(Top Banner Ad)
centaur
B2
noun B2 Thần thoại Hy Lạp

centaur

UK: /ˈsentɔː/ • US: /ˈsɛnˌtɔr/

Nghĩa tiếng Việt

nhân mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creature with the head, arms, and torso of a man and the body and legs of a horse.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật có đầu, tay và thân của người đàn ông, và thân và chân của ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue depicted a powerful centaur raising his bow."

    "Bức tượng mô tả một nhân mã mạnh mẽ đang giương cung."

  • "In Greek mythology, centaurs were known for their wild behavior."

    "Trong thần thoại Hy Lạp, nhân mã được biết đến với hành vi hoang dã của chúng."

  • "The constellation Centaurus is named after the mythical creature."

    "Chòm sao Centaurus được đặt theo tên sinh vật thần thoại này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Centaur Nhân mã (sinh vật thần thoại nửa người nửa ngựa).
Noun Centaurus Chòm sao Nhân Mã (một chòm sao lớn trên bầu trời phía nam).
Adjective Centauroid Có hình dạng giống nhân mã; nửa người nửa ngựa (ít dùng).

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Κένταυρος (Kéntauros)
Latin
Centaurus
English
Centaur

Nguồn Gốc Thần Thoại

Trong thần thoại Hy Lạp, nhân mã (centaurs) được cho là hậu duệ của Ixion (vua của người Lapith) và Nephele (một đám mây được thần Zeus tạo ra có hình dáng giống nữ thần Hera). Vì được sinh ra từ sự kết hợp của con người và một thực thể 'trên trời', chúng thường tượng trưng cho sự đấu tranh giữa văn minh và bản năng hoang dã.

Ý Nghĩa Tên Gọi

Một số học giả cho rằng từ 'Kéntauros' trong tiếng Hy Lạp có thể có nghĩa là 'người đâm bằng giáo' hoặc 'thợ săn bò', ám chỉ khả năng săn bắn và chiến đấu mạnh mẽ của những sinh vật này, dù phần lớn ý nghĩa hiện đại liên quan đến hình dáng nửa người nửa ngựa.

Usage Note

Centaurs thường được miêu tả trong thần thoại Hy Lạp như những sinh vật hoang dã và man rợ, ngoại trừ Chiron, một nhân vật khôn ngoan và là thầy dạy của nhiều anh hùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Centaur
  • mythical mythical centaur
    (nhân mã thần thoại)
  • fierce fierce centaur
    (nhân mã hung dữ)
  • wise wise centaur
    (nhân mã khôn ngoan (ám chỉ Chiron))
Centaur + Noun
  • tribe centaur tribe
    (bộ lạc/bầy nhân mã)
  • archer centaur archer
    (cung thủ nhân mã)
  • figure centaur figure
    (hình tượng nhân mã)

Idioms

  • The Centaur's dual nature

    Bản chất lưỡng cực của Nhân Mã (ám chỉ sự xung đột giữa lý trí con người và bản năng hoang dã của loài vật).

    "The novel explores the Centaur's dual nature, highlighting internal conflict."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá bản chất lưỡng cực của Nhân Mã, làm nổi bật sự mâu thuẫn nội tâm.)

  • To meet a Centaur

    Đối mặt với một thách thức hoặc một người có tính cách khó đoán/hoang dã (chủ yếu trong văn học giả tưởng).

    "In the forest, the hero feared he might meet a centaur and have to fight."

    (Trong rừng, người hùng sợ rằng anh ta có thể đối mặt với một nhân mã và phải chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centaur

noun
Lật mặt

Một sinh vật có đầu, tay và thân của người đàn ông, và thân và chân của ngựa.

"The statue depicted a powerful centaur raising his bow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A centaur is a mythical creature with the upper body of a human and the lower body of a horse.
Nhân mã là một sinh vật thần thoại với thân trên của người và thân dưới của ngựa.
Phủ định
There isn't a centaur in this forest; it's just a regular horse.
Không có nhân mã nào trong khu rừng này; nó chỉ là một con ngựa bình thường.
Nghi vấn
Have you ever seen a centaur in real life?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một nhân mã ngoài đời thực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centaur".

Biểu Tượng Văn Hóa

Nhân mã thường đại diện cho sự đối lập mạnh mẽ trong triết học Hy Lạp: trí tuệ và sự tự chủ (phần người) đối đầu với bạo lực, dâm dục và sự thiếu kiềm chế (phần ngựa). Trường hợp ngoại lệ nổi tiếng là Chiron, một nhân mã khôn ngoan và là thầy dạy của nhiều anh hùng Hy Lạp.

Chòm Sao và Cung Hoàng Đạo

Hình tượng Nhân Mã gắn liền với chòm sao Centaurus và là cơ sở cho cung hoàng đạo Sagittarius (Cung Thủ). Dù Sagittarius thường được vẽ là một nhân mã cầm cung, nó tượng trưng cho sự khát khao học hỏi, du lịch và khám phá kiến thức.