(Top Banner Ad)
hundred years
A2
Cụm danh từ A2 Thời gian

hundred years

UK: /ˈhʌndrəd jɪəz/ • US: /ˈhʌndrəd jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

một trăm năm thế kỷ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of one hundred years; a century.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian một trăm năm; một thế kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has changed a lot in the last hundred years."

    "Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong một trăm năm qua."

  • "It took almost a hundred years to build the cathedral."

    "Phải mất gần một trăm năm để xây dựng nhà thờ lớn."

  • "A hundred years ago, life was very different."

    "Một trăm năm trước, cuộc sống rất khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hundred số một trăm
Adjective/Noun hundredth thứ một trăm
Noun year năm
Adjective/Adverb yearly hàng năm, mỗi năm
Adjective yearlong kéo dài cả năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱm̥tóm
Proto-Germanic
*hundradam
Old English
hundred
Proto-Indo-European
*yeh₁r-
Proto-Germanic
*jēram
Old English
ġēar

Nguồn gốc của 'hundred years'

Cụm từ 'hundred years' (một trăm năm) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'hundred' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European, chỉ số 'một trăm'. Tương tự, 'year' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, có nghĩa là 'năm' hoặc 'chu kỳ thời gian'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một đơn vị đo lường thời gian tiêu chuẩn, thường dùng để chỉ một thế kỷ hoặc một khoảng thời gian dài đáng kể.

Usage Note

Cụm từ "hundred years" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài hoặc để nhấn mạnh tính lịch sử của một sự kiện hoặc tình huống. Nó có thể được sử dụng một cách chính xác để chỉ đúng 100 năm, hoặc một cách ước lệ để chỉ một khoảng thời gian rất dài nói chung. Cần phân biệt với 'century' là danh từ đếm được, còn 'hundred years' là cụm danh từ.

Prepositions

ago from now

Khi dùng 'ago', nó chỉ khoảng thời gian 100 năm trước thời điểm hiện tại. Khi dùng 'from now', nó chỉ khoảng thời gian 100 năm kể từ thời điểm hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hundred years
  • full a full hundred years
    (tròn một trăm năm)
  • good a good hundred years
    (một trăm năm trọn vẹn, một trăm năm đáng kể)
  • many many hundred years
    (nhiều trăm năm)
Verb + hundred years
  • last last a hundred years
    (kéo dài một trăm năm)
  • take take a hundred years
    (mất một trăm năm)
  • live live a hundred years
    (sống một trăm năm)
Preposition + hundred years
  • for for a hundred years
    (trong một trăm năm, đã một trăm năm rồi)
  • in in a hundred years
    (trong vòng một trăm năm tới (tương lai))
  • over over a hundred years
    (hơn một trăm năm)
  • after after a hundred years
    (sau một trăm năm)

Idioms

  • Not in a hundred years

    Không bao giờ, dù một trăm năm nữa cũng không thể

    "Will I ever forgive him? Not in a hundred years!"

    (Liệu tôi có bao giờ tha thứ cho anh ta không? Không bao giờ!)

  • a hundred years ago

    Rất lâu về trước (thường dùng để cường điệu, không nhất thiết là 100 năm thật)

    "I haven't seen her in a hundred years."

    (Tôi đã không gặp cô ấy từ rất lâu rồi (như cả trăm năm ấy).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hundred years

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian một trăm năm; một thế kỷ.

"The city has changed a lot in the last hundred years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hundred years is a long time.
Một trăm năm là một khoảng thời gian dài.
Phủ định
It does not take a hundred years for a tree to grow.
Không mất một trăm năm để một cái cây phát triển.
Nghi vấn
Does she wait a hundred years for him?
Cô ấy có đợi anh ấy cả trăm năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundred years".

Chiến tranh Trăm năm (The Hundred Years' War)

Đây là một loạt các cuộc xung đột vũ trang giữa Vương quốc Anh và Pháp kéo dài gián đoạn từ năm 1337 đến năm 1453. Mặc dù tên gọi là 'Trăm năm', thực tế cuộc chiến kéo dài hơn 116 năm, là một sự kiện lịch sử quan trọng định hình châu Âu và ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, chính trị của cả hai quốc gia.

Thế kỷ và Lễ kỷ niệm Trăm năm

Khoảng thời gian một trăm năm được gọi là một 'thế kỷ' (century). Các sự kiện quan trọng, chẳng hạn như thành lập một quốc gia, một tổ chức, hoặc ngày sinh của một nhân vật nổi tiếng, thường được kỷ niệm bằng 'lễ kỷ niệm trăm năm' (centennial hoặc centenary), đánh dấu mốc 100 năm diễn ra sự kiện đó.