century
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of 100 years.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian 100 năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The twentieth century saw many changes."
"Thế kỷ 20 chứng kiến nhiều thay đổi."
-
"He lived in the 19th century."
"Ông ấy sống ở thế kỷ 19."
-
"The book was written at the turn of the century."
"Cuốn sách được viết vào thời điểm giao thời giữa hai thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Centennial | Thuộc về kỷ niệm 100 năm |
| Noun | Centenarian | Người sống thọ từ 100 tuổi trở lên |
| Noun | Centenary | Lễ kỷ niệm lần thứ 100 |
| Noun | Centurion | Đội trưởng bách bộ binh (chỉ huy 100 quân thời La Mã) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'century' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian lịch sử quan trọng hoặc một giai đoạn phát triển đáng kể. Ví dụ, 'the 20th century' thường ám chỉ những biến động lớn về chính trị, xã hội và công nghệ. Cần phân biệt với '100 years', có thể chỉ đơn thuần là một khoảng thời gian không mang tính chất lịch sử cụ thể.
Prepositions
‘In the century’ dùng để chỉ một thế kỷ cụ thể. Ví dụ: In the 18th century, many new inventions were made. ‘Of the century’ dùng để chỉ thứ gì đó thuộc về hoặc đặc trưng cho thế kỷ đó. Ví dụ: the greatest invention of the century.
Collocations (Từ đi kèm)
-
21st the 21st century (thế kỷ 21)
-
Last the last century (thế kỷ trước)
-
Mid- mid-20th century (giữa thế kỷ 20)
-
Span span a century (kéo dài suốt một thế kỷ)
-
Dating back dating back centuries (có từ cách đây nhiều thế kỷ)
-
Turn of at the turn of the century (vào thời điểm giao thời giữa hai thế kỷ)
-
Over over the centuries (qua nhiều thế kỷ)
Idioms
-
Deal of the century
Một thương vụ cực kỳ hời hoặc quan trọng (thương vụ thế kỷ)
"They bought the house for a fraction of its value; it was the deal of the century."
(Họ đã mua ngôi nhà đó với giá chỉ bằng một phần nhỏ giá trị thực; đó đúng là thương vụ thế kỷ.)
-
Turn of the century
Lúc chuyển giao từ thế kỷ này sang thế kỷ khác
"Many great inventions were made at the turn of the century."
(Nhiều phát minh vĩ đại đã được tạo ra vào thời điểm giao thời của thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
century
danh từMột khoảng thời gian 100 năm.
"The twentieth century saw many changes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "century".
