(Top Banner Ad)
cellphone
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

cellphone

UK: /ˈselfəʊn/ • US: /ˈselfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại di động điện thoại cầm tay điện thoại tế bào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable telephone that uses cellular technology to transmit and receive signals.

Vietnamese Meaning

Điện thoại di động, điện thoại cầm tay sử dụng công nghệ tế bào để truyền và nhận tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I forgot my cellphone at home, so I can't call anyone."

    "Tôi quên điện thoại di động ở nhà, vì vậy tôi không thể gọi cho ai cả."

  • "She always has her cellphone with her."

    "Cô ấy luôn mang theo điện thoại di động bên mình."

  • "The new cellphone has a very good camera."

    "Chiếc điện thoại di động mới có camera rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobile phone Điện thoại di động (từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh và quốc tế)
Noun cell tower Cột phát sóng (của mạng di động)
Noun cell service Dịch vụ mạng di động
Adjective cellular Thuộc về di động; liên quan đến cấu trúc tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
tēle (far) + phōnē (sound/voice)
English (1876)
telephone
English (Mid-20th Century)
cellular (referring to network structure)
English (1980s)
cell + phone = cellphone

Cấu trúc 'Tế bào'

Từ 'cellphone' là một từ ghép hiện đại. 'Phone' là viết tắt của 'telephone' (điện thoại). Còn 'Cell' (tế bào) ở đây không phải là tế bào sinh học, mà là từ chuyên môn ám chỉ cách thức hoạt động của mạng di động. Mạng được chia thành nhiều khu vực địa lý nhỏ, giống như các 'ô' hoặc 'tế bào' sóng, để quản lý tín hiệu và tần số hiệu quả.

Usage Note

Từ 'cellphone' thường được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, 'mobile phone' có thể được dùng nhiều hơn. Cả hai từ đều chỉ cùng một thiết bị. 'Cellphone' nhấn mạnh vào công nghệ mạng di động (cellular network) mà điện thoại sử dụng.

Prepositions

on with

'On' thường được dùng khi nói về việc sử dụng điện thoại để làm gì đó (ví dụ: 'talking on the cellphone'). 'With' thường được dùng khi điện thoại là một công cụ hỗ trợ việc gì đó (ví dụ: 'taking pictures with a cellphone').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cellphone (Hành động)
  • answer answer the cellphone
    (Nghe điện thoại/trả lời cuộc gọi)
  • charge charge my cellphone
    (Sạc điện thoại)
  • check check the cellphone
    (Kiểm tra điện thoại (xem tin nhắn, thông báo))
  • silence silence your cellphone
    (Tắt chuông/để điện thoại im lặng)
Adjective + cellphone (Mô tả)
  • brand new a brand new cellphone
    (Một chiếc điện thoại hoàn toàn mới)
  • shattered a cellphone with a shattered screen
    (Điện thoại bị vỡ màn hình)
  • unlocked an unlocked cellphone
    (Điện thoại đã được mở khóa mạng (có thể dùng sim bất kỳ))
Noun + cellphone (Phụ kiện/Chức năng)
  • cellphone case a protective cellphone case
    (Ốp lưng bảo vệ điện thoại)
  • cellphone bill pay the monthly cellphone bill
    (Thanh toán hóa đơn điện thoại hàng tháng)
  • cellphone plan a premium cellphone plan
    (Gói cước điện thoại di động cao cấp)

Idioms

  • glued to one's cellphone

    Dán mắt vào điện thoại; nghiện sử dụng điện thoại

    "She is constantly glued to her cellphone, even when we are talking face-to-face."

    (Cô ấy cứ liên tục dán mắt vào điện thoại, ngay cả khi chúng tôi đang nói chuyện trực tiếp.)

  • cellphone etiquette

    Phép lịch sự khi sử dụng điện thoại (như không nói to ở nơi công cộng)

    "You must observe proper cellphone etiquette in a quiet library."

    (Bạn phải tuân thủ phép lịch sự khi dùng điện thoại ở thư viện yên tĩnh.)

  • cellphone detox

    Giải độc/Cai nghiện điện thoại (tự nguyện ngưng dùng điện thoại một thời gian)

    "I took a weekend away in the mountains for a complete cellphone detox."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần ở trên núi để cai nghiện điện thoại hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellphone

danh từ
Lật mặt

Điện thoại di động, điện thoại cầm tay sử dụng công nghệ tế bào để truyền và nhận tín hiệu.

"I forgot my cellphone at home, so I can't call anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellphone".

Phubbing (Hắt hủi vì điện thoại)

'Phubbing' là từ ghép của 'phone' (điện thoại) và 'snubbing' (hắt hủi). Đây là hành vi xã hội ngày càng phổ biến, nơi một người bỏ qua những người đang ở cùng mình để tập trung vào điện thoại. Đây được coi là một hành vi thô lỗ và gây ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội ở phương Tây.

Smartphone là công cụ đa năng

Ở nhiều quốc gia phát triển, 'cellphone' (hay 'smartphone') không chỉ là thiết bị liên lạc mà còn là ví tiền (mobile banking), vé giao thông, thẻ căn cước, và công cụ truy cập Internet chính. Nó là trung tâm điều khiển cuộc sống số của hầu hết mọi người.