cellphone user
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who uses a cellphone.
Vietnamese Meaning
Một người sử dụng điện thoại di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey focused on the habits of cellphone users."
"Cuộc khảo sát tập trung vào thói quen của người sử dụng điện thoại di động."
-
"Many cellphone users rely on their devices for communication and entertainment."
"Nhiều người sử dụng điện thoại di động dựa vào thiết bị của họ để liên lạc và giải trí."
-
"Cellphone users should be aware of the potential security risks."
"Người sử dụng điện thoại di động nên nhận thức được những rủi ro bảo mật tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung những người sử dụng điện thoại di động, không phân biệt mục đích sử dụng (gọi điện, nhắn tin, truy cập internet, v.v.). Nó mang tính chất mô tả, khách quan.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ một phần trong tổng thể, ví dụ: 'a survey of cellphone users'.
* **among:** Thường dùng để so sánh một nhóm người dùng điện thoại với những nhóm khác, ví dụ: 'cellphone use among teenagers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
average cellphone user (người dùng điện thoại di động trung bình)
-
heavy cellphone user (người dùng điện thoại di động với tần suất cao)
-
typical cellphone user (người dùng điện thoại di động điển hình)
-
registered cellphone user (người dùng điện thoại di động đã đăng ký)
-
number of cellphone users (số lượng người dùng điện thoại di động)
-
privacy of cellphone users (quyền riêng tư của người dùng điện thoại di động)
-
data for cellphone users (dữ liệu dành cho người dùng điện thoại di động)
-
survey of cellphone users (cuộc khảo sát những người dùng điện thoại di động)
-
protect cellphone users (bảo vệ người dùng điện thoại di động)
-
target cellphone users (nhắm mục tiêu đến người dùng điện thoại di động)
-
track cellphone users (theo dõi người dùng điện thoại di động)
Idioms
-
(to be) glued to one's phone
Dán mắt vào điện thoại; chỉ tình trạng một người dùng điện thoại liên tục và chăm chú nhìn vào màn hình mà không để ý đến xung quanh.
"He is a typical modern cellphone user, always glued to his phone even when he's with friends."
(Anh ấy là một người dùng điện thoại hiện đại điển hình, luôn dán mắt vào điện thoại ngay cả khi đi cùng bạn bè.)
-
thumb-scrolling generation
Thế hệ lướt điện thoại bằng ngón cái; cụm từ mô tả những người dùng điện thoại trẻ tuổi, lớn lên cùng smartphone và có thói quen lướt mạng xã hội liên tục.
"As a cellphone user from the thumb-scrolling generation, she consumes news through short videos rather than articles."
(Là một người dùng điện thoại thuộc thế hệ lướt điện thoại, cô ấy tiếp nhận tin tức qua các video ngắn thay vì các bài báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cellphone user
Danh từMột người sử dụng điện thoại di động.
"The survey focused on the habits of cellphone users."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a frequent cellphone user is obvious. |
Việc anh ấy là một người dùng điện thoại thường xuyên là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | It is not clear whether she is a cellphone user or not. |
Không rõ liệu cô ấy có phải là người dùng điện thoại hay không. |
| Nghi vấn | Who the heaviest cellphone user in the family is remains a mystery. |
Ai là người dùng điện thoại nhiều nhất trong gia đình vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellphone user".
