central american
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of Central America or its people.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc đặc trưng của Trung Mỹ hoặc người dân ở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Central American countries are known for their diverse ecosystems."
"Các quốc gia Trung Mỹ nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng."
-
"The Central American economy is heavily reliant on agriculture."
"Nền kinh tế Trung Mỹ phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp."
-
"Many Central American immigrants are seeking better opportunities."
"Nhiều người nhập cư Trung Mỹ đang tìm kiếm cơ hội tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Central America | Trung Mỹ (khu vực địa lý) |
| Noun | Centrality | Vị trí hoặc tầm quan trọng trung tâm |
| Adjective | pan-Central American | Thuộc toàn bộ khu vực Trung Mỹ |
| Noun | Americanization | Sự Mỹ hóa (quá trình ảnh hưởng văn hóa Mỹ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý, văn hóa, chính trị và kinh tế của khu vực Trung Mỹ. Nó mang tính mô tả và không có sắc thái tiêu cực. So với 'latin american', 'central american' hẹp hơn, chỉ khu vực Trung Mỹ thay vì toàn bộ Mỹ Latinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
country Central American country (quốc gia Trung Mỹ)
-
culture Central American culture (văn hóa Trung Mỹ)
-
trade Central American trade route (tuyến đường thương mại Trung Mỹ)
-
migrants Central American migrants (người di cư Trung Mỹ)
-
indigenous indigenous Central American populations (các cộng đồng dân cư bản địa Trung Mỹ)
-
regional regional Central American policy (chính sách khu vực Trung Mỹ)
Idioms
-
The Central American Isthmus
Eo đất Trung Mỹ (chỉ dải đất hẹp nối Bắc và Nam Mỹ)
"The biodiversity of the Central American Isthmus is immense."
(Đa dạng sinh học của Eo đất Trung Mỹ là vô cùng lớn.)
-
Central American Integration System (SICA)
Hệ thống Hội nhập Trung Mỹ (tổ chức chính trị và kinh tế)
"SICA promotes peace and economic cooperation among its members."
(SICA thúc đẩy hòa bình và hợp tác kinh tế giữa các thành viên.)
-
Central American coffee
Cà phê Trung Mỹ (loại cà phê nổi tiếng chất lượng cao)
"She prefers the strong aroma of Central American coffee beans."
(Cô ấy thích hương thơm mạnh mẽ của hạt cà phê Trung Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central american
Tính từLiên quan đến hoặc đặc trưng của Trung Mỹ hoặc người dân ở đó.
"Central American countries are known for their diverse ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will become a Central American citizen next year. |
Cô ấy sẽ trở thành công dân Trung Mỹ vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to visit Central American countries this summer. |
Họ sẽ không đến thăm các quốc gia Trung Mỹ vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will he study Central American history at university? |
Liệu anh ấy có học lịch sử Trung Mỹ tại trường đại học không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying Central American history before she decided to visit Guatemala. |
Cô ấy đã học lịch sử Trung Mỹ trước khi quyết định đến thăm Guatemala. |
| Phủ định | They hadn't been considering Central American destinations until their travel agent suggested it. |
Họ đã không xem xét các điểm đến ở Trung Mỹ cho đến khi đại lý du lịch của họ gợi ý. |
| Nghi vấn | Had he been working on the Central American project for long before it was cancelled? |
Anh ấy đã làm việc trong dự án Trung Mỹ được bao lâu trước khi nó bị hủy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is Central American. |
Anh ấy là người Trung Mỹ. |
| Phủ định | She does not consider herself Central American. |
Cô ấy không tự nhận mình là người Trung Mỹ. |
| Nghi vấn | Is Central American coffee known for its high quality? |
Cà phê Trung Mỹ có nổi tiếng về chất lượng cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central american".
