(Top Banner Ad)
cercopithecidae
C2
Danh từ C2 Động vật học, Sinh học

cercopithecidae

UK: /ˌsɜːkəpɪˈθiːsɪdiː/ • US: /ˌsɜːrkəpɪˈθiːsɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

Họ Khỉ Cựu Thế giới
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Old World monkeys, a family (Cercopithecidae) of catarrhine primates including baboons, macaques, guenons, and mangabeys.

Vietnamese Meaning

Họ Khỉ Cựu Thế giới (Cercopithecidae), một họ linh trưởng thuộc phân bộ Khỉ mũi hẹp (Catarrhini), bao gồm khỉ đầu chó, khỉ macaca, khỉ guenon và khỉ mangabey.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cercopithecidae family includes a wide variety of monkeys found in Africa and Asia."

    "Họ Cercopithecidae bao gồm nhiều loại khỉ khác nhau được tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á."

  • "Research on Cercopithecidae provides insights into primate evolution."

    "Nghiên cứu về Cercopithecidae cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa của loài linh trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cercopithecus Chi Khỉ Đuôi Dài (một chi trong họ Cercopithecidae, thường là khỉ vervet hoặc khỉ xanh)
Noun cercopithecid Một thành viên thuộc họ Cercopithecidae (Khỉ Cựu Thế giới)
Adjective cercopithecine Thuộc về phân họ Khỉ Đuôi Dài (Cercopithecinae)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέρκος (kérkos)
Ancient Greek
πίθηκος (píthēkos)
New Latin (Scientific Nomenclature)
Cercopithecus
Modern Latin (Taxonomy)
Cercopithecidae

Gốc rễ của 'Khỉ Đuôi'

Từ 'Cercopithecidae' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Kerkos' (κέρκος) có nghĩa là cái đuôi, và 'Pithekos' (πίθηκος) có nghĩa là vượn hoặc khỉ. Khi ghép lại, nó ám chỉ nhóm 'khỉ có đuôi' – tức là các loài khỉ Cựu Thế giới. Hậu tố '-idae' được sử dụng trong sinh học để chỉ một họ động vật.

Usage Note

Cercopithecidae là một họ phân loại khoa học quan trọng trong ngành động vật học. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về tiến hóa và phân loại động vật.

Prepositions

of

Cấu trúc phổ biến: a member *of* Cercopithecidae (một thành viên *của* họ Cercopithecidae). Ví dụ: The baboon is a member *of* the Cercopithecidae family.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cercopithecidae
  • extant extant Cercopithecidae species
    (các loài thuộc họ Cercopithecidae còn tồn tại)
  • primate Old World primate Cercopithecidae
    (Họ Cercopithecidae (linh trưởng Cựu Thế giới))
Verb + cercopithecidae
  • classifying classifying Cercopithecidae genera
    (phân loại các chi thuộc họ Cercopithecidae)
  • studying studying Cercopithecidae behavior
    (nghiên cứu hành vi của họ Khỉ Cựu Thế giới)

Idioms

  • Family Cercopithecidae

    Họ Cercopithecidae (Tên gọi chính thức trong phân loại học)

    "Family Cercopithecidae includes many popular monkey species, such as macaques and baboons."

    (Họ Cercopithecidae bao gồm nhiều loài khỉ phổ biến, như khỉ macaca và khỉ đầu chó.)

  • Evolutionary history of Cercopithecidae

    Lịch sử tiến hóa của họ Cercopithecidae

    "Researchers are deeply interested in the evolutionary history of Cercopithecidae, spanning millions of years."

    (Các nhà nghiên cứu quan tâm sâu sắc đến lịch sử tiến hóa của họ Cercopithecidae, kéo dài hàng triệu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cercopithecidae

Danh từ
Lật mặt

Họ Khỉ Cựu Thế giới (Cercopithecidae), một họ linh trưởng thuộc phân bộ Khỉ mũi hẹp (Catarrhini), bao gồm khỉ đầu chó, khỉ macaca, khỉ guenon và khỉ mangabey.

"The Cercopithecidae family includes a wide variety of monkeys found in Africa and Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cercopithecidae".

Sự Khác Biệt Giữa Hai Thế Giới

Họ Cercopithecidae chỉ bao gồm các loài Khỉ Cựu Thế giới (Old World Monkeys), chủ yếu sinh sống ở Châu Phi và Châu Á. Điểm khác biệt lớn nhất về mặt sinh học giữa chúng và Khỉ Tân Thế giới (ở Châu Mỹ) là đuôi của Khỉ Cựu Thế giới không có khả năng bám (non-prehensile), và chúng có túi má lớn để dự trữ thức ăn.

Những Thành Viên Nổi Tiếng

Mặc dù cái tên 'Cercopithecidae' là khoa học, nhưng các thành viên của họ này lại rất quen thuộc. Chúng bao gồm các loài khỉ Macaca (như khỉ đuôi dài thường thấy ở Việt Nam), và đặc biệt là Khỉ Đầu Chó Baboon nổi tiếng ở Châu Phi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu y sinh và bảo tồn.