(Top Banner Ad)
censor oneself
C1
Động từ phản thân C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Chính trị học

censor oneself

UK: /ˈsɛnsə wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈsɛnsər wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự kiểm duyệt tự kìm hãm tự điều chỉnh hạn chế phát ngôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppress or delete one's own words, actions, or expressions, especially because they are considered offensive, controversial, or harmful.

Vietnamese Meaning

Tự kiểm duyệt, kìm nén hoặc xóa bỏ những lời nói, hành động hoặc biểu hiện của bản thân, đặc biệt là vì chúng được coi là xúc phạm, gây tranh cãi hoặc có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many journalists in autocratic countries must censor themselves to avoid government retribution."

    "Nhiều nhà báo ở các quốc gia độc tài phải tự kiểm duyệt để tránh bị chính phủ trả thù."

  • "In the current political climate, many people are censoring themselves on social media."

    "Trong bối cảnh chính trị hiện tại, nhiều người đang tự kiểm duyệt trên mạng xã hội."

  • "She had to censor herself to avoid offending her conservative relatives."

    "Cô ấy phải tự kiểm duyệt để tránh xúc phạm những người thân bảo thủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun censorship Sự kiểm duyệt
Noun (Person) censor Người kiểm duyệt
Adjective censored Đã bị kiểm duyệt
Adverb censoriously Một cách phê phán, chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cēnsēre
Latin
cēnsor
English (16th Century)
censor

Nguồn Gốc Từ Quan Chức La Mã

Từ 'censor' (kiểm duyệt) bắt nguồn từ chức vụ 'Cēnsor' của các quan chức tối cao tại Cộng hòa La Mã cổ đại. Nhiệm vụ của họ là giám sát đạo đức công dân, quản lý tài sản và đăng ký dân số. Quyền lực của họ rất lớn, bao gồm cả việc loại bỏ các công dân có hành vi đáng chê trách khỏi danh sách công dân hoặc kỵ binh. Chính từ vai trò 'đánh giá và phán xét' này mà từ 'censor' mang nghĩa kiểm duyệt như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tự giác hạn chế sự thể hiện của bản thân do sợ hậu quả, áp lực xã hội hoặc quy tắc đạo đức. Nó khác với 'censor someone else', vốn mang nghĩa kiểm duyệt người khác. Sắc thái của 'censor oneself' có thể từ tích cực (tự điều chỉnh để phù hợp với chuẩn mực) đến tiêu cực (kìm hãm sự sáng tạo hoặc trung thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + censor oneself
  • strictly strictly censor oneself
    (tự kiểm duyệt bản thân nghiêm ngặt)
  • constantly constantly censor oneself
    (liên tục tự kiểm duyệt)
  • unconsciously unconsciously censor oneself
    (vô thức tự kiểm duyệt (mà không biết))
Verb/Modal + censor oneself
  • feel forced to feel forced to censor oneself
    (cảm thấy bị buộc phải tự kiểm duyệt)
  • tend to tend to censor oneself
    (có xu hướng tự kiểm duyệt)
Prepositional Phrase + censor oneself
  • out of fear censor oneself out of fear of backlash
    (tự kiểm duyệt vì sợ bị phản ứng dữ dội)
  • in public censor oneself in public spaces
    (tự kiểm duyệt ở nơi công cộng)

Idioms

  • To engage in self-censorship

    Thực hiện hành vi tự kiểm duyệt (để tránh rắc rối)

    "After the warning, the journalist chose to engage in self-censorship regarding sensitive topics."

    (Sau lời cảnh báo, nhà báo đã chọn thực hiện hành vi tự kiểm duyệt đối với các chủ đề nhạy cảm.)

  • To bite one's tongue

    Nuốt lời; kìm nén lời nói (một hành động tự kiểm duyệt)

    "She had a strong comment ready, but she decided to bite her tongue."

    (Cô ấy đã chuẩn bị sẵn một lời bình luận mạnh mẽ, nhưng cô ấy quyết định nuốt lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

censor oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Tự kiểm duyệt, kìm nén hoặc xóa bỏ những lời nói, hành động hoặc biểu hiện của bản thân, đặc biệt là vì chúng được coi là xúc phạm, gây tranh cãi hoặc có hại.

"Many journalists in autocratic countries must censor themselves to avoid government retribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the journalist wanted to publish the truth, he had to censor himself because the government threatened his family.
Mặc dù nhà báo muốn công bố sự thật, anh ta phải tự kiểm duyệt bản thân vì chính phủ đe dọa gia đình anh ta.
Phủ định
Unless you want to face legal consequences, you shouldn't censor yourself so much that you lose your unique voice.
Trừ khi bạn muốn đối mặt với hậu quả pháp lý, bạn không nên tự kiểm duyệt bản thân quá nhiều đến mức mất đi giọng nói độc đáo của mình.
Nghi vấn
Do you think artists should censor themselves when creating works that might offend certain audiences, or should freedom of expression always be prioritized?
Bạn có nghĩ rằng các nghệ sĩ nên tự kiểm duyệt khi tạo ra những tác phẩm có thể xúc phạm một số khán giả nhất định, hay là quyền tự do ngôn luận luôn phải được ưu tiên?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had censored herself less, she might have lost her job.
Nếu cô ấy kiểm duyệt bản thân ít hơn, cô ấy có lẽ đã mất việc.
Phủ định
If the author had not censored his own opinions, the book would not have been published.
Nếu tác giả không kiểm duyệt ý kiến của mình, cuốn sách đã không được xuất bản.
Nghi vấn
Might the politician have won the election if he had not censored his controversial statements?
Liệu chính trị gia có thể đã thắng cử nếu anh ta không kiểm duyệt những tuyên bố gây tranh cãi của mình?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is censoring herself to avoid offending anyone.
Cô ấy đang tự kiểm duyệt bản thân để tránh xúc phạm bất kỳ ai.
Phủ định
They are not censoring themselves, and their opinions are causing controversy.
Họ không tự kiểm duyệt bản thân, và ý kiến của họ đang gây ra tranh cãi.
Nghi vấn
Is he censoring himself because he fears the consequences?
Anh ấy có đang tự kiểm duyệt bản thân vì sợ hậu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "censor oneself".

Hiệu Ứng 'Chilling Effect' (Tác động làm lạnh)

Trong các nền dân chủ, 'censor oneself' thường liên quan đến Hiệu ứng 'Chilling Effect'. Đây là thuật ngữ chỉ việc người dân tự động hạn chế hoặc kiểm duyệt lời nói của mình không phải vì bị kiểm duyệt trực tiếp, mà vì sợ bị trừng phạt, rắc rối pháp lý hoặc bị xa lánh xã hội. Mối đe dọa tiềm tàng, dù không rõ ràng, cũng đủ khiến cá nhân tự 'làm lạnh' sự bộc lộ của mình.

Tự Kiểm Duyệt và Tính Chính Trị Đúng Đắn (PC)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc 'censor oneself' thường xảy ra trong bối cảnh tranh luận về Tính Chính trị Đúng đắn (Political Correctness). Nhiều người tự kiểm duyệt lời nói của mình để tránh sử dụng các ngôn ngữ hoặc quan điểm bị coi là phân biệt chủng tộc, giới tính, hoặc xúc phạm đến các nhóm thiểu số, nhằm duy trì sự hòa hợp xã hội hoặc tránh bị chỉ trích công khai.