(Top Banner Ad)
self-censor
C1
verb C1 Chính trị, Truyền thông, Tâm lý học

self-censor

UK: /ˌselfˈsen.sər/ • US: /ˌselfˈsen.sər/

Nghĩa tiếng Việt

tự kiểm duyệt tự hạn chế phát ngôn tự kìm hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refrain from expressing or publishing views or information, especially because of fear of disapproval, punishment, or causing offense.

Vietnamese Meaning

Tự kiểm duyệt, tự hạn chế việc bày tỏ hoặc công bố quan điểm hoặc thông tin, đặc biệt là do sợ bị phản đối, trừng phạt hoặc gây xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist decided to self-censor from publishing the controversial story to avoid legal repercussions."

    "Nhà báo quyết định tự kiểm duyệt, không đăng tải câu chuyện gây tranh cãi để tránh các hậu quả pháp lý."

  • "Many journalists in authoritarian regimes practice self-censorship."

    "Nhiều nhà báo ở các chế độ độc tài thực hành tự kiểm duyệt."

  • "Due to the company's strict policies, employees often self-censor what they say in public."

    "Do các chính sách nghiêm ngặt của công ty, nhân viên thường tự kiểm duyệt những gì họ nói trước công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-censor tự kiểm duyệt (kiểm soát hoặc lược bỏ nội dung của chính mình)
Noun self-censorship sự tự kiểm duyệt (hành động hoặc chính sách tự kiểm duyệt)
Adjective self-censored đã tự kiểm duyệt, bị tự kiểm duyệt (nội dung đã qua tự kiểm duyệt)
Adjective self-censoring đang tự kiểm duyệt, có xu hướng tự kiểm duyệt (mang tính chất tự kiểm duyệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
censere
Latin
censor
Modern English
self- + censor (c. early 20th century)

Nguồn gốc 'Self-censor'

Từ 'self-censor' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'self' (tự) và 'censor' (kiểm duyệt). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'censor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'censere' (đánh giá, thẩm định). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa 'tự kiểm duyệt' — tức là tự mình kiểm soát hoặc loại bỏ những nội dung, ý kiến mà mình cho là không phù hợp, có thể gây tranh cãi hoặc bị chỉ trích.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, truyền thông, hoặc các tình huống mà sự thể hiện tự do có thể bị hạn chế hoặc gây hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự chủ động của cá nhân trong việc hạn chế bản thân, không phải do bị ép buộc trực tiếp từ bên ngoài. Khác với 'censor' (kiểm duyệt), vốn chỉ hành động kiểm duyệt từ bên ngoài.
Là danh từ của 'self-censor'. Thường được dùng để chỉ một tình trạng hoặc một hành động cụ thể của việc tự kiểm duyệt.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ điều gì bị kiềm chế: self-censor from saying something, self-censor from publishing certain information.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-censor
  • deliberately deliberately self-censor
    (cố tình tự kiểm duyệt)
  • reluctantly reluctantly self-censor
    (miễn cưỡng tự kiểm duyệt)
  • openly openly self-censor
    (công khai tự kiểm duyệt (thừa nhận việc đó))
Verb + to self-censor
  • choose to choose to self-censor
    (chọn cách tự kiểm duyệt)
  • feel compelled to feel compelled to self-censor
    (cảm thấy bị buộc phải tự kiểm duyệt)
  • refuse to refuse to self-censor
    (từ chối tự kiểm duyệt)
Self-censor + Noun (object)
  • one's opinions self-censor one's opinions
    (tự kiểm duyệt ý kiến của mình)
  • content self-censor content
    (tự kiểm duyệt nội dung)
  • one's speech self-censor one's speech
    (tự kiểm duyệt lời nói của mình)

Idioms

  • to self-censor one's thoughts/opinions

    tự kiểm duyệt suy nghĩ/ý kiến của bản thân (không nói ra những gì mình thực sự nghĩ)

    "Journalists sometimes have to self-censor their opinions to remain neutral."

    (Các nhà báo đôi khi phải tự kiểm duyệt ý kiến của mình để giữ sự trung lập.)

  • to feel compelled to self-censor

    cảm thấy bị buộc phải tự kiểm duyệt (vì áp lực bên ngoài)

    "Many artists feel compelled to self-censor their work for fear of backlash."

    (Nhiều nghệ sĩ cảm thấy bị buộc phải tự kiểm duyệt tác phẩm của mình vì sợ bị phản ứng dữ dội.)

  • to refuse to self-censor

    từ chối tự kiểm duyệt (kiên định với quan điểm, không sợ chỉ trích)

    "Despite the threats, the activist refused to self-censor his message."

    (Bất chấp các lời đe dọa, nhà hoạt động vẫn từ chối tự kiểm duyệt thông điệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-censor

verb
Lật mặt

Tự kiểm duyệt, tự hạn chế việc bày tỏ hoặc công bố quan điểm hoặc thông tin, đặc biệt là do sợ bị phản đối, trừng phạt hoặc gây xúc phạm.

"The journalist decided to self-censor from publishing the controversial story to avoid legal repercussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the media self-censors sensitive information, the public will not be fully informed about important issues.
Nếu giới truyền thông tự kiểm duyệt thông tin nhạy cảm, công chúng sẽ không được thông tin đầy đủ về các vấn đề quan trọng.
Phủ định
If the government doesn't respect freedom of speech, citizens will self-censor to avoid potential repercussions.
Nếu chính phủ không tôn trọng quyền tự do ngôn luận, người dân sẽ tự kiểm duyệt để tránh những hậu quả tiềm ẩn.
Nghi vấn
Will a society truly be free if people self-censor their opinions for fear of judgment?
Một xã hội có thực sự tự do nếu mọi người tự kiểm duyệt ý kiến của mình vì sợ bị phán xét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-censor".

Tự do ngôn luận và áp lực xã hội

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm tự kiểm duyệt thường gắn liền với sự căng thẳng giữa quyền tự do ngôn luận và áp lực từ các chuẩn mực xã hội, chính trị hoặc đạo đức. Các nhà văn, nghệ sĩ hay nhà báo có thể tự kiểm duyệt để tránh gây tranh cãi, mất khán giả, hoặc đối mặt với hậu quả pháp lý/xã hội, đôi khi làm suy yếu khả năng thể hiện ý kiến một cách chân thật.

Tự kiểm duyệt trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của mạng xã hội và 'văn hóa tẩy chay' (cancel culture), tự kiểm duyệt đã trở thành một hiện tượng phổ biến hơn. Cá nhân có thể tự kiểm duyệt những bài đăng, bình luận hoặc ý kiến của mình trên nền tảng trực tuyến để tránh bị chỉ trích, tấn công mạng hoặc mất việc làm, tạo ra một không gian mà mọi người có thể ngại bày tỏ quan điểm khác biệt.