centaur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A creature with the head, arms, and torso of a man and the body and legs of a horse.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật có đầu, tay và thân của người đàn ông, và thân và chân của ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue depicted a powerful centaur raising his bow."
"Bức tượng mô tả một nhân mã mạnh mẽ đang giương cung."
-
"In Greek mythology, centaurs were known for their wild behavior."
"Trong thần thoại Hy Lạp, nhân mã được biết đến với hành vi hoang dã của chúng."
-
"The constellation Centaurus is named after the mythical creature."
"Chòm sao Centaurus được đặt theo tên sinh vật thần thoại này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Centaur | Nhân mã (sinh vật thần thoại nửa người nửa ngựa). |
| Noun | Centaurus | Chòm sao Nhân Mã (một chòm sao lớn trên bầu trời phía nam). |
| Adjective | Centauroid | Có hình dạng giống nhân mã; nửa người nửa ngựa (ít dùng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Centaurs thường được miêu tả trong thần thoại Hy Lạp như những sinh vật hoang dã và man rợ, ngoại trừ Chiron, một nhân vật khôn ngoan và là thầy dạy của nhiều anh hùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical mythical centaur (nhân mã thần thoại)
-
fierce fierce centaur (nhân mã hung dữ)
-
wise wise centaur (nhân mã khôn ngoan (ám chỉ Chiron))
-
tribe centaur tribe (bộ lạc/bầy nhân mã)
-
archer centaur archer (cung thủ nhân mã)
-
figure centaur figure (hình tượng nhân mã)
Idioms
-
The Centaur's dual nature
Bản chất lưỡng cực của Nhân Mã (ám chỉ sự xung đột giữa lý trí con người và bản năng hoang dã của loài vật).
"The novel explores the Centaur's dual nature, highlighting internal conflict."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá bản chất lưỡng cực của Nhân Mã, làm nổi bật sự mâu thuẫn nội tâm.)
-
To meet a Centaur
Đối mặt với một thách thức hoặc một người có tính cách khó đoán/hoang dã (chủ yếu trong văn học giả tưởng).
"In the forest, the hero feared he might meet a centaur and have to fight."
(Trong rừng, người hùng sợ rằng anh ta có thể đối mặt với một nhân mã và phải chiến đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centaur
nounMột sinh vật có đầu, tay và thân của người đàn ông, và thân và chân của ngựa.
"The statue depicted a powerful centaur raising his bow."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A centaur is a mythical creature with the upper body of a human and the lower body of a horse. |
Nhân mã là một sinh vật thần thoại với thân trên của người và thân dưới của ngựa. |
| Phủ định | There isn't a centaur in this forest; it's just a regular horse. |
Không có nhân mã nào trong khu rừng này; nó chỉ là một con ngựa bình thường. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a centaur in real life? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một nhân mã ngoài đời thực chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centaur".
