(Top Banner Ad)
social conformity
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

social conformity

UK: /ˌsəʊʃəl kənˈfɔːrməti/ • US: /ˌsoʊʃəl kənˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuân thủ xã hội sự phù hợp với xã hội khuynh hướng tuân thủ các chuẩn mực xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of matching attitudes, beliefs, and behaviors to group norms.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ xã hội, sự phù hợp với các chuẩn mực xã hội, là hành động điều chỉnh thái độ, niềm tin và hành vi để phù hợp với các quy tắc và kỳ vọng của một nhóm hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social conformity is a powerful force that shapes our behavior."

    "Sự tuân thủ xã hội là một lực lượng mạnh mẽ định hình hành vi của chúng ta."

  • "Teenagers often experience strong pressure to engage in social conformity."

    "Thanh thiếu niên thường trải qua áp lực lớn để tham gia vào sự tuân thủ xã hội."

  • "Studies show that social conformity is more prevalent in some cultures than others."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự tuân thủ xã hội phổ biến hơn ở một số nền văn hóa so với những nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội; hội đồng
Noun conformist người theo chủ nghĩa tuân thủ, người tuân thủ
Noun nonconformity sự không tuân thủ, sự không phù hợp
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu; xã hội hóa
Verb conform tuân thủ, làm theo; phù hợp
Adjective social thuộc về xã hội; có tính xã hội
Adjective conformist có tính tuân thủ, thích nghi
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Latin
socialis (of companionship, friendly)
Latin
forma (shape, pattern)
Latin
conformare (to form in the same way, adapt)
Old French
conformité (agreement, similarity)
English
social (early 14th century, relating to society)
English
conformity (early 15th century, correspondence, agreement)
English
social conformity (phrase, gained prominence in sociology/psychology in 19th-20th century)

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh'. Sau đó phát triển thành 'socialis', mang nghĩa 'thuộc về bạn bè, xã hội'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, nó được dùng để chỉ những gì liên quan đến xã hội loài người hoặc sự tương tác giữa con người với nhau.

Nguồn gốc của 'Conformity'

Từ 'conformity' có gốc từ tiếng Latin 'forma' (hình dáng) và tiền tố 'com-' (cùng nhau). Động từ 'conformare' có nghĩa là 'tạo hình tương tự' hoặc 'thích nghi'. Qua tiếng Pháp cổ ('conformité'), nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang nghĩa 'sự phù hợp', 'sự đồng điệu' hoặc 'sự tuân thủ'.

Sự kết hợp 'Social Conformity'

Cụm từ 'social conformity' xuất hiện muộn hơn, chủ yếu trong các nghiên cứu xã hội học và tâm lý học vào thế kỷ 19-20. Nó kết hợp ý nghĩa 'thuộc về xã hội' của 'social' với 'sự tuân thủ, sự phù hợp' của 'conformity', để mô tả hành vi cá nhân điều chỉnh theo chuẩn mực, quy tắc hoặc kỳ vọng của một nhóm hoặc toàn xã hội.

Usage Note

Khái niệm này chỉ sự thay đổi hành vi để hòa nhập với nhóm. Nó khác với 'compliance' (chấp hành), chỉ sự tuân theo yêu cầu trực tiếp. 'Obedience' (tuân phục) là tuân theo mệnh lệnh từ một người có thẩm quyền. 'Social conformity' thường xảy ra một cách tự nguyện hoặc do áp lực vô hình từ xã hội.

Prepositions

to with

'Conformity to' nhấn mạnh việc điều chỉnh để đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'Conformity to social norms'. 'Conformity with' nhấn mạnh sự hòa hợp và đồng điệu với một nhóm hoặc hệ thống. Ví dụ: 'Conformity with company policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social conformity
  • strong strong social conformity
    (sự tuân thủ xã hội mạnh mẽ)
  • rigid rigid social conformity
    (sự tuân thủ xã hội cứng nhắc)
  • extreme extreme social conformity
    (sự tuân thủ xã hội cực đoan)
  • blind blind social conformity
    (sự tuân thủ xã hội mù quáng)
Verb + social conformity
  • encourage encourage social conformity
    (khuyến khích sự tuân thủ xã hội)
  • resist resist social conformity
    (chống lại sự tuân thủ xã hội)
  • challenge challenge social conformity
    (thách thức sự tuân thủ xã hội)
  • enforce enforce social conformity
    (thực thi sự tuân thủ xã hội)
  • achieve achieve social conformity
    (đạt được sự tuân thủ xã hội)
Noun + (for/of) + social conformity
  • pressure pressure for social conformity
    (áp lực tuân thủ xã hội)
  • demand demand for social conformity
    (yêu cầu về sự tuân thủ xã hội)
  • fear fear of social conformity
    (nỗi sợ hãi về sự tuân thủ xã hội)

Idioms

  • bow to social conformity

    phục tùng, tuân theo sự tuân thủ xã hội (thường là miễn cưỡng)

    "Despite his rebellious nature, he had to bow to social conformity during the formal dinner."

    (Mặc dù bản chất nổi loạn, anh ấy vẫn phải phục tùng các chuẩn mực xã hội trong bữa tối trang trọng.)

  • buck social conformity

    chống lại, làm trái với sự tuân thủ xã hội

    "She always tried to buck social conformity, choosing her own path."

    (Cô ấy luôn cố gắng chống lại sự tuân thủ xã hội, chọn con đường riêng của mình.)

  • a culture of social conformity

    một nền văn hóa của sự tuân thủ xã hội (mạnh mẽ)

    "Some countries are known for having a strong culture of social conformity, where individual differences are less emphasized."

    (Một số quốc gia được biết đến với nền văn hóa tuân thủ xã hội mạnh mẽ, nơi sự khác biệt cá nhân ít được nhấn mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social conformity

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ xã hội, sự phù hợp với các chuẩn mực xã hội, là hành động điều chỉnh thái độ, niềm tin và hành vi để phù hợp với các quy tắc và kỳ vọng của một nhóm hoặc xã hội.

"Social conformity is a powerful force that shapes our behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social conformity".

Thí nghiệm Asch về Sự Tuân thủ

Vào những năm 1950, nhà tâm lý học Solomon Asch đã thực hiện một loạt thí nghiệm nổi tiếng cho thấy mức độ mà áp lực nhóm có thể khiến một cá nhân tuân thủ theo ý kiến sai lầm của số đông. Các thí nghiệm này nhấn mạnh sức mạnh của sự tuân thủ xã hội trong việc định hình hành vi và nhận thức của con người, ngay cả khi điều đó đi ngược lại với nhận định cá nhân.

Chủ nghĩa Tập thể và Chủ nghĩa Cá nhân

Sự tuân thủ xã hội được đánh giá khác nhau trong các nền văn hóa. Ở các xã hội theo chủ nghĩa tập thể (ví dụ: nhiều nước Đông Á), sự hòa hợp nhóm và tuân thủ các chuẩn mực xã hội thường được đề cao như một yếu tố then chốt cho sự ổn định. Ngược lại, ở các xã hội theo chủ nghĩa cá nhân (ví dụ: nhiều nước phương Tây), giá trị cá nhân, sự độc lập và khả năng khác biệt thường được tôn vinh hơn, khuyến khích sự tự do biểu đạt.