(Top Banner Ad)
central american person
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Nhân khẩu học

central american person

UK: /ˌsentrəl əˈmerɪkən ˈpɜːsn/ • US: /ˌsentrəl əˈmerɪkən ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người Trung Mỹ công dân Trung Mỹ người có quốc tịch Trung Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is from Central America.

Vietnamese Meaning

Một người đến từ Trung Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a Central American person living in the United States."

    "Anh ấy là một người Trung Mỹ đang sống ở Hoa Kỳ."

  • "Many Central American persons migrate to the United States for better opportunities."

    "Nhiều người Trung Mỹ di cư đến Hoa Kỳ để tìm kiếm cơ hội tốt hơn."

  • "The Central American person shared stories about their homeland."

    "Người Trung Mỹ đó đã chia sẻ những câu chuyện về quê hương của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Central America Khu vực Trung Mỹ
Adjective Central American Thuộc về Trung Mỹ
Noun Central American Người Trung Mỹ (dạng ngắn gọn)

Synonyms

Central American (Người Trung Mỹ)Central American national (Công dân Trung Mỹ)

Antonyms

North American person (Người Bắc Mỹ)South American person (Người Nam Mỹ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centralis + persona
Middle French
central + persone
New Latin
Americanus
Modern English
Central American person

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ này được ghép từ ba thành tố: 'Central' (Trung tâm) có gốc từ tiếng Latin 'centralis', 'American' đặt theo tên nhà thám hiểm Amerigo Vespucci, và 'person' (người) từ 'persona'. Thuật ngữ này dùng để chỉ một cá nhân đến từ dải đất hẹp nối liền Bắc và Nam Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc xuất thân từ một trong các quốc gia thuộc khu vực Trung Mỹ, bao gồm Belize, Costa Rica, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua và Panama. Cần phân biệt với 'Latin American' (người Mỹ Latinh) vì khu vực Mỹ Latinh bao gồm cả Nam Mỹ, Trung Mỹ và Mexico.

Prepositions

from of

'from' dùng để chỉ nơi xuất xứ hoặc quốc tịch. Ví dụ: 'She is a Central American person from Guatemala'. 'of' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ 'the culture of a Central American person'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central american person
  • Indigenous an indigenous central american person
    (một người Trung Mỹ bản địa)
  • Proud a proud central american person
    (một người Trung Mỹ đầy tự hào)
  • Typical a typical central american person
    (một người Trung Mỹ điển hình)
Verb + central american person
  • Identify as identify as a central american person
    (nhận định mình là một người Trung Mỹ)
  • Meet meet a central american person
    (gặp gỡ một người Trung Mỹ)

Idioms

  • Central American hospitality

    Sự hiếu khách đặc trưng của người Trung Mỹ

    "You will be amazed by the Central American hospitality when you visit Guatemala."

    (Bạn sẽ kinh ngạc trước sự hiếu khách của người Trung Mỹ khi đến thăm Guatemala.)

  • A true Central American at heart

    Một người có tâm hồn Trung Mỹ đích thực (dù sống ở đâu)

    "Even though he lives in London, he is a true Central American at heart."

    (Dù sống ở London, anh ấy vẫn là một người Trung Mỹ đích thực trong tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central american person

Danh từ
Lật mặt

Một người đến từ Trung Mỹ.

"He is a Central American person living in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central american person".

Sự đa dạng sắc tộc

Một người Trung Mỹ có thể có nguồn gốc rất đa dạng, từ người Maya bản địa, người Mestizo (lai giữa Tây Ban Nha và bản địa) đến người Garifuna (gốc Phi). Văn hóa của họ là sự hòa quyện giữa truyền thống bản địa và ảnh hưởng từ thời thuộc địa Tây Ban Nha.

Lòng tự hào dân tộc

Mặc dù có nhiều điểm chung về ngôn ngữ (tiếng Tây Ban Nha) và tôn giáo (Công giáo), mỗi người Trung Mỹ thường rất tự hào về quốc gia riêng biệt của mình như Costa Rica, Panama hay El Salvador hơn là định danh chung của khu vực.