celtic languages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of languages descended from Proto-Celtic, including Irish, Scottish Gaelic, Welsh, Breton, Cornish, and Manx.
Vietnamese Meaning
Một nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Proto-Celtic, bao gồm tiếng Ireland, tiếng Gael Scotland, tiếng Wales, tiếng Breton, tiếng Cornish và tiếng Manx.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study of Celtic languages is crucial for understanding European history."
"Việc nghiên cứu các ngôn ngữ Celtic là rất quan trọng để hiểu lịch sử châu Âu."
-
"Many universities offer courses in Celtic languages and literature."
"Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về ngôn ngữ và văn học Celtic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Celt | Người Celt; người nói một ngôn ngữ Celt. |
| Adjective | Celtic | Thuộc về người Celt, ngôn ngữ hoặc văn hóa Celt. |
| Noun | Celticist | Nhà Celt học (chuyên gia nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa Celt). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Celtic languages' chỉ một nhánh của ngữ hệ Ấn-Âu. Các ngôn ngữ này được chia thành hai nhóm chính: nhóm Goidelic (bao gồm tiếng Ireland, tiếng Gael Scotland và tiếng Manx) và nhóm Brythonic (bao gồm tiếng Welsh, tiếng Breton và tiếng Cornish). Sự khác biệt giữa các ngôn ngữ này có thể khá lớn, tương tự như sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study celtic languages (nghiên cứu các ngôn ngữ Celt)
-
speak celtic languages (nói các ngôn ngữ Celt)
-
preserve celtic languages (bảo tồn các ngôn ngữ Celt)
-
revive celtic languages (phục hưng các ngôn ngữ Celt)
-
modern celtic languages (các ngôn ngữ Celt hiện đại)
-
ancient celtic languages (các ngôn ngữ Celt cổ đại)
-
surviving celtic languages (các ngôn ngữ Celt còn tồn tại)
-
insular celtic languages (các ngôn ngữ Celt hải đảo (ở Anh và Ireland))
Idioms
-
the Celtic fringe
Một cụm từ dùng để chỉ các vùng ở rìa phía tây của Châu Âu (như Ireland, Scotland, Wales, Brittany) nơi văn hóa và ngôn ngữ Celt vẫn còn tồn tại mạnh mẽ.
"Tourism is very important for the economies of the Celtic fringe."
(Du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế của các vùng thuộc 'vành đai Celt'.)
-
the Celtic revival
Cuộc phục hưng văn hóa Celt, một phong trào phát triển mạnh vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 nhằm thúc đẩy và làm sống lại văn hóa, ngôn ngữ và nghệ thuật Celt.
"The poet W.B. Yeats was a leading figure in the Celtic Revival."
(Nhà thơ W.B. Yeats là một nhân vật hàng đầu trong phong trào Phục hưng văn hóa Celt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celtic languages
danh từ số nhiềuMột nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc từ tiếng Proto-Celtic, bao gồm tiếng Ireland, tiếng Gael Scotland, tiếng Wales, tiếng Breton, tiếng Cornish và tiếng Manx.
"The study of Celtic languages is crucial for understanding European history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celtic languages".
