griffin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical creature with the head and wings of an eagle and the body of a lion.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The griffin guarded the treasure with unwavering vigilance."
"Griffin canh giữ kho báu với sự cảnh giác không lay chuyển."
-
"In heraldry, the griffin is often used as a symbol of strength and vigilance."
"Trong huy hiệu học, griffin thường được sử dụng như một biểu tượng của sức mạnh và sự cảnh giác."
-
"The artist depicted the griffin soaring through the clouds."
"Người nghệ sĩ miêu tả griffin bay vút qua những đám mây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | griffin | sinh vật thần thoại có đầu và cánh đại bàng, thân sư tử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Griffin thường được miêu tả là một sinh vật cao quý và mạnh mẽ, tượng trưng cho sức mạnh và sự bảo vệ. Chúng xuất hiện nhiều trong nghệ thuật, văn học và kiến trúc cổ đại, đặc biệt là trong văn hóa Hy Lạp và La Mã. Griffin khác với các sinh vật lai khác như nhân sư (sphinx) ở chỗ nó có phần thân sư tử chứ không phải người.
Prepositions
"griffin of": thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của griffin (ví dụ: griffin of Greek mythology). "griffin as": dùng để miêu tả griffin như một biểu tượng (ví dụ: griffin as a symbol of courage).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical mythical griffin (griffin thần thoại)
-
majestic majestic griffin (griffin oai phong/tráng lệ)
-
fierce fierce griffin (griffin hung dữ)
-
winged winged griffin (griffin có cánh)
-
guard griffin guards (griffin canh giữ)
-
feature feature a griffin (có hình griffin/mang hình griffin)
-
depict a depict a griffin (miêu tả một con griffin)
-
claws griffin's claws (móng vuốt của griffin)
-
wings griffin's wings (đôi cánh của griffin)
-
lair griffin's lair (hang ổ của griffin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
griffin
danh từMột sinh vật thần thoại có đầu và cánh của đại bàng và thân của sư tử.
"The griffin guarded the treasure with unwavering vigilance."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologists have been studying the griffin's behavior for months. |
Các nhà động vật học đã nghiên cứu hành vi của loài griffin trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't been seeing a griffin flying in that area recently. |
Gần đây họ đã không thấy một con griffin nào bay trong khu vực đó. |
| Nghi vấn | Has anyone been reporting sightings of the griffin near the mountains? |
Có ai đã báo cáo nhìn thấy griffin gần núi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griffin".
