(Top Banner Ad)
cellphone user
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

cellphone user

UK: /ˈsɛlˌfəʊn ˈjuːzə(r)/ • US: /ˈsɛlˌfoʊn ˈjuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

người sử dụng điện thoại di động người dùng điện thoại di động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses a cellphone.

Vietnamese Meaning

Một người sử dụng điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey focused on the habits of cellphone users."

    "Cuộc khảo sát tập trung vào thói quen của người sử dụng điện thoại di động."

  • "Many cellphone users rely on their devices for communication and entertainment."

    "Nhiều người sử dụng điện thoại di động dựa vào thiết bị của họ để liên lạc và giải trí."

  • "Cellphone users should be aware of the potential security risks."

    "Người sử dụng điện thoại di động nên nhận thức được những rủi ro bảo mật tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cellphone Điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
Verb to use Sử dụng, dùng.
Noun use Sự sử dụng, công dụng.
Noun usage Mức độ/thói quen sử dụng (ví dụ: data usage).
Adjective usable Có thể dùng được, khả dụng.

Synonyms

mobile phone user (người sử dụng điện thoại di động)

Related Words

smartphone user (người dùng điện thoại thông minh)feature phone user (người dùng điện thoại cơ bản)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella ('small room') + usus ('a use')
Greek
phōnē ('sound, voice')
Old French
celle + user (verb)
Modern English (20th Century)
cell + phone + user -> cellphone user

Tại sao lại là 'cell' (tế bào)?

Từ 'cell' trong 'cellphone' không có nghĩa là 'tế bào' sinh học. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella' nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Khi mạng di động được phát minh, các kỹ sư đã chia một khu vực địa lý lớn thành nhiều khu vực nhỏ hơn, gọi là 'cells'. Mỗi 'cell' có một trạm thu phát sóng riêng. Điện thoại của bạn sẽ kết nối với trạm trong 'cell' mà bạn đang đứng. Đây là lý do nó được gọi là 'cellular phone' hay 'cellphone'.

Nguồn gốc của 'user' (người dùng)

Từ 'user' đến từ động từ 'use' (sử dụng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti', có nghĩa là 'sử dụng, tận dụng'. Ban đầu, 'user' chỉ đơn giản là người sử dụng một công cụ hay dịch vụ. Trong thời đại kỹ thuật số, 'user' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ bất kỳ ai tương tác với máy tính, phần mềm, trang web, và tất nhiên, là điện thoại di động.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung những người sử dụng điện thoại di động, không phân biệt mục đích sử dụng (gọi điện, nhắn tin, truy cập internet, v.v.). Nó mang tính chất mô tả, khách quan.

Prepositions

of among

* **of:** Thường dùng để chỉ một phần trong tổng thể, ví dụ: 'a survey of cellphone users'.
* **among:** Thường dùng để so sánh một nhóm người dùng điện thoại với những nhóm khác, ví dụ: 'cellphone use among teenagers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellphone user
  • average cellphone user
    (người dùng điện thoại di động trung bình)
  • heavy cellphone user
    (người dùng điện thoại di động với tần suất cao)
  • typical cellphone user
    (người dùng điện thoại di động điển hình)
  • registered cellphone user
    (người dùng điện thoại di động đã đăng ký)
Noun + of/for + cellphone user
  • number of cellphone users
    (số lượng người dùng điện thoại di động)
  • privacy of cellphone users
    (quyền riêng tư của người dùng điện thoại di động)
  • data for cellphone users
    (dữ liệu dành cho người dùng điện thoại di động)
  • survey of cellphone users
    (cuộc khảo sát những người dùng điện thoại di động)
Verb + cellphone user
  • protect cellphone users
    (bảo vệ người dùng điện thoại di động)
  • target cellphone users
    (nhắm mục tiêu đến người dùng điện thoại di động)
  • track cellphone users
    (theo dõi người dùng điện thoại di động)

Idioms

  • (to be) glued to one's phone

    Dán mắt vào điện thoại; chỉ tình trạng một người dùng điện thoại liên tục và chăm chú nhìn vào màn hình mà không để ý đến xung quanh.

    "He is a typical modern cellphone user, always glued to his phone even when he's with friends."

    (Anh ấy là một người dùng điện thoại hiện đại điển hình, luôn dán mắt vào điện thoại ngay cả khi đi cùng bạn bè.)

  • thumb-scrolling generation

    Thế hệ lướt điện thoại bằng ngón cái; cụm từ mô tả những người dùng điện thoại trẻ tuổi, lớn lên cùng smartphone và có thói quen lướt mạng xã hội liên tục.

    "As a cellphone user from the thumb-scrolling generation, she consumes news through short videos rather than articles."

    (Là một người dùng điện thoại thuộc thế hệ lướt điện thoại, cô ấy tiếp nhận tin tức qua các video ngắn thay vì các bài báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellphone user

Danh từ
Lật mặt

Một người sử dụng điện thoại di động.

"The survey focused on the habits of cellphone users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a frequent cellphone user is obvious.
Việc anh ấy là một người dùng điện thoại thường xuyên là điều hiển nhiên.
Phủ định
It is not clear whether she is a cellphone user or not.
Không rõ liệu cô ấy có phải là người dùng điện thoại hay không.
Nghi vấn
Who the heaviest cellphone user in the family is remains a mystery.
Ai là người dùng điện thoại nhiều nhất trong gia đình vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellphone user".

Nomophobia: Nỗi sợ không có điện thoại

Đây là một thuật ngữ mới (no-mobile-phone phobia) mô tả nỗi sợ hãi hoặc lo lắng tột độ khi không có điện thoại di động. Nhiều người dùng điện thoại ở các nước phương Tây cảm thấy bất an khi điện thoại hết pin, mất sóng, hoặc để quên ở nhà. Điều này cho thấy điện thoại đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và sức khỏe tinh thần của họ.

Phubbing: Ngó lơ người khác vì điện thoại

'Phubbing' (kết hợp từ 'phone' và 'snubbing' - ngó lơ) là hành động một người dùng điện thoại phớt lờ người đối diện trong một cuộc trò chuyện trực tiếp để tập trung vào điện thoại của mình. Đây được coi là một hành vi rất bất lịch sự trong văn hóa giao tiếp ở phương Tây và nhiều nơi khác, có thể làm tổn thương các mối quan hệ xã hội.