(Top Banner Ad)
central american
B1
Tính từ B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

central american

UK: /ˌsentrəl əˈmerɪkən/ • US: /ˌsentrəl əˈmerɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

người Trung Mỹ thuộc về Trung Mỹ của Trung Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of Central America or its people.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng của Trung Mỹ hoặc người dân ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Central American countries are known for their diverse ecosystems."

    "Các quốc gia Trung Mỹ nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng."

  • "The Central American economy is heavily reliant on agriculture."

    "Nền kinh tế Trung Mỹ phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp."

  • "Many Central American immigrants are seeking better opportunities."

    "Nhiều người nhập cư Trung Mỹ đang tìm kiếm cơ hội tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Central America Trung Mỹ (khu vực địa lý)
Noun Centrality Vị trí hoặc tầm quan trọng trung tâm
Adjective pan-Central American Thuộc toàn bộ khu vực Trung Mỹ
Noun Americanization Sự Mỹ hóa (quá trình ảnh hưởng văn hóa Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin
Amerigo Vespucci
English
central
English
American
English
Central American

Sự kết hợp địa lý

Từ 'Central American' là sự kết hợp rõ ràng của hai yếu tố: 'Central' (trung tâm, ở giữa) và 'American' (thuộc châu Mỹ). Nó ra đời để chỉ một khu vực địa lý cụ thể—eo đất hẹp nối Bắc Mỹ và Nam Mỹ, phân biệt với các khu vực lớn hơn như Nam Mỹ (South American) hay Bắc Mỹ (North American).

Nguồn gốc của 'America'

Phần 'American' của từ này bắt nguồn từ tên nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci (1454–1512). Châu Mỹ được đặt tên theo ông sau khi ông đưa ra bằng chứng rằng các vùng đất Columbus tìm thấy là một lục địa mới chứ không phải là rìa của châu Á.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý, văn hóa, chính trị và kinh tế của khu vực Trung Mỹ. Nó mang tính mô tả và không có sắc thái tiêu cực. So với 'latin american', 'central american' hẹp hơn, chỉ khu vực Trung Mỹ thay vì toàn bộ Mỹ Latinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Central American + Noun
  • country Central American country
    (quốc gia Trung Mỹ)
  • culture Central American culture
    (văn hóa Trung Mỹ)
  • trade Central American trade route
    (tuyến đường thương mại Trung Mỹ)
  • migrants Central American migrants
    (người di cư Trung Mỹ)
Adjective + Central American
  • indigenous indigenous Central American populations
    (các cộng đồng dân cư bản địa Trung Mỹ)
  • regional regional Central American policy
    (chính sách khu vực Trung Mỹ)

Idioms

  • The Central American Isthmus

    Eo đất Trung Mỹ (chỉ dải đất hẹp nối Bắc và Nam Mỹ)

    "The biodiversity of the Central American Isthmus is immense."

    (Đa dạng sinh học của Eo đất Trung Mỹ là vô cùng lớn.)

  • Central American Integration System (SICA)

    Hệ thống Hội nhập Trung Mỹ (tổ chức chính trị và kinh tế)

    "SICA promotes peace and economic cooperation among its members."

    (SICA thúc đẩy hòa bình và hợp tác kinh tế giữa các thành viên.)

  • Central American coffee

    Cà phê Trung Mỹ (loại cà phê nổi tiếng chất lượng cao)

    "She prefers the strong aroma of Central American coffee beans."

    (Cô ấy thích hương thơm mạnh mẽ của hạt cà phê Trung Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central american

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của Trung Mỹ hoặc người dân ở đó.

"Central American countries are known for their diverse ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become a Central American citizen next year.
Cô ấy sẽ trở thành công dân Trung Mỹ vào năm tới.
Phủ định
They are not going to visit Central American countries this summer.
Họ sẽ không đến thăm các quốc gia Trung Mỹ vào mùa hè này.
Nghi vấn
Will he study Central American history at university?
Liệu anh ấy có học lịch sử Trung Mỹ tại trường đại học không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying Central American history before she decided to visit Guatemala.
Cô ấy đã học lịch sử Trung Mỹ trước khi quyết định đến thăm Guatemala.
Phủ định
They hadn't been considering Central American destinations until their travel agent suggested it.
Họ đã không xem xét các điểm đến ở Trung Mỹ cho đến khi đại lý du lịch của họ gợi ý.
Nghi vấn
Had he been working on the Central American project for long before it was cancelled?
Anh ấy đã làm việc trong dự án Trung Mỹ được bao lâu trước khi nó bị hủy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Central American.
Anh ấy là người Trung Mỹ.
Phủ định
She does not consider herself Central American.
Cô ấy không tự nhận mình là người Trung Mỹ.
Nghi vấn
Is Central American coffee known for its high quality?
Cà phê Trung Mỹ có nổi tiếng về chất lượng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central american".

Cái nôi của nền văn minh Maya

Trung Mỹ, đặc biệt là Guatemala, Belize, và Honduras, là nơi phát triển rực rỡ của nền văn minh Maya cổ đại. Khu vực này chứa nhiều tàn tích kim tự tháp và thành phố cổ đại phức tạp (như Tikal) đã tồn tại hàng nghìn năm trước khi người châu Âu đến.

Vùng núi lửa và đa dạng sinh học

Khu vực Trung Mỹ nằm dọc theo Vành đai Lửa Thái Bình Dương và nổi tiếng với nhiều ngọn núi lửa đang hoạt động. Sự đa dạng về địa hình này đã tạo ra một 'điểm nóng sinh học', nơi sinh sống của hơn 7% tổng số loài động thực vật được ghi nhận trên thế giới.