(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hundred years
A2

hundred years

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

một trăm năm thế kỷ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hundred years'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian một trăm năm; một thế kỷ.

Definition (English Meaning)

A period of one hundred years; a century.

Ví dụ Thực tế với 'Hundred years'

  • "The city has changed a lot in the last hundred years."

    "Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong một trăm năm qua."

  • "It took almost a hundred years to build the cathedral."

    "Phải mất gần một trăm năm để xây dựng nhà thờ lớn."

  • "A hundred years ago, life was very different."

    "Một trăm năm trước, cuộc sống rất khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hundred years'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Hundred years'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "hundred years" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài hoặc để nhấn mạnh tính lịch sử của một sự kiện hoặc tình huống. Nó có thể được sử dụng một cách chính xác để chỉ đúng 100 năm, hoặc một cách ước lệ để chỉ một khoảng thời gian rất dài nói chung. Cần phân biệt với 'century' là danh từ đếm được, còn 'hundred years' là cụm danh từ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

ago from now

Khi dùng 'ago', nó chỉ khoảng thời gian 100 năm trước thời điểm hiện tại. Khi dùng 'from now', nó chỉ khoảng thời gian 100 năm kể từ thời điểm hiện tại.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hundred years'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hundred years is a long time.
Một trăm năm là một khoảng thời gian dài.
Phủ định
It does not take a hundred years for a tree to grow.
Không mất một trăm năm để một cái cây phát triển.
Nghi vấn
Does she wait a hundred years for him?
Cô ấy có đợi anh ấy cả trăm năm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)