(Top Banner Ad)
usage
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

usage

UK: /ˈjuːsɪdʒ/ • US: /ˈjuːsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cách sử dụng sự sử dụng tập quán phép tắc thông lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something is used.

Vietnamese Meaning

Cách sử dụng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The usage of this tool is quite simple."

    "Cách sử dụng công cụ này khá đơn giản."

  • "The dictionary provides information on word usage."

    "Từ điển cung cấp thông tin về cách sử dụng từ ngữ."

  • "The incorrect usage of grammar can lead to misunderstandings."

    "Việc sử dụng ngữ pháp không chính xác có thể dẫn đến hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người sử dụng, người dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usus
Old French
usage
English
usage

Nguồn gốc của 'usage'

Từ 'usage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usus', nghĩa là 'việc sử dụng' hoặc 'thói quen, phong tục', thông qua tiếng Pháp cổ 'usage' với cùng ý nghĩa. Nó phản ánh hành động lặp lại một điều gì đó để tạo thành thói quen hoặc cách thức chung.

Ý nghĩa ban đầu

Ban đầu, 'usage' thường liên quan đến cách thức một điều gì đó được thực hiện, các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận trong một cộng đồng hoặc nghề nghiệp nhất định, đặc biệt là trong ngôn ngữ và pháp luật.

Usage Note

Từ 'usage' thường được dùng để chỉ cách một vật, một phương pháp hoặc một ngôn ngữ được sử dụng. Nó nhấn mạnh vào hành động sử dụng và hiệu quả của hành động đó. Nó có thể đề cập đến cả cách sử dụng đúng và sai. So với 'use', 'usage' thường trang trọng hơn và có tính trừu tượng hơn, nhấn mạnh vào tập quán và thói quen sử dụng.

Prepositions

of in

Usage of: Liên quan đến cách sử dụng của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the usage of smartphones'.
Usage in: Liên quan đến cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'its usage in medical research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + usage
  • common common usage
    (cách dùng phổ biến)
  • correct correct usage
    (cách dùng đúng)
  • heavy heavy usage
    (sự sử dụng nhiều/thường xuyên)
  • proper proper usage
    (cách dùng đúng đắn/phù hợp)
  • standard standard usage
    (cách dùng tiêu chuẩn)
  • technical technical usage
    (cách dùng chuyên ngành/kỹ thuật)
Verb + usage
  • track track usage
    (theo dõi việc sử dụng)
  • monitor monitor usage
    (giám sát việc sử dụng)
  • limit limit usage
    (hạn chế việc sử dụng)
  • analyze analyze usage
    (phân tích cách sử dụng)
Noun + of usage
  • patterns patterns of usage
    (các kiểu/hình thức sử dụng)
  • rules rules of usage
    (các quy tắc sử dụng)

Idioms

  • in common usage

    đang được dùng phổ biến/thông dụng

    "This word is now in common usage among teenagers."

    (Từ này hiện đang được dùng phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)

  • proper usage

    cách dùng đúng/phù hợp

    "Learning proper usage of grammar is essential for writing."

    (Học cách dùng ngữ pháp đúng là điều cần thiết để viết lách.)

  • patterns of usage

    các hình thái/mô hình sử dụng

    "We need to understand user patterns of usage to improve the product."

    (Chúng ta cần hiểu các mô hình sử dụng của người dùng để cải thiện sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usage

Danh từ
Lật mặt

Cách sử dụng một cái gì đó.

"The usage of this tool is quite simple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of its frequent usage in academic writing, the word 'ubiquitous' is often included in vocabulary lists for advanced learners.
Do việc sử dụng thường xuyên trong văn bản học thuật, từ 'ubiquitous' thường được đưa vào danh sách từ vựng cho người học nâng cao.
Phủ định
Unless the documentation specifies a different usage, you should assume the default settings are in effect.
Trừ khi tài liệu chỉ định một cách sử dụng khác, bạn nên cho rằng các cài đặt mặc định có hiệu lực.
Nghi vấn
If you are unsure about the correct usage of this software, should you consult the user manual before proceeding?
Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng đúng của phần mềm này, bạn có nên tham khảo hướng dẫn sử dụng trước khi tiếp tục không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the nuances of language depends on observing its usage in different contexts.
Hiểu được sắc thái của ngôn ngữ phụ thuộc vào việc quan sát cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau.
Phủ định
Avoiding improper grammar depends on not ignoring correct usage guidelines.
Tránh ngữ pháp không chính xác phụ thuộc vào việc không bỏ qua các hướng dẫn sử dụng đúng.
Nghi vấn
Does mastering a new language involve studying its word usage?
Có phải việc làm chủ một ngôn ngữ mới bao gồm việc nghiên cứu cách sử dụng từ ngữ của nó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Proper language usage is crucial: it demonstrates respect, enhances communication, and avoids misunderstandings.
Sử dụng ngôn ngữ đúng cách là rất quan trọng: nó thể hiện sự tôn trọng, tăng cường giao tiếp và tránh hiểu lầm.
Phủ định
Incorrect grammar usage can lead to confusion: it doesn't convey the intended meaning and can frustrate the listener.
Sử dụng ngữ pháp không chính xác có thể dẫn đến nhầm lẫn: nó không truyền đạt ý nghĩa dự định và có thể gây khó chịu cho người nghe.
Nghi vấn
Is this the common usage of the word: is it widely accepted and understood by most people?
Đây có phải là cách sử dụng phổ biến của từ này không: nó có được chấp nhận rộng rãi và được hầu hết mọi người hiểu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The usage of mobile phones is increasing rapidly.
Việc sử dụng điện thoại di động đang tăng lên nhanh chóng.
Phủ định
Incorrect usage of this software can lead to data loss.
Việc sử dụng sai phần mềm này có thể dẫn đến mất dữ liệu.
Nghi vấn
Is the current usage of resources sustainable?
Việc sử dụng tài nguyên hiện tại có bền vững không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The correct usage of the word 'literally' is being taught in schools.
Cách sử dụng chính xác của từ 'literally' đang được dạy trong các trường học.
Phủ định
That particular usage of slang is not being encouraged by educators.
Cách sử dụng tiếng lóng cụ thể đó không được các nhà giáo dục khuyến khích.
Nghi vấn
Is the common usage of this phrase being examined in linguistic studies?
Việc sử dụng phổ biến cụm từ này có đang được xem xét trong các nghiên cứu ngôn ngữ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usage".

Sự phát triển của ngôn ngữ

'Usage' trong ngôn ngữ học thường phản ánh cách một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp được cộng đồng người bản xứ sử dụng theo thời gian. Sự thay đổi trong 'usage' cho thấy ngôn ngữ không ngừng phát triển, và những gì được coi là 'đúng' hoặc 'sai' có thể thay đổi qua các thế hệ hoặc bối cảnh xã hội.

Ảnh hưởng của công nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, 'usage' thường được dùng để chỉ mức độ hoặc cách thức sử dụng các thiết bị điện tử, phần mềm hoặc internet. Phân tích 'usage data' (dữ liệu sử dụng) là một phần quan trọng để cải thiện trải nghiệm người dùng và phát triển sản phẩm công nghệ, đồng thời cũng phản ánh thói quen và lối sống hiện đại.