(Top Banner Ad)
censor
C1
Động từ C1 Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

censor

UK: /ˈsen.sər/ • US: /ˈsen.sɚ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm duyệt người kiểm duyệt cắt bỏ loại bỏ (nội dung)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine (a book, film, etc.) and suppress or delete anything considered obscene, politically unacceptable, or a security risk.

Vietnamese Meaning

Kiểm duyệt (sách, phim, v.v.) và loại bỏ hoặc xóa bất cứ điều gì được coi là tục tĩu, không được chấp nhận về mặt chính trị, hoặc gây rủi ro về an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government tried to censor the news reports."

    "Chính phủ đã cố gắng kiểm duyệt các bản tin."

  • "The website was censored by the government due to its controversial content."

    "Trang web đã bị chính phủ kiểm duyệt vì nội dung gây tranh cãi."

  • "Censors often face criticism for limiting artistic expression."

    "Những người kiểm duyệt thường phải đối mặt với những lời chỉ trích vì hạn chế sự thể hiện nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun censor người kiểm duyệt, nhân viên kiểm duyệt
Verb censor kiểm duyệt (hành động)
Noun censorship sự kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt
Adjective censorious hay chỉ trích, phán xét gay gắt
Adjective uncensored không bị kiểm duyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cēnsēre ('to assess, to judge')
Latin
cēnsor ('Roman magistrate')
Mid-16th century English
censor

Quan Giám Sát La Mã

Ở La Mã cổ đại, 'Censor' (Giám quan) là một chức sắc rất quyền lực. Nhiệm vụ của họ không chỉ là kiểm tra dân số mà còn giám sát đạo đức công chúng. Họ có quyền tước bỏ chức vị của các quan chức khác nếu xét thấy người đó có hành vi trái đạo đức. Từ vai trò 'phán xét đạo đức' này, từ 'censor' trong tiếng Anh hiện đại đã mang nghĩa kiểm soát và loại bỏ những nội dung bị cho là không phù hợp.

Usage Note

Từ 'censor' trong vai trò động từ thường liên quan đến việc ngăn chặn hoặc loại bỏ thông tin, hình ảnh hoặc nội dung khác mà một cơ quan có thẩm quyền cho là không phù hợp, gây hại hoặc nguy hiểm. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hạn chế quyền tự do ngôn luận hoặc biểu đạt. So sánh với 'edit' (biên tập), 'censor' mang tính can thiệp mạnh mẽ hơn và có mục đích kiểm soát nội dung.

Prepositions

from by

* **censor from:** Loại bỏ hoặc che giấu một cái gì đó khỏi ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: The government censored information from the public.
* **censor by:** Bị kiểm duyệt bởi một người hoặc tổ chức. Ví dụ: The movie was censored by the film board.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + censor
  • heavily censor something
    (kiểm duyệt (cái gì đó) một cách gắt gao)
  • self- censor
    (tự kiểm duyệt (tự hạn chế phát ngôn của mình))
  • officially censor a report
    (chính thức kiểm duyệt một bản báo cáo)
Adjective + censor
  • government censor
    (nhà kiểm duyệt của chính phủ)
  • military censor
    (nhà kiểm duyệt quân đội)
  • state censor
    (nhà kiểm duyệt của nhà nước)
censor + Noun
  • censor's office
    (văn phòng kiểm duyệt)
  • censor's stamp
    (con dấu kiểm duyệt)

Idioms

  • pass the censor

    được duyệt qua, được chấp thuận (sau khi kiểm tra)

    "Her new article was controversial, but it managed to pass the censor."

    (Bài báo mới của cô ấy khá gây tranh cãi, nhưng nó đã xoay xở để được duyệt qua.)

  • the blue pencil (of the censor)

    hành động kiểm duyệt, đặc biệt là cắt bỏ nội dung trong văn bản (bút chì xanh từng được dùng để đánh dấu phần cần sửa/xóa)

    "Many details about the political scandal were removed by the editor's blue pencil."

    (Nhiều chi tiết về vụ bê bối chính trị đã bị loại bỏ bởi cây bút chì xanh của biên tập viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

censor

Động từ
Lật mặt

Kiểm duyệt (sách, phim, v.v.) và loại bỏ hoặc xóa bất cứ điều gì được coi là tục tĩu, không được chấp nhận về mặt chính trị, hoặc gây rủi ro về an ninh.

"The government tried to censor the news reports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "censor".

Mã Hays ở Hollywood

Tại Hollywood từ khoảng năm 1934 đến 1968, các bộ phim phải tuân theo 'Bộ luật Sản xuất Phim' (thường gọi là Mã Hays). Đây là một bộ quy tắc tự kiểm duyệt nghiêm ngặt, cấm các cảnh phim mô tả tội ác một cách hấp dẫn, cảnh khoả thân, hay lời thoại tục tĩu. Điều này đã định hình phong cách làm phim 'trong sạch' của Hollywood trong nhiều thập kỷ.

Tranh cãi về việc cấm sách trong trường học

Ở một số nước phương Tây như Hoa Kỳ, việc cấm sách trong các thư viện trường học là một vấn đề gây tranh cãi. Các nhóm phụ huynh hoặc cộng đồng có thể yêu cầu loại bỏ những cuốn sách mà họ cho là không phù hợp với trẻ em vì chứa các chủ đề về bạo lực, tình dục, chủng tộc hoặc chính trị. Đây được xem là một hình thức kiểm duyệt hiện đại trong giáo dục.