(Top Banner Ad)
usable
B1
adjective B1 General

usable

UK: /ˈjuːzəbl/ • US: /ˈjuːzəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể dùng được hữu dụng dùng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be used.

Vietnamese Meaning

Có thể sử dụng được; hữu dụng; dùng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is designed to be usable for beginners."

    "Phần mềm được thiết kế để người mới bắt đầu cũng có thể sử dụng được."

  • "Is this water usable for drinking?"

    "Nước này có dùng để uống được không?"

  • "The old computer is still usable, although it's slow."

    "Chiếc máy tính cũ vẫn còn dùng được, mặc dù nó chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách sử dụng, sự sử dụng
Adjective unusable không thể sử dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'usable'

Từ 'usable' xuất phát từ động từ 'use' (sử dụng) cộng thêm hậu tố '-able' (có thể). Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'có thể được sử dụng'. Cách tạo từ này khá phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ chỉ khả năng.

Usage Note

Từ 'usable' nhấn mạnh vào khả năng được sử dụng của một vật, thiết bị, hệ thống hoặc thậm chí là một ý tưởng. Nó thường chỉ khả năng sử dụng một cách thực tế và hiệu quả. Khác với 'useful', 'usable' tập trung vào khả năng thực hiện một chức năng cụ thể.

Prepositions

for

'Usable for' chỉ ra mục đích sử dụng của vật hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + usable
  • perfectly perfectly usable
    (hoàn toàn có thể sử dụng được)
  • readily readily usable
    (dễ dàng sử dụng được)
  • still still usable
    (vẫn còn sử dụng được)
Verb + usable
  • make make something usable
    (làm cho cái gì đó có thể sử dụng được)
  • remain remain usable
    (vẫn còn sử dụng được)
  • become become usable
    (trở nên có thể sử dụng được)

Idioms

  • Put something to good use

    Tận dụng cái gì đó một cách hiệu quả

    "We should put this old machine to good use."

    (Chúng ta nên tận dụng cái máy cũ này một cách hiệu quả.)

  • If you don't use it, you lose it

    Nếu bạn không sử dụng nó, bạn sẽ mất nó (khả năng, kỹ năng)

    "I try to speak French regularly, because if you don't use it, you lose it."

    (Tôi cố gắng nói tiếng Pháp thường xuyên, bởi vì nếu bạn không sử dụng nó, bạn sẽ mất nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usable

adjective
Lật mặt

Có thể sử dụng được; hữu dụng; dùng được.

"The software is designed to be usable for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this old computer is still usable!
Wow, chiếc máy tính cũ này vẫn còn dùng được!
Phủ định
Oh no, the software isn't usable on this operating system.
Ôi không, phần mềm này không dùng được trên hệ điều hành này.
Nghi vấn
Hey, is this application usable for our project?
Này, ứng dụng này có thể dùng được cho dự án của chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old computer is still usable after the upgrade.
Chiếc máy tính cũ vẫn còn sử dụng được sau khi nâng cấp.
Phủ định
The software is not usable because it's corrupted.
Phần mềm không thể sử dụng được vì nó đã bị hỏng.
Nghi vấn
Is this water usable for drinking after boiling?
Nước này có thể dùng để uống sau khi đun sôi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old software was usable after the update.
Cô ấy nói rằng phần mềm cũ có thể sử dụng được sau khi cập nhật.
Phủ định
He said that the broken phone was not usable anymore.
Anh ấy nói rằng chiếc điện thoại bị hỏng không còn sử dụng được nữa.
Nghi vấn
She asked if the online tool was usable on a mobile device.
Cô ấy hỏi liệu công cụ trực tuyến có thể sử dụng được trên thiết bị di động hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the repairs, the equipment will have become usable again.
Đến khi họ hoàn thành việc sửa chữa, thiết bị sẽ lại trở nên có thể sử dụng được.
Phủ định
By next week, the software still won't have been usable due to the ongoing bugs.
Đến tuần tới, phần mềm vẫn sẽ không thể sử dụng được do các lỗi đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the newly designed interface have become usable by the end of the testing phase?
Giao diện mới được thiết kế liệu sẽ trở nên có thể sử dụng được vào cuối giai đoạn thử nghiệm chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this old laptop were still usable.
Tôi ước chiếc laptop cũ này vẫn còn dùng được.
Phủ định
If only this broken chair weren't unusable; I need a place to sit.
Giá mà cái ghế hỏng này không bị hỏng; tôi cần một chỗ để ngồi.
Nghi vấn
I wish I knew if this software would be usable on my computer.
Tôi ước tôi biết liệu phần mềm này có dùng được trên máy tính của tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usable".

Tính thực dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính thực dụng (pragmatism) được đánh giá cao. Một vật dụng 'usable' được xem trọng vì nó có thể giải quyết vấn đề hoặc phục vụ mục đích cụ thể, không quan trọng hình thức bên ngoài.