoskeleton can lead to cell death."

    "Phá vỡ bộ xương tế bào có thể dẫn đến chết tế bào."

  • "The cytoskeleton provides structural support to the cell."

    "Bộ xương tế bào cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cytoskeletal Thuộc về bộ xương tế bào, liên quan đến bộ xương tế bào.
Noun cytology Tế bào học (ngành khoa học nghiên cứu về tế bào).
Noun cytologist Nhà tế bào học (người nghiên cứu về tế bào).

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύτος (kytos) - 'hollow, vessel' -> 'cell'
Ancient Greek
σκελετός (skeletos) - 'dried up, mummy' -> 'skeleton'
Modern Scientific English
cytoskeleton

Bộ Xương Của Tế Bào

Từ 'cytoskeleton' được ghép từ hai từ gốc Hy Lạp: 'cyto' (từ 'kytos', nghĩa là 'tế bào') và 'skeleton' (nghĩa là 'bộ xương'). Tên gọi này mô tả một cách hoàn hảo chức năng của nó: một mạng lưới protein phức tạp bên trong tế bào, hoạt động như một bộ xương thực thụ, giúp tế bào duy trì hình dạng, di chuyển và tổ chức các thành phần bên trong.

Usage Note

Cytoskeleton là một cấu trúc động, liên tục được tổ chức lại khi tế bào phát triển, phân chia và phản ứng với môi trường. Nó không chỉ đơn thuần là một 'bộ xương' tĩnh, mà còn đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển nội bào, phân chia tế bào, và tín hiệu tế bào. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng ta có thể liên hệ với các thành phần của nó như 'actin filaments', 'microtubules', 'intermediate filaments'.

Prepositions

in of within

* **in:** Chỉ vị trí bên trong tế bào: "The cytoskeleton is crucial in maintaining cell shape."
* **of:** Biểu thị thành phần hoặc thuộc tính: "The cytoskeleton of a cell is composed of various protein filaments."
* **within:** Tương tự như "in", nhấn mạnh sự bao bọc: "Processes occur within the cytoskeleton."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cytoskeleton
  • dynamic dynamic cytoskeleton
    (bộ xương tế bào động (luôn thay đổi, tái cấu trúc))
  • actin actin cytoskeleton
    (bộ xương tế bào actin (một loại cấu trúc chính của bộ xương tế bào))
  • cellular cellular cytoskeleton
    (bộ xương tế bào của tế bào)
Verb + cytoskeleton
  • reorganize reorganize the cytoskeleton
    (tái tổ chức lại bộ xương tế bào)
  • disrupt disrupt the cytoskeleton
    (phá vỡ/làm gián đoạn bộ xương tế bào)
  • regulate regulate the cytoskeleton
    (điều hòa bộ xương tế bào)
Noun + cytoskeleton
  • dynamics cytoskeleton dynamics
    (động lực học của bộ xương tế bào)
  • components cytoskeleton components
    (các thành phần của bộ xương tế bào)
  • organization cytoskeleton organization
    (sự tổ chức/cấu trúc của bộ xương tế bào)

Idioms

  • the backbone of the cell

    xương sống của tế bào (cách nói ẩn dụ để chỉ vai trò nâng đỡ chính, quan trọng nhất của bộ xương tế bào).

    "Often called 'the backbone of the cell', the cytoskeleton is crucial for maintaining cell shape and integrity."

    (Thường được gọi là 'xương sống của tế bào', bộ xương tế bào rất quan trọng để duy trì hình dạng và sự toàn vẹn của tế bào.)

  • a dynamic network

    một mạng lưới động (cụm từ thường dùng trong khoa học để nhấn mạnh rằng bộ xương tế bào không tĩnh tại mà liên tục thay đổi để đáp ứng nhu cầu của tế bào).

    "The cytoskeleton is not a fixed structure but a dynamic network that constantly assembles and disassembles."

    (Bộ xương tế bào không phải là một cấu trúc cố định mà là một mạng lưới động liên tục lắp ráp và tháo dỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytoskeleton

noun
Lật mặt

Một mạng lưới vi mô gồm các sợi protein và vi ống trong tế bào chất của nhiều tế bào sống, tạo cho chúng hình dạng và sự gắn kết.

"The cytoskeleton plays a vital role in cell division."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytoskeleton".

Cuộc Cách Mạng Thầm Lặng trong Y học

Trước khi bộ xương tế bào được khám phá vào giữa thế kỷ 20, các nhà khoa học cho rằng bên trong tế bào chỉ là một túi chất lỏng vô định hình. Việc phát hiện ra 'bộ xương' phức tạp này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự sống, mở đường cho các tiến bộ vượt bậc trong nghiên cứu ung thư và các bệnh di truyền.

Mục Tiêu Tấn Công của Thuốc Trị Ung Thư

Nhiều loại thuốc hóa trị ung thư phổ biến, như Taxol, hoạt động bằng cách tấn công trực tiếp vào bộ xương tế bào. Chúng làm ổn định hoặc phá vỡ cấu trúc này, ngăn không cho các tế bào ung thư phân chia và lây lan. Điều này cho thấy tầm quan trọng của bộ xương tế bào trong y học hiện đại.