(Top Banner Ad)
celliform
C1
Tính từ C1 Sinh học

celliform

Nghĩa tiếng Việt

có hình dạng tế bào dạng tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a cell.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The observed structures were celliform in nature."

    "Các cấu trúc quan sát được có bản chất dạng tế bào."

  • "Celliform structures were identified using microscopy."

    "Các cấu trúc dạng tế bào đã được xác định bằng kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective celliform có hình tế bào, có dạng ngăn nhỏ.
Noun cell tế bào; ngăn, ô; phòng giam.
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào.
Noun cellule tế bào nhỏ, khoang nhỏ.

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella ('small room') + forma ('shape')
English
celliform

Nguồn gốc của 'celliform'

Từ 'celliform' được ghép từ hai gốc Latinh: 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'ngăn nhỏ', và 'forma', nghĩa là 'hình dạng'. Vì vậy, 'celliform' mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng giống như một tế bào hoặc một cấu trúc có nhiều ngăn nhỏ, ví dụ như một tổ ong.

Usage Note

Từ 'celliform' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và vi sinh học để mô tả các cấu trúc hoặc hình thái giống tế bào. Nó thường xuất hiện trong các mô tả chi tiết về hình dạng và cấu trúc của các vật thể vi mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Celliform + Noun
  • structure celliform structure
    (cấu trúc dạng tế bào / hình tổ ong)
  • tissue celliform tissue
    (mô dạng tế bào)
  • pattern celliform pattern
    (hoa văn hoặc kiểu mẫu hình tế bào)
  • growth celliform growth
    (sự phát triển theo dạng tế bào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celliform

Tính từ
Lật mặt

Có hình dạng của một tế bào.

"The observed structures were celliform in nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celliform".

Từ Tổ Ong đến Kiến Trúc Hiện Đại

Cấu trúc hình tế bào (celliform) của tổ ong là một kỳ quan của tự nhiên về hiệu quả và độ bền. Các kiến trúc sư và kỹ sư thường lấy cảm hứng từ cấu trúc này để thiết kế các vật liệu nhẹ nhưng cực kỳ chắc chắn, cũng như trong các công trình nổi tiếng như mái vòm địa trắc (geodesic domes).

Hình Dạng Nền Tảng của Sự Sống

Trong sinh học, khái niệm 'celliform' là nền tảng vì hầu hết các mô sống, từ thực vật đến động vật, đều được cấu tạo từ các tế bào. Việc quan sát các cấu trúc hình tế bào dưới kính hiển vi là một trong những bước đầu tiên giúp con người hiểu về các khối xây dựng nên sự sống.